Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Mộc nhân - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Mộc nhân

QuáiCấp 1Hệ Kim

Thạch Cổ Trấn, Ba Lăng huyện, Chu Tiên trấn, Đạo Hương thôn và 4 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp1
HệKim
Tốc độ đi0
Tốc độ chạy0
Tốc độ đánh1
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động0
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 0 · 1
Sinh lực (tham số)100 · 0 · 0 · 1
Chính xác (tham số)0 · 0 · 0 · 0
Phòng ngự (tham số)0 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối thiểu (tham số)0 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối đa (tham số)0 · 0 · 0

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0
Băng0|0
Lôi0|0
Độc0|0
Vật lý0|0

Vị trí 74 điểm

  • Thạch Cổ Trấn X 52485 · Y 105157X 52529 · Y 105531X 52620 · Y 104957X 52624 · Y 105392+7 điểm
  • Ba Lăng huyện X 53396 · Y 96564X 53436 · Y 96273X 53441 · Y 95761X 53507 · Y 96901+6 điểm
  • Chu Tiên trấn X 56702 · Y 100059X 56826 · Y 99721X 56927 · Y 99472X 56946 · Y 100222+6 điểm
  • Đạo Hương thôn X 51959 · Y 94366X 52120 · Y 94184X 52170 · Y 94727X 52305 · Y 94509+6 điểm
  • Giang Tân Thôn X 115416 · Y 200763X 115487 · Y 200368X 115593 · Y 201031X 115670 · Y 200268+6 điểm
  • Vĩnh Lạc Trấn X 52750 · Y 111400X 52789 · Y 110018X 53029 · Y 110024X 53033 · Y 111397+6 điểm
  • Long Môn Trấn X 60317 · Y 149046X 60399 · Y 149398X 60442 · Y 148883X 60513 · Y 149162+5 điểm
  • Long Tuyền thôn X 49679 · Y 111050X 49843 · Y 111529X 50161 · Y 111050X 50513 · Y 110835
Vị trí Mộc nhân trên bản đồ Thạch Cổ Trấn
11 điểm trên Thạch Cổ Trấn (phóng to vùng xuất hiện) Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 74
Bản đồXY
Thạch Cổ