Khu vực NPC · #npc_13

NPC

🗺 Vị trí 179

🗺 Trường Hirosaki x:60 y:384 🗺 Trường Hirosaki x:1452 y:408 🗺 Khu luyện tập x:84 y:216 🗺 Khu luyện tập x:1380 y:216 🗺 Đồng Hachi x:60 y:288 🗺 Đồng Hachi x:1356 y:264 🗺 Rừng đào Sakura x:84 y:216 🗺 Rừng đào Sakura x:2796 y:216 🗺 Rừng trúc Utra x:84 y:144 🗺 Rừng trúc Utra x:1836 y:288 🗺 Thác Kitajima x:348 y:672 🗺 Thác Kitajima x:276 y:1632 🗺 Thác Kitajima x:84 y:120 🗺 Rừng Mishima x:5892 y:288 🗺 Rừng Mishima x:3636 y:216 🗺 Rừng Mishima x:804 y:168 🗺 Sông Watamaro x:1836 y:264 🗺 Sông Watamaro x:84 y:168 🗺 Nghĩa địa Izuko x:84 y:240 🗺 Nghĩa địa Izuko x:1476 y:96 🗺 Làng Kojin x:1500 y:216 🗺 Làng Kojin x:228 y:288 🗺 Miếu Kamo x:828 y:72 🗺 Miếu Kamo x:876 y:720 🗺 Miếu Oboko x:84 y:264 🗺 Miếu Oboko x:2076 y:288 🗺 Rừng gỗ Kouji x:876 y:432 🗺 Rừng gỗ Kouji x:60 y:192 🗺 Rừng Aokigahara x:84 y:216 🗺 Rừng Aokigahara x:1860 y:264 🗺 Vách núi Ito x:60 y:168 🗺 Vách núi Ito x:1356 y:120 🗺 Thung lũng Taira x:900 y:192 🗺 Thung lũng Taira x:84 y:288 🗺 Làng Sanzu x:1332 y:240 🗺 Làng Sanzu x:252 y:264 🗺 Sân đền Orochi x:108 y:384 🗺 Sân đền Orochi x:1740 y:360 🗺 Ngôi đền Orochi x:60 y:360 🗺 Ngôi đền Orochi x:1620 y:336 🗺 Chân thác Kitajima x:420 y:240 🗺 Chân thác Kitajima x:900 y:144 🗺 Đồi Fumimen x:756 y:264 🗺 Đồi Fumimen x:1620 y:360 🗺 Làng Tone x:420 y:216 🗺 Làng Tone x:2796 y:168 🗺 Làng Tone x:1548 y:288 🗺 Vách Ichidai x:468 y:216 🗺 Vách Ichidai x:156 y:1728 🗺 Vách Ichidai x:180 y:720 🗺 Đỉnh Ichidai x:84 y:408 🗺 Đỉnh Ichidai x:1860 y:312 🗺 Đồi Kokoro x:468 y:144 🗺 Đồi Kokoro x:2316 y:264 🗺 Cánh đồng Fuki x:84 y:240 🗺 Cánh đồng Fuki x:3516 y:240 🗺 Trường Haruna x:2580 y:384 🗺 Trường Haruna x:420 y:360 🗺 Ký túc xá Haruna x:60 y:288 🗺 Hang Aka x:156 y:72 🗺 Hang Aka x:300 y:888 🗺 Hang Aka x:1284 y:96 🗺 Hang Aka x:1452 y:840 🗺 Suối Akagi x:60 y:240 🗺 Suối Akagi x:2820 y:288 🗺 Bờ biển Oura x:60 y:264 🗺 Bờ biển Oura x:2052 y:48 🗺 Làng chài x:2604 y:408 🗺 Làng chài x:1860 y:384 🗺 Làng chài x:348 y:384 🗺 Rừng Moshio x:3276 y:192 🗺 Rừng Moshio x:372 y:144 🗺 Đảo Hebi x:108 y:240 🗺 Đảo Hebi x:2340 y:216 🗺 Hang Meiro x:1860 y:72 🗺 Hang Meiro x:84 y:672 🗺 Hang Meiro x:1860 y:312 🗺 Đồng Kisei x:60 y:360 🗺 Đồng Kisei x:2340 y:264 🗺 Núi Hashigoto x:60 y:648 🗺 Núi Hashigoto x:1884 y:600 🗺 Núi Hashigoto x:948 y:312 🗺 Làng Chakumi x:348 y:264 🗺 Làng Chakumi x:1188 y:192 🗺 Sông băng Yamato x:2676 y:288 🗺 Sông băng Yamato x:1908 y:72 🗺 Sông băng Yamato x:108 y:288 🗺 Cánh đồng Hiya x:60 y:264 🗺 