Sơn động Ngự Hoa viên
Bản đồ tương tác 80 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết.
Cổng dịch chuyển & lối đi 2
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Ngự Hoa viên | Cổng dịch chuyển | X 1599 · Y 3203 | X 1619 · Y 3222 |
| Ngự Hoa viên | Cổng dịch chuyển | — | X 1619 · Y 3222 |
Bản đồ kết nối 1
NPC tại bản đồ 4
Tọa độ xuất hiện 79
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Thái giám Giáp | NPC · Nhiệm vụ | — | 54078 | 96023 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51072 | 101696 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51456 | 99904 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51616 | 102016 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51648 | 100800 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51712 | 100064 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51904 | 100832 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52032 | 99456 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52192 | 101120 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52320 | 101280 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52352 | 102656 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52704 | 99616 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52768 | 100000 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52864 | 102304 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53056 | 100800 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53120 | 101984 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53152 | 97824 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53280 | 102624 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53504 | 96960 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53536 | 99648 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53600 | 102976 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53728 | 100064 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53750 | 97107 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54144 | 101216 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54848 | 97824 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54976 | 99872 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54976 | 100992 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55200 | 99840 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55424 | 101600 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55584 | 101760 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 56032 | 98976 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 56192 | 99040 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 56256 | 100800 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 57024 | 99424 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 57024 | 100576 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 57088 | 99296 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 57088 | 100224 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 57376 | 100960 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 57504 | 100672 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52096 | 102880 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52576 | 99968 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52640 | 103040 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53120 | 98784 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53536 | 100320 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53600 | 96320 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53792 | 102816 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53888 | 98720 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54848 | 98336 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55328 | 100160 |
| Tống Quan viên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 56000 | 100800 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51552 | 102624 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52256 | 102848 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52480 | 98144 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52800 | 98816 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52928 | 98592 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52992 | 101344 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53120 | 100544 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53120 | 102496 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53280 | 98880 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53309 | 96564 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53312 | 99424 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53344 | 99008 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53472 | 96384 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53760 | 96490 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54176 | 99616 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54432 | 102144 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54816 | 100000 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55168 | 97984 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55328 | 101504 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55392 | 99584 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55520 | 99520 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55648 | 99168 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55744 | 101504 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55808 | 99040 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 56480 | 99936 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 56640 | 100096 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 57632 | 100448 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 57760 | 100032 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 58016 | 100192 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

