Đệ tử Cái Bang
- NPC bán
- Đệ tử Cái Bang
Vật phẩm bán 33
| Vật phẩm | Loại | Cấp | Hệ | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Thổ địa phù | Phù hồi thành | 1 | Kim | 500 bạc |
| Lan Bố y | Y Phục | 1 | Kim | 100 bạc |
| Lan Bố y | Y Phục | 2 | Kim | 250 bạc |
| Lan Bố y | Y Phục | 3 | Kim | 500 bạc |
| Lan Bố y | Y Phục | 4 | Kim | 800 bạc |
| Lan Bố y | Y Phục | 5 | Kim | 1.200 bạc |
| Lan Bố y | Y Phục | 6 | Kim | 1.800 bạc |
| Lan Bố y | Y Phục | 7 | Kim | 2.500 bạc |
| Lan Bố y | Y Phục | 8 | Kim | 3.200 bạc |
| Phá Bố Cân | Nón | 1 | Thủy | 60 bạc |
| Phá Bố Cân | Nón | 2 | Hỏa | 160 bạc |
| Phá Bố Cân | Nón | 3 | Hỏa | 370 bạc |
| Phá Bố Cân | Nón | 4 | Hỏa | 600 bạc |
| Phá Bố Cân | Nón | 5 | Hỏa | 900 bạc |
| Phá Bố Cân | Nón | 6 | Hỏa | 1.200 bạc |
| Phá Bố Cân | Nón | 7 | Hỏa | 1.800 bạc |
| Phá Bố Cân | Nón | 8 | Hỏa | 2.500 bạc |
| Phá Ma y | Y Phục | 1 | Mộc | 100 bạc |
| Phá Ma y | Y Phục | 2 | Mộc | 250 bạc |
| Phá Ma y | Y Phục | 3 | Mộc | 500 bạc |
| Phá Ma y | Y Phục | 4 | Mộc | 800 bạc |
| Phá Ma y | Y Phục | 5 | Mộc | 1.200 bạc |
| Phá Ma y | Y Phục | 6 | Mộc | 1.800 bạc |
| Phá Ma y | Y Phục | 7 | Mộc | 2.500 bạc |
| Phá Ma y | Y Phục | 8 | Mộc | 3.200 bạc |
| Thô Thiết Đầu Hoàn | Nón | 1 | Thủy | 120 bạc |
| Thô Thiết Đầu Hoàn | Nón | 2 | Thủy | 320 bạc |
| Thô Thiết Đầu Hoàn | Nón | 3 | Thủy | 750 bạc |
| Thô Thiết Đầu Hoàn | Nón | 4 | Thủy | 1.200 bạc |
| Thô Thiết Đầu Hoàn | Nón | 5 | Thủy | 1.800 bạc |
| Thô Thiết Đầu Hoàn | Nón | 6 | Thủy | 2.500 bạc |
| Thô Thiết Đầu Hoàn | Nón | 7 | Thủy | 3.700 bạc |
| Thô Thiết Đầu Hoàn | Nón | 8 | Thủy | 5.000 bạc |
