
Kim Quan viên 1
Tỏa Vân động, Chiến trường Tống Kim, Chiến trường Tống Kim (cao cấp), Chiến trường Tống Kim cũ (sơ cấp) và 8 khu vực khác
Vị trí 20 điểm
-
Tỏa Vân động X 46649 · Y 105274X 49492 · Y 99884X 49904 · Y 111915X 50353 · Y 103784+1 điểm
-
Chiến trường Tống Kim X 47713 · Y 107071X 50768 · Y 123716
-
Chiến trường Tống Kim (cao cấp) X 47713 · Y 107071X 50768 · Y 123716
-
Chiến trường Tống Kim cũ (sơ cấp) X 47713 · Y 107071X 50768 · Y 123716
-
Chiến trường Tống Kim cũ (trung cấp) X 47713 · Y 107071X 50768 · Y 123716
-
Biện Kinh X 57076 · Y 97146
-
Điểm báo danh Tống Kim (cao cấp) X 50580 · Y 98376
-
Điểm báo danh Tống Kim (sơ cấp) X 50580 · Y 98376
-
Điểm báo danh Tống Kim (trung cấp) X 50580 · Y 98376
-
Điểm báo danh Tống Kim liên server X 50580 · Y 98376
-
Điểm báo danh liên server 2 X 50580 · Y 98376
-
Điểm báo danh liên server 3 X 50580 · Y 98376

Bảng tọa độ xuất hiện 20
| Bản đồ | X | Y |
|---|---|---|
| Tỏa Vân động | 46649 | 105274 |
| Tỏa Vân động | 49492 | 99884 |
| Tỏa Vân động | 49904 | 111915 |
| Tỏa Vân động | 50353 | 103784 |
| Tỏa Vân động | 51980 | 109452 |
| Chiến trường Tống Kim | 47713 | 107071 |
| Chiến trường Tống Kim | 50768 | 123716 |
| Chiến trường Tống Kim (cao cấp) | 47713 | 107071 |
| Chiến trường Tống Kim (cao cấp) | 50768 | 123716 |
| Chiến trường Tống Kim cũ (sơ cấp) | 47713 | 107071 |
| Chiến trường Tống Kim cũ (sơ cấp) | 50768 | 123716 |
| Chiến trường Tống Kim cũ (trung cấp) | 47713 | 107071 |
| Chiến trường Tống Kim cũ (trung cấp) | 50768 | 123716 |
| Biện Kinh | 57076 | 97146 |
| Điểm báo danh Tống Kim (cao cấp) | 50580 | 98376 |
| Điểm báo danh Tống Kim (sơ cấp) | 50580 | 98376 |
| Điểm báo danh Tống Kim (trung cấp) | 50580 | 98376 |
| Điểm báo danh Tống Kim liên server | 50580 | 98376 |
| Điểm báo danh liên server 2 | 50580 | 98376 |
| Điểm báo danh liên server 3 | 50580 | 98376 |
Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.
Chức năng
- Cửa hàng
