Long Môn Trấn
Bản đồ tương tác 62 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 6 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 18
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Hoàng Hà Nguyên Đầu | Cổng dịch chuyển | X 1702 · Y 4376 | X 1612 · Y 3328 |
| Hoàng Hà Nguyên Đầu | Cổng dịch chuyển | — | X 1612 · Y 3328 |
| Hoàng Hà Nguyên Đầu | Đi bộ | X 35 · Y 454 | X 328 · Y 315 |
| Côn Lôn phái | Cổng dịch chuyển | X 1847 · Y 4093 | X 1872 · Y 3659 |
| Côn Lôn phái | Cổng dịch chuyển | — | X 1872 · Y 3659 |
| Côn Lôn phái | Đi bộ | X 355 · Y 124 | X 1077 · Y 674 |
| Côn Lôn phái | Đi bộ | X 355 · Y 140 | X 1070 · Y 665 |
| Dược Vương Cốc | Cổng dịch chuyển | X 2294 · Y 4393 | X 2429 · Y 3731 |
| Dược Vương Cốc | Cổng dịch chuyển | — | X 2429 · Y 3731 |
| Dược Vương Cốc | Đi bộ | X 1129 · Y 469 | X 217 · Y 662 |
| Cổ Dương động | Cổng dịch chuyển | X 1968 · Y 4190 | X 1612 · Y 3171 |
| Cổ Dương động | Cổng dịch chuyển | — | X 1612 · Y 3171 |
| Cổ Dương động | Đi bộ | X 595 · Y 264 | X 393 · Y 27 |
| Phong Lăng độ | Cổng dịch chuyển | X 2210 · Y 4167 | X 1119 · Y 3192 |
| Phong Lăng độ | Cổng dịch chuyển | — | X 1119 · Y 3192 |
| Mạc Cao Quật | Cổng dịch chuyển | X 1714 · Y 4260 | X 1853 · Y 3446 |
| Mạc Cao Quật | Cổng dịch chuyển | — | X 1853 · Y 3446 |
| Mạc Cao Quật | Đi bộ | X 65 · Y 325 | X 1352 · Y 763 |
Bản đồ kết nối 14
Hoàng Hà Nguyên ĐầuCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Côn Lôn pháiCổng dịch chuyển · Đi bộ · 4 lối
Dược Vương CốcCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Cổ Dương độngCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Phong Lăng độCổng dịch chuyển · 2 lối
Mạc Cao QuậtCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Long Môn TrấnĐi vào từ bản đồ này
Tích Huyết CốcĐi vào từ bản đồ này
ác Nhân CốcĐi vào từ bản đồ này
Mạc Cao Quật 1Đi vào từ bản đồ này
Mạc Cao Quật 2Đi vào từ bản đồ này
Mạc Cao Quật 3Đi vào từ bản đồ này
Mạc Cao Quật 4Đi vào từ bản đồ này
Mạc Cao Quật 5Đi vào từ bản đồ này
NPC tại bản đồ 31
Ăn màyNPC · Nhiệm vụ · X 59933 · Y 143857 · 2 điểm
Bà chủ vật nuôi 2NPC · Nhiệm vụ · X 64737 · Y 145563 · 2 điểm
Bà già 2NPC · Nhiệm vụ · X 63538 · Y 143330 · 2 điểm
Bạch Bào TẩuNPC · Nhiệm vụ · X 62705 · Y 144011 · 2 điểm
Bé trai 1NPC · Nhiệm vụ · X 64629 · Y 145659 · 2 điểm
Đệ Đường MônNPC · Cửa hàng · X 63489 · Y 144496 · 2 điểm
Đệ tử 5 túiNPC · X 60938 · Y 145211 · 2 điểm
Đệ tử Ngũ ĐộcNPC · Cửa hàng · X 60662 · Y 143676 · 2 điểm
Đệ tử Thiên Nhẫn 1NPC · Cửa hàng · X 64199 · Y 142895 · 2 điểm
Đệ tử Thiên Vương 2NPC · Nhiệm vụ · X 62641 · Y 145844 · 2 điểm
Đệ tử Thiếu lâmNPC · Cửa hàng · X 62345 · Y 144894 · 2 điểm
Đệ tử Thúy Yên mônNPC · Cửa hàng · X 63235 · Y 143580 · 2 điểm
Đệ tử Võ ĐangNPC · Cửa hàng · X 61508 · Y 145853 · 2 điểm
