Thiết tháp tầng 2
Bản đồ tương tác 75 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 2 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 4
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Thiết tháp tầng 1 | Cổng dịch chuyển | — | X 1702 · Y 3134 |
| Thiết tháp tầng 1 | Đi bộ | X 277 · Y 151 | X 283 · Y 120 |
| Thiết tháp tầng 3 | Cổng dịch chuyển | — | X 1668 · Y 3133 |
| Thiết tháp tầng 3 | Đi bộ | X 301 · Y 48 | X 278 · Y 118 |
Bản đồ kết nối 2
NPC tại bản đồ 3
Tọa độ xuất hiện 75
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50080 | 99936 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50271 | 98902 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50336 | 101184 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50446 | 98987 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50482 | 98657 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50484 | 100985 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50977 | 98494 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51106 | 102288 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51453 | 101663 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51607 | 99740 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51798 | 101044 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51871 | 97379 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52158 | 97309 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52452 | 101572 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52573 | 98915 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52978 | 100961 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53044 | 101182 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53112 | 100979 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53152 | 103072 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53268 | 97365 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53504 | 103424 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53664 | 101632 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53838 | 103520 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54085 | 99050 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54141 | 101546 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54798 | 102032 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55049 | 102374 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55377 | 98250 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55549 | 100627 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55646 | 100118 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55647 | 98366 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55808 | 98304 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55866 | 101203 |
| Tống Cung binh 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 56225 | 101062 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50199 | 101489 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50254 | 101222 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50272 | 99104 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51347 | 100095 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51488 | 102784 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51616 | 100064 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51619 | 101572 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51627 | 101201 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51840 | 102880 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51979 | 97407 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52312 | 99167 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52416 | 97248 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52559 | 99229 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52834 | 101377 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52933 | 97784 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53353 | 101186 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53386 | 103087 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53791 | 98730 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54110 | 101260 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54266 | 99292 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54768 | 102425 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54937 | 102234 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55140 | 102028 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55392 | 97984 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55469 | 100266 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 55755 | 98469 |
| Tống đao binh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 56015 | 100926 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50336 | 101471 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51488 | 99887 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51524 | 101379 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51584 | 97536 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51872 | 103168 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52032 | 97120 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52320 | 98976 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52905 | 101074 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53205 | 101096 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53468 | 98776 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54089 | 99279 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54880 | 101952 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54998 | 97850 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 56068 | 101212 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

