Nhím đá Quái · #mob_3

Quái Lv.6
Cấp 6 HP 650 Tốc độ 1 Tầm di chuyển 33

🗺 Xuất hiện tại 75

🗺 Khu luyện tập x:1188 y:216 🗺 Khu luyện tập x:972 y:264 🗺 Khu luyện tập x:996 y:96 🗺 Khu luyện tập x:948 y:216 🗺 Khu luyện tập x:300 y:216 🗺 Khu luyện tập x:588 y:240 🗺 Khu luyện tập x:780 y:168 🗺 Khu luyện tập x:732 y:168 🗺 Thác Kitajima x:204 y:216 🗺 Thác Kitajima x:348 y:312 🗺 Thác Kitajima x:324 y:432 🗺 Thác Kitajima x:348 y:552 🗺 Thác Kitajima x:132 y:840 🗺 Thác Kitajima x:348 y:936 🗺 Thác Kitajima x:348 y:1008 🗺 Thác Kitajima x:132 y:1344 🗺 Thác Kitajima x:180 y:1344 🗺 Thác Kitajima x:276 y:1344 🗺 Thác Kitajima x:156 y:1488 🗺 Thác Kitajima x:204 y:1488 🗺 Thác Kitajima x:372 y:1488 🗺 Thác Kitajima x:156 y:1752 🗺 Thác Kitajima x:372 y:1704 🗺 Thác Kitajima x:348 y:1872 🗺 Chân thác Kitajima x:756 y:240 🗺 Chân thác Kitajima x:300 y:240 🗺 Chân thác Kitajima x:108 y:240 🗺 Chân thác Kitajima x:156 y:192 🗺 Đồi Fumimen x:1332 y:312 🗺 Đồi Fumimen x:1524 y:360 🗺 Đồi Fumimen x:1116 y:264 🗺 Đồi Fumimen x:948 y:264 🗺 Đồi Kokoro x:108 y:240 🗺 Đồi Kokoro x:1764 y:240 🗺 Đồi Kokoro x:996 y:312 🗺 Đồi Kokoro x:612 y:192 🗺 Đồi Kokoro x:1212 y:312 🗺 Cánh đồng Fuki x:252 y:240 🗺 Cánh đồng Fuki x:468 y:240 🗺 Cánh đồng Fuki x:756 y:264 🗺 Cánh đồng Fuki x:828 y:264 🗺 Cánh đồng Fuki x:1332 y:264 🗺 Cánh đồng Fuki x:1572 y:240 🗺 Cánh đồng Fuki x:2100 y:168 🗺 Cánh đồng Fuki x:2580 y:240 🗺 Cánh đồng Fuki x:3036 y:192 🗺 Cánh đồng Fuki x:588 y:240 🗺 Cánh đồng Fuki x:276 y:240 🗺 Vách Ainodake x:444 y:288 🗺 Vách Ainodake x:540 y:216 🗺 Vách Ainodake x:924 y:384 🗺 Vách Ainodake x:732 y:264 🗺 Vách Ainodake x:564 y:120 🗺 Vách Ainodake x:132 y:192 🗺 Vách Ainodake x:1332 y:312 🗺 Thung lũng chết x:204 y:384 🗺 Thung lũng chết x:372 y:336 🗺 Thung lũng chết x:540 y:288 🗺 Thung lũng chết x:300 y:192 🗺 Thung lũng chết x:132 y:96 🗺 Thung lũng chết x:468 y:96 🗺 Thung lũng chết x:684 y:144 🗺 Thung lũng chết x:876 y:144 🗺 Thung lũng chết x:1212 y:72 🗺 Thung lũng chết x:1548 y:192 🗺 Thung lũng chết x:1572 y:360 🗺 Thung lũng chết x:1380 y:120 🗺 Thung lũng chết x:612 y:456 🗺 Rừng già x:300 y:192 🗺 Rừng già x:396 y:120 🗺 Rừng già x:732 y:312 🗺 Rừng già x:1332 y:288 🗺 Rừng già x:1164 y:336 🗺 Rừng già x:780 y:432 🗺 Rừng già x:1212 y:432