Kim Bộ khoái 2NPC · Nhiệm vụ · X 62094 · Y 143923 · 3 điểm
Lãng nhân 3NPC · Cửa hàng · X 62046 · Y 144259 · 2 điểm
Lãng nhân 6NPC · Nhiệm vụ · X 60951 · Y 145645 · 3 điểm
Nam thanh niên 11NPC · Nhiệm vụ · X 62161 · Y 142661 · 2 điểm
Nam thanh niên 8NPC · Nhiệm vụ · X 61600 · Y 144530 · 2 điểm
Nam trung niên 13NPC · Nhiệm vụ · X 62652 · Y 144583 · 2 điểm
Nam trung niên 9NPC · X 63454 · Y 143925 · 2 điểm
Nga Mi Ni Cô Diệu ẩnNPC · Cửa hàng · X 62602 · Y 143690 · 2 điểm
Nữ thanh niên 2NPC · X 62404 · Y 146070 · 2 điểm
Nữ thanh niên 20NPC · X 61685 · Y 146650 · 2 điểm
Nữ thanh niên 21NPC · Nhiệm vụ · X 63212 · Y 145207 · 2 điểm
Nữ thanh niên 8NPC · Cửa hàng · X 63793 · Y 143293 · 2 điểm
Ông chủ dược điếmNPC · Cửa hàng · X 61906 · Y 145644 · 2 điểm
Thợ rèn 3NPC · Cửa hàng · X 64017 · Y 144400 · 2 điểm
Thuyền phu GiápNPC · Nhiệm vụ · X 58803 · Y 148261 · 2 điểm
Viên ngoại GiápNPC · Cửa hàng · X 61265 · Y 144783 · 2 điểm
Xa phu ất 3NPC · X 61578 · Y 141661 · 2 điểm
Xa phu ất 4NPC · X 63385 · Y 146992 · 2 điểm
Quái tại bản đồ 7
Cửa hàng 39
Thợ rèn 1Cửa hàng · 16 vật phẩmNữ thanh niên 8Cửa hàng · 44 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 17 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 18 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 17 vật phẩmThợ rèn 3Cửa hàng · 16 vật phẩmThợ rèn 3Cửa hàng · 16 vật phẩmThợ rèn 3Cửa hàng · 18 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmThợ rèn 3Cửa hàng · 18 vật phẩmChủ tạp hóa BínhCửa hàng · 33 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmNga Mi Ni Cô Diệu ẩnCửa hàng · 8 vật phẩmNga Mi Ni Cô Diệu ẩnCửa hàng · 20 vật phẩmĐệ Đường MônCửa hàng · 24 vật phẩmĐệ Đường MônCửa hàng · 17 vật phẩmĐệ Đường MônCửa hàng · 12 vật phẩmĐệ tử Thiên Nhẫn 1Cửa hàng · 24 vật phẩmĐệ tử Thiên Nhẫn 1Cửa hàng · 33 vật phẩmĐệ tử Thiên Nhẫn 1Cửa hàng · 12 vật phẩmĐệ tử Võ ĐangCửa hàng · 8 vật phẩmĐệ tử Võ ĐangCửa hàng · 33 vật phẩmĐệ tử Thúy Yên mônCửa hàng · 16 vật phẩmĐệ tử Thúy Yên mônCửa hàng · 49 vật phẩmĐệ tử Thúy Yên mônCửa hàng · 12 vật phẩmĐệ tử Thiếu lâmCửa hàng · 40 vật phẩmĐệ tử Thiếu lâmCửa hàng · 17 vật phẩmĐệ tử Thiếu lâmCửa hàng · 12 vật phẩmLãng nhân 3Cửa hàng · 16 vật phẩmLãng nhân 3Cửa hàng · 33 vật phẩmLãng nhân 3Cửa hàng · 12 vật phẩmĐệ tử Ngũ ĐộcCửa hàng · 16 vật phẩmĐệ tử Ngũ ĐộcCửa hàng · 40 vật phẩmĐệ tử Ngũ ĐộcCửa hàng · 12 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmChủ tạp hóa BínhCửa hàng · 7 vật phẩm
Nhiệm vụ tại bản đồ 3
Ngẫu nhiên_Thu thập_Thiên sơn Bảo Lộ Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Dây chuyền Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Long khí chi họa Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Điểm truyền tống
- Cổ Dương độngX 1965 · Y 4198
Tọa độ xuất hiện 52
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Ăn mày | NPC · Nhiệm vụ | — | 59933 | 143857 |
| Bà chủ vật nuôi 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 64737 | 145563 |
| Bà già 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 63538 | 143330 |
| Bạch Bào Tẩu | NPC · Nhiệm vụ | — | 62705 | 144011 |
| Bé trai 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 64629 | 145659 |
| Đệ Đường Môn | NPC · Cửa hàng | — | 63489 | 144496 |
| Đệ tử 5 túi | NPC | — | 60938 | 145211 |
| Đệ tử Ngũ Độc | NPC · Cửa hàng | — | 60662 | 143676 |
| Đệ tử Thiên Nhẫn 1 | NPC · Cửa hàng | — | 64199 | 142895 |
| Đệ tử Thiên Vương 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 62641 | 145844 |
| Đệ tử Thiếu lâm | NPC · Cửa hàng | — | 62345 | 144894 |
| Đệ tử Thúy Yên môn | NPC · Cửa hàng | — | 63235 | 143580 |
| Đệ tử Võ Đang | NPC · Cửa hàng | — | 61508 | 145853 |
| Kim Bộ khoái 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 62094 | 144088 |
| Kim Bộ khoái 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 62260 | 143923 |
| Lãng nhân 3 | NPC · Cửa hàng | — | 62046 | 144259 |
| Lãng nhân 6 | NPC · Nhiệm vụ | — | 60951 | 148260 |
| Lãng nhân 6 | NPC · Nhiệm vụ | — | 64362 | 145645 |
| Nam thanh niên 11 | NPC · Nhiệm vụ | — | 62161 | 142661 |
| Nam thanh niên 8 | NPC · Nhiệm vụ | — | 61600 | 144530 |
| Nam trung niên 13 | NPC · Nhiệm vụ | — | 62652 | 144583 |
| Nam trung niên 9 | NPC | — | 63454 | 143925 |
| Nga Mi Ni Cô Diệu ẩn | NPC · Cửa hàng | — | 62602 | 143690 |
| Nữ thanh niên 2 | NPC | — | 62404 | 146070 |
| Nữ thanh niên 20 | NPC | — | 61685 | 146650 |
| Nữ thanh niên 21 | NPC · Nhiệm vụ | — | 63212 | 145207 |
| Nữ thanh niên 8 | NPC · Cửa hàng | — | 63793 | 143293 |
| Ông chủ dược điếm | NPC · Cửa hàng | — | 61906 | 145644 |
| Thợ rèn 3 | NPC · Cửa hàng | — | 64017 | 144400 |
| Thuyền phu Giáp | NPC · Nhiệm vụ | — | 58803 | 148261 |
| Viên ngoại Giáp | NPC · Cửa hàng | — | 61265 | 144783 |
| Xa phu ất 3 | NPC | — | 61578 | 141661 |
| Xa phu ất 4 | NPC | — | 63385 | 146992 |
| Bao cát | Quái | 1 | 60104 | 149059 |
| Bao cát | Quái | 1 | 60151 | 149503 |
| Bao cát | Quái | 1 | 60212 | 148699 |
| Bao cát | Quái | 1 | 60442 | 148579 |
| Bao cát | Quái | 1 | 60654 | 148537 |
| Bao cát | Quái | 1 | 60868 | 148634 |
| Bao cát | Quái | 1 | 60998 | 149564 |
| Cọc gỗ | Quái | 1 | 59929 | 149448 |
| Cọc gỗ | Quái | 1 | 59986 | 148565 |
| Cọc gỗ | Quái | 1 | 60998 | 149992 |
| Mộc nhân | Quái | 1 | 60317 | 149046 |
| Mộc nhân | Quái | 1 | 60399 | 149398 |
| Mộc nhân | Quái | 1 | 60442 | 148883 |
| Mộc nhân | Quái | 1 | 60513 | 149162 |
| Mộc nhân | Quái | 1 | 60635 | 148831 |
| Mộc nhân | Quái | 1 | 60671 | 149098 |
| Mộc nhân | Quái | 1 | 60805 | 149451 |
| Mộc nhân | Quái | 1 | 60821 | 148911 |
| Mộc nhân | Quái | 1 | 60893 | 149191 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

