Dương Giác động
Bản đồ tương tác 56 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 8 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 20
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Long Cung động | Cổng dịch chuyển | X 1498 · Y 3159 | X 1604 · Y 3215 |
| Long Cung động | Cổng dịch chuyển | X 1652 · Y 3302 | X 1680 · Y 3168 |
| Long Cung động | Cổng dịch chuyển | X 1825 · Y 3314 | X 1780 · Y 2991 |
| Long Cung động | Cổng dịch chuyển | — | X 1604 · Y 3215 |
| Long Cung động | Đi bộ | X 118 · Y 242 | X 402 · Y 383 |
| Long Cung động | Đi bộ | X 430 · Y 385 | X 556 · Y 336 |
| Long Cung động | Đi bộ | X 777 · Y 396 | X 758 · Y 160 |
| Lưỡng Thủy động | Cổng dịch chuyển | X 1684 · Y 3282 | X 1552 · Y 2993 |
| Lưỡng Thủy động | Cổng dịch chuyển | — | X 1552 · Y 2993 |
| Lưỡng Thủy động | Đi bộ | X 495 · Y 366 | X 335 · Y 128 |
| Nghiệt Long động | Cổng dịch chuyển | X 1512 · Y 3131 | X 1997 · Y 3067 |
| Nghiệt Long động | Cổng dịch chuyển | — | X 1997 · Y 3067 |
| Nghiệt Long động | Đi bộ | X 144 · Y 216 | X 867 · Y 140 |
| Nhạn Đãng sơn | Cổng dịch chuyển | X 1534 · Y 3276 | X 1164 · Y 2751 |
| Nhạn Đãng sơn | Cổng dịch chuyển | X 1543 · Y 3106 | X 961 · Y 2623 |
| Nhạn Đãng sơn | Cổng dịch chuyển | X 1695 · Y 3062 | X 1129 · Y 3040 |
| Nhạn Đãng sơn | Cổng dịch chuyển | — | X 961 · Y 2623 |
| Nhạn Đãng sơn | Đi bộ | X 184 · Y 356 | X 1344 · Y 500 |
| Nhạn Đãng sơn | Đi bộ | X 214 · Y 185 | X 982 · Y 78 |
| Nhạn Đãng sơn | Đi bộ | X 520 · Y 143 | X 1412 · Y 205 |
Bản đồ kết nối 5
Quái tại bản đồ 5
Nhiệm vụ tại bản đồ 4
Tiễn Thê Thanh Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Bạch Thương Nham Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Biện Lưu Thiện Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Thái Tinh Thần Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Tọa độ xuất hiện 48
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| sơn tặc 04 | Quái | 27 | 52609 | 94323 |
| sơn tặc 04 | Quái | 27 | 52835 | 94440 |
| sơn tặc 04 | Quái | 27 | 53037 | 94152 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 52839 | 94148 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 46688 | 101184 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 47168 | 102304 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49056 | 100416 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49344 | 97504 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49792 | 97888 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 50112 | 100128 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 50176 | 96512 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 50304 | 105440 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 50304 | 105728 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 50656 | 102016 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 50944 | 95488 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 51200 | 108096 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 51360 | 99168 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 51552 | 99904 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 51552 | 106336 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 51744 | 97760 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 51872 | 104224 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52096 | 101248 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52160 | 107904 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52672 | 105312 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52704 | 99616 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52800 | 103712 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53088 | 97344 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53152 | 107840 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53344 | 107680 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53920 | 99712 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53984 | 106656 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 54720 | 101248 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 54816 | 106336 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55072 | 102304 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55104 | 97184 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55168 | 96608 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55296 | 97280 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55488 | 99520 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55552 | 98976 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55840 | 104608 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55936 | 104704 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 56448 | 101728 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 57312 | 100544 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 57792 | 106016 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 57856 | 101408 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 58528 | 103168 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 58784 | 103552 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 60064 | 106912 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

