Mãnh Hổ động
Bản đồ tương tác 50 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 1 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 3
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Nga My phái | Cổng dịch chuyển | X 1581 · Y 3217 | X 2254 · Y 4763 |
| Nga My phái | Cổng dịch chuyển | — | X 2254 · Y 4763 |
| Nga My phái | Đi bộ | X 35 · Y 85 | X 1311 · Y 152 |
Bản đồ kết nối 1
Quái tại bản đồ 3
Nhiệm vụ tại bản đồ 4
Tư Đồ Tuyệt Chủy Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Thượng Quan Lãng Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Dương Thanh ẩn Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngụy Chiêm Thân Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Điểm truyền tống
- Mãnh Hổ độngX 1589 · Y 3217
Tọa độ xuất hiện 49
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 56837 | 103488 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 57049 | 102281 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 57795 | 103071 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 51665 | 102539 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 52183 | 104646 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 52255 | 101649 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 52864 | 103712 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 53708 | 103472 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 53994 | 105073 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 54251 | 102716 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 54429 | 104504 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 54432 | 105632 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 54912 | 105984 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 55072 | 103168 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 55263 | 105086 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 55820 | 103077 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 55904 | 104992 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 56404 | 104062 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 56448 | 105152 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 56480 | 105440 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 56902 | 104694 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 57344 | 102688 |
| Hoa Nam hổ | Quái | 83 | 57440 | 102944 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 51328 | 102368 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 51474 | 103938 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 51739 | 103543 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 51892 | 104350 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 52064 | 101463 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 52120 | 103094 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 52246 | 101366 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 53094 | 104000 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 53747 | 103192 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 53768 | 103985 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 53888 | 105056 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 54208 | 105248 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 54271 | 104182 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 54359 | 103092 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 54645 | 102829 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 55008 | 105216 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 55200 | 105312 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 55235 | 103255 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 55552 | 102799 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 56026 | 105374 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 56343 | 105299 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 56352 | 102624 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 56742 | 103156 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 56994 | 104656 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 57024 | 104896 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 57644 | 103156 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

