
Tên chưa được Việt hóa
Thông tin cơ bản ⓘ
HệThổ
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh9
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI1
Thông số gốc theo cấp
| Tham số | Giá trị gốc |
|---|---|
| Kinh nghiệm (tham số) | 100 · 3000 · 0 · 0 |
| Sinh lực (tham số) | 100 · 30000 · 0 · 0 |
| Chính xác (tham số) | 100 · 0 · 20 · 0 |
| Phòng ngự (tham số) | 100 · 0 · 20 · -400 |
| Sát thương tối thiểu (tham số) | 100 · 0 · 6 · -250 |
| Sát thương tối đa (tham số) | 100 · 0 · 8 · -380 |
Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái.
Kháng (tham số gốc)
Hỏa75|0
Băng45|0
Lôi15|0
Độc60|0
Vật lý45|0
Vật phẩm rơi 1
| Vật phẩm | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thừa Tiên Mật (tiểu) | Dược phẩm · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 1 · cấp 5–5 |
Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.
Bảng rơi theo loại
- other
Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.
