
Tuyệt Sát số 7
Thông tin cơ bản ⓘ
HệKim
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy12
Tốc độ đánh90
Tầm nhìn1200
Bán kính hoạt động1300
Kiểu AI10
Thông số gốc theo cấp
| Tham số | Giá trị gốc |
|---|---|
| Kinh nghiệm (tham số) | 100 · 0 · 0 · 0 |
| Sinh lực (tham số) | 100 · 0 · 0 · 60000 |
| Chính xác (tham số) | 100 · 0 · 0 · 1000 |
| Phòng ngự (tham số) | 100 · 0 · 0 · 2000 |
| Sát thương tối thiểu (tham số) | 100 · 0 · 0 · 0 |
| Sát thương tối đa (tham số) | 100 · 0 · 0 · 0 |
Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái.
Kháng (tham số gốc)
Hỏa0|40
Băng0|40
Lôi0|40
Độc0|40
Vật lý0|40
