Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Cọc gỗ - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Cọc gỗ

QuáiCấp 1Hệ Kim

Ba Lăng huyện, Chu Tiên trấn, Đạo Hương thôn, Giang Tân Thôn và 4 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp1
HệKim
Tốc độ đi0
Tốc độ chạy0
Tốc độ đánh1
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động0
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 0 · 1
Sinh lực (tham số)100 · 0 · 0 · 1
Chính xác (tham số)0 · 0 · 0 · 0
Phòng ngự (tham số)0 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối thiểu (tham số)0 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối đa (tham số)0 · 0 · 0

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0
Băng0|0
Lôi0|0
Độc0|0
Vật lý0|0

Vị trí 65 điểm

  • Ba Lăng huyện X 52997 · Y 94865X 53041 · Y 95303X 53162 · Y 95035X 53231 · Y 95687+6 điểm
  • Chu Tiên trấn X 55611 · Y 99467X 55735 · Y 99203X 55844 · Y 99672X 55849 · Y 98934+6 điểm
  • Đạo Hương thôn X 52659 · Y 94960X 52793 · Y 95184X 52841 · Y 94795X 52908 · Y 95488+6 điểm
  • Giang Tân Thôn X 115948 · Y 201886X 116101 · Y 201487X 116177 · Y 202268X 116375 · Y 201676+6 điểm
  • Thạch Cổ Trấn X 52374 · Y 105280X 52394 · Y 105666X 52444 · Y 104815X 52641 · Y 104612+6 điểm
  • Vĩnh Lạc Trấn X 52794 · Y 110512X 52836 · Y 111785X 53027 · Y 110524X 53036 · Y 111931+5 điểm
  • Long Môn Trấn X 59929 · Y 149448X 59986 · Y 148565X 60998 · Y 149992
  • Long Tuyền thôn X 49739 · Y 110714X 49999 · Y 111300X 50208 · Y 110689
Vị trí Cọc gỗ trên bản đồ Ba Lăng huyện
10 điểm trên Ba Lăng huyện (phóng to vùng xuất hiện) Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 65
Bản đồXY
Ba Lăng huyện5299794865
Ba Lăng huyện5304195303
Ba Lăng huyện5316295035
Ba Lăng huyện5323195687
Ba Lăng huyện5332495171
Ba Lăng huyện5374595313
Ba Lăng huyện5394595255
Ba Lăng huyện5410795322
Ba Lăng huyện5413195913
Ba Lăng huyện5413395631
Chu Tiên trấn5561199467
Chu Tiên trấn5573599203
Chu Tiên trấn5584499672
Chu Tiên trấn5584998934
Chu Tiên trấn5596399333
Chu Tiên trấn5598298684
Chu Tiên trấn5610499091
Chu Tiên trấn5612098455
Chu Tiên trấn5624698848
Chu Tiên trấn5634898610
Đạo Hương thôn5265994960
Đạo Hương thôn5279395184
Đạo Hương thôn5284194795
Đạo Hương thôn5290895488
Đạo Hương thôn5300094999
Đạo Hương thôn5304994603
Đạo Hương thôn5310395284
Đạo Hương thôn5316194836
Đạo Hương thôn5318395571
Đạo Hương thôn5328095103
Giang Tân Thôn115948201886
Giang Tân Thôn116101201487
Giang Tân Thôn116177202268
Giang Tân Thôn116375201676
Giang Tân Thôn116424202011
Giang Tân Thôn116538201063
Giang Tân Thôn116558200762
Giang Tân Thôn116629200519
Giang Tân Thôn116695201358
Giang Tân Thôn116867201337
Thạch Cổ Trấn52374105280
Thạch Cổ Trấn52394105666
Thạch Cổ Trấn52444104815
Thạch Cổ Trấn52641104612
Thạch Cổ Trấn52698105781
Thạch Cổ Trấn52898104604
Thạch Cổ Trấn53025105700
Thạch Cổ Trấn53166104728
Thạch Cổ Trấn53201105453
Thạch Cổ Trấn53225105136
Vĩnh Lạc Trấn52794110512
Vĩnh Lạc Trấn52836111785
Vĩnh Lạc Trấn53027110524
Vĩnh Lạc Trấn53036111931
Vĩnh Lạc Trấn53257110514
Vĩnh Lạc Trấn53293111937
Vĩnh Lạc Trấn53503110516
Vĩnh Lạc Trấn53560111931
Vĩnh Lạc Trấn53729110516
Long Môn Trấn59929149448
Long Môn Trấn59986148565
Long Môn Trấn60998149992
Long Tuyền thôn49739110714
Long Tuyền thôn49999111300
Long Tuyền thôn50208110689

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.