Lăng Tần Thủy Hoàng
Bản đồ tương tác 88 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 2 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 6
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Tần Lăng | Cổng dịch chuyển | X 1604 · Y 3491 | X 2417 · Y 2631 |
| Tần Lăng | Cổng dịch chuyển | — | X 2417 · Y 2631 |
| Tần Lăng | Đi bộ | X 398 · Y 330 | X 422 · Y 232 |
| Tần Lăng tầng 2 | Cổng dịch chuyển | X 1669 · Y 3214 | X 1598 · Y 3212 |
| Tần Lăng tầng 2 | Cổng dịch chuyển | — | X 1598 · Y 3212 |
| Tần Lăng tầng 2 | Đi bộ | X 523 · Y 38 | X 45 · Y 27 |
Bản đồ kết nối 2
Quái tại bản đồ 3
Điểm truyền tống
- tầng 1 Tần LăngX 1603 · Y 3497
Tọa độ xuất hiện 86
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 45749 | 110019 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 46139 | 109824 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 46483 | 104500 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 46503 | 108972 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 46560 | 111008 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 46752 | 110138 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 46828 | 104624 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 46860 | 104252 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 46886 | 109740 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 47104 | 104383 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 47142 | 104839 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 47333 | 110383 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 47346 | 106251 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 47360 | 108992 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 47583 | 109584 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 47872 | 108896 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 48092 | 102954 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 48448 | 111936 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 48501 | 103412 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 48579 | 102525 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 48694 | 105391 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 48768 | 107392 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 48960 | 107488 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 48992 | 102944 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 49056 | 107648 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 49289 | 106101 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 49460 | 106233 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 50040 | 103704 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 50060 | 109072 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 50085 | 105267 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 50207 | 113127 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 50529 | 112795 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 50530 | 108520 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 50923 | 104432 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 50949 | 109996 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 51186 | 104801 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 51365 | 109622 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 51426 | 107350 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 51500 | 110168 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 51819 | 109237 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 51835 | 103101 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 51940 | 109380 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52024 | 106201 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52027 | 103188 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52096 | 103616 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52243 | 103774 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52309 | 106603 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52399 | 103372 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52418 | 106844 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52587 | 103076 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52717 | 103770 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52764 | 104084 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52861 | 108060 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 52869 | 104465 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 53135 | 108436 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 53184 | 103840 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 53395 | 104445 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 53408 | 108000 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 53514 | 104856 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 53591 | 107510 |
| Hoa Bắc sơn tặc 2 | Quái | 39 | 53824 | 104928 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 45738 | 109731 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 46627 | 109810 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 46639 | 108867 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 46786 | 110867 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 47677 | 109693 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 47862 | 105819 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 48281 | 106847 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 48343 | 102757 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 48416 | 111744 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 49312 | 107808 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 49452 | 110899 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 49472 | 108000 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 49790 | 105514 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 50656 | 104416 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 50687 | 112450 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 51256 | 110136 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 51470 | 102604 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 52020 | 109737 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 52075 | 105432 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 52608 | 103904 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 52960 | 103968 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 52992 | 108416 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 53147 | 107644 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 53753 | 107726 |
| sơn tặc đầu lĩnh2 | Quái | 79 | 53981 | 105232 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