Cánh đồng Hiya x:1500 y:168 🗺 Cánh đồng Hiya x:3012 y:264 🗺 Khu đá đỏ Akai x:84 y:360 🗺 Khu đá đỏ Akai x:1956 y:528 🗺 Khu đá đỏ Aiko x:84 y:96 🗺 Khu đá đỏ Aiko x:900 y:912 🗺 Làng Echigo x:2172 y:312 🗺 Làng Echigo x:396 y:408 🗺 Đỉnh Okama x:84 y:672 🗺 Đỉnh Okama x:1524 y:480 🗺 Hang núi Kurai x:1164 y:816 🗺 Hang núi Kurai x:84 y:96 🗺 Hồ Stuki x:180 y:72 🗺 Hồ Stuki x:1236 y:432 🗺 Hẻm núi Takana x:132 y:240 🗺 Hẻm núi Takana x:2340 y:264 🗺 Hẻm núi Takana x:1116 y:408 🗺 Làng Oshin x:2172 y:384 🗺 Làng Oshin x:228 y:408 🗺 Đền Amaterasu x:108 y:480 🗺 Đền Amaterasu x:2316 y:456 🗺 Rừng Kanashii x:84 y:480 🗺 Rừng Kanashii x:2148 y:432 🗺 Rừng Toge x:60 y:240 🗺 Rừng Toge x:1620 y:288 🗺 Rừng Kappa x:84 y:384 🗺 Rừng Kappa x:2844 y:312 🗺 Động Tamatamo x:1140 y:1032 🗺 Đền Harumoto x:2316 y:96 🗺 Đền Harumoto x:60 y:264 🗺 Phong ấn Ounio x:444 y:1296 🗺 Phong ấn Ounio x:36 y:192 🗺 Sân sau Miếu Oboko x:60 y:264 🗺 Sân sau đền Orochi x:36 y:192 🗺 Mũi Hone x:1380 y:168 🗺 Mũi Hone x:60 y:216 🗺 Cửa hang Aka x:60 y:192 🗺 Cửa biển Kawaguchi x:1140 y:240 🗺 Cửa biển Kawaguchi x:60 y:192 🗺 Hang Chi x:1020 y:288 🗺 Hang Ha x:60 y:96 🗺 Hang Ha x:900 y:144 🗺 Hang Kugyou x:612 y:120 🗺 Hang Kugyou x:36 y:864 🗺 Mũi Nuranura x:516 y:96 🗺 Khe núi Chorochoro x:1500 y:168 🗺 Khe núi Chorochoro x:828 y:480 🗺 Núi Ontake x:84 y:192 🗺 Núi Ontake x:636 y:816 🗺 Núi Anzen x:84 y:648 🗺 Núi Anzen x:1236 y:408 🗺 Vách Ainodake x:132 y:48 🗺 Vách Ainodake x:1356 y:216 🗺 Thung lũng chết x:1332 y:216 🗺 Thung lũng chết x:60 y:528 🗺 Rừng già x:444 y:360 🗺 Rừng già x:1620 y:432 🗺 Trường Ookaza x:1548 y:216 🗺 Trường Ookaza x:84 y:432 🗺 Trường Ookaza x:1812 y:672 🗺 Hành lang giữa x:248 y:96 🗺 Hành lang giữa x:875 y:72 🗺 Hành lang trên x:674 y:96 🗺 Hành lang dưới x:566 y:168 🗺 Làng Fearri x:900 y:360 🗺 Quỷ Sơn x:108 y:384 🗺 Quỷ Sơn x:348 y:792 🗺 Sơn Hải Vực x:108 y:816 🗺 Sơn Hải Vực x:1380 y:336 🗺 Đoạn Sơn x:60 y:168 🗺 Đoạn Sơn x:1068 y:768 🗺 Đảo Quỷ x:84 y:264 🗺 Đảo Quỷ x:2076 y:384 🗺 Sinh Tử Kiều x:108 y:336 🗺 Sinh Tử Kiều x:1620 y:624 🗺 Nhân Duyên Lộ x:60 y:264 🗺 Nhân Duyên Lộ x:2796 y:360 🗺 Hoang Trấn x:84 y:312 🗺 Hoang Trấn x:1812 y:360 🗺 Mài Tâm Lộ x:1956 y:408 🗺 Mài Tâm Lộ x:60 y:456 🗺 Bát Thụ Hoang Lâm x:36 y:456 🗺 Cửu Mộc Hoàng Kiều x:36 y:552 🗺 Cửu Mộc Hoàng Kiều x:1716 y:504 🗺 Làng Shiiba x:696 y:384 🗺 Hang Kiso x:80 y:120 🗺 Hang Kiso x:1082 y:408 🗺 Đảo Bay Nokki x:810 y:504 🗺 Đảo Bay Nokki x:528 y:72 🗺 Đền Hashi x:174 y:384 🗺 Đền Hashi x:1090 y:384