Cổ Dương động
Bản đồ tương tác 54 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 1 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 2
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Long Môn Trấn | Cổng dịch chuyển | X 1603 · Y 3162 | X 1965 · Y 4198 |
| Long Môn Trấn | Đi bộ | X 393 · Y 27 | X 595 · Y 264 |
Bản đồ kết nối 1
Quái tại bản đồ 4
Điểm truyền tống
- Cổ Dương độngX 1612 · Y 3171
Tọa độ xuất hiện 53
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 49554 | 107003 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 51539 | 108040 |
| sơn tặc đầu lĩnh1 | Quái | 29 | 52363 | 105579 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 46368 | 106688 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 46496 | 108576 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 48576 | 109408 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 48704 | 106080 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 48992 | 105696 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49088 | 103936 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49184 | 105440 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49216 | 105760 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49408 | 111136 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49472 | 108448 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49536 | 103552 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49792 | 111200 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49920 | 111456 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 49984 | 108224 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 50176 | 105024 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 50496 | 111552 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 50656 | 107456 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 50816 | 108768 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 51008 | 109120 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 51136 | 105696 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 51744 | 110848 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 51872 | 103616 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52167 | 102138 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52352 | 108544 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52416 | 101920 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52448 | 105440 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52672 | 104416 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 52960 | 105344 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53088 | 106624 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53184 | 113024 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53504 | 106176 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53600 | 103008 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53792 | 110400 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53952 | 112576 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 53984 | 105440 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 54016 | 107168 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 54144 | 104192 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 54432 | 104544 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 54528 | 104992 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 54688 | 106048 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 54976 | 104992 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55008 | 106688 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55040 | 108320 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55104 | 107648 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 55872 | 110656 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 56128 | 105856 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 56352 | 106688 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 56448 | 110208 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 56544 | 108512 |
| Tây Bắc sơn tặc 1 | Quái | 99 | 57056 | 108256 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

