Thần Tiên động
Bản đồ tương tác 26 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 3 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 7
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Thanh Thành sơn | Cổng dịch chuyển | X 1578 · Y 3198 | X 1975 · Y 4353 |
| Thanh Thành sơn | Cổng dịch chuyển | X 1705 · Y 3070 | X 2247 · Y 3923 |
| Thanh Thành sơn | Cổng dịch chuyển | X 1797 · Y 3344 | X 2072 · Y 3862 |
| Thanh Thành sơn | Cổng dịch chuyển | — | X 1975 · Y 4353 |
| Thanh Thành sơn | Đi bộ | X 25 · Y 188 | X 750 · Y 1152 |
| Thanh Thành sơn | Đi bộ | X 280 · Y 65 | X 1295 · Y 725 |
| Thanh Thành sơn | Đi bộ | X 460 · Y 333 | X 949 · Y 659 |
Bản đồ kết nối 1
NPC tại bản đồ 1
Quái tại bản đồ 5
Nhiệm vụ tại bản đồ 4
Điêu Dịch Đao Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Đồ Tàn Sinh Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Bàng Vô Tĩnh Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Lý Hoa Độ Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Điểm truyền tống
- Thần Tiên độngX 1583 · Y 3205
- Thần Tiên độngX 1796 · Y 3351
- Thần Tiên độngX 1710 · Y 3077
Tọa độ xuất hiện 23
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Cao nhân | NPC · Nhiệm vụ | — | 59962 | 104664 |
| Boss Dạ Xoa | Quái | 90 | 53678 | 101104 |
| Sài | Quái | 59 | 60122 | 104423 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 52416 | 103841 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 53446 | 101311 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 54176 | 103456 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 54496 | 100224 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 55477 | 107701 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 56000 | 101567 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 56157 | 106460 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 56182 | 98589 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 56677 | 104389 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 56945 | 99330 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 57248 | 105280 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 57312 | 100736 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 57880 | 103410 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 58080 | 102784 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 58432 | 102496 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 58439 | 104352 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 59840 | 100320 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 60465 | 102697 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 61088 | 101280 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 61344 | 101696 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

