Vực Yunikoon Bản đồ · ID 136
Khu vực
2
NPC
0
Quái / Boss
47
👹 Quái / Boss 47
Hỏa Kỳ Lân
· x:564 y:144
Hắc ma
Lv.90 · x:324 y:432
Hắc ma
Lv.90 · x:180 y:456
Hắc ma
Lv.90 · x:492 y:408
Hắc ma
Lv.90 · x:660 y:432
Hắc ma
Lv.90 · x:876 y:432
Hắc ma
Lv.90 · x:108 y:600
Hắc ma
Lv.90 · x:252 y:600
Hắc ma
Lv.90 · x:396 y:600
Hắc ma
Lv.90 · x:540 y:624
Hắc ma
Lv.90 · x:612 y:624
Hắc ma
Lv.90 · x:732 y:624
Hắc ma
Lv.90 · x:924 y:648
Hắc ma
Lv.90 · x:468 y:792
Hắc ma
Lv.90 · x:588 y:792
Hắc ma
Lv.90 · x:876 y:792
Hắc ma
Lv.90 · x:780 y:792
Hắc ma
Lv.90 · x:300 y:792
Khô lâu thú
Lv.90 · x:852 y:1056
Khô lâu thú
Lv.90 · x:660 y:1056
Khô lâu thú
Lv.90 · x:732 y:984
Khô lâu thú
Lv.90 · x:588 y:1056
Khô lâu thú
Lv.90 · x:420 y:1008
Khô lâu thú
Lv.90 · x:252 y:960
Khô lâu thú
Lv.90 · x:156 y:960
Khô lâu thú
Lv.90 · x:84 y:1176
Khô lâu thú
Lv.90 · x:204 y:1176
Khô lâu thú
Lv.90 · x:324 y:1176
Khô lâu thú
Lv.90 · x:492 y:1176
Khô lâu thú
Lv.90 · x:636 y:1176
Khô lâu thú
Lv.90 · x:732 y:1176
Khô lâu thú
Lv.90 · x:828 y:1176
Khô lâu thú
Lv.90 · x:204 y:816
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:108 y:312
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:156 y:192
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:180 y:192
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:372 y:168
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:324 y:168
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:732 y:168
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:876 y:120
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:420 y:312
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:612 y:312
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:876 y:312
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:828 y:312
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:396 y:312
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:252 y:312
Thực nhân hoa
Lv.90 · x:588 y:312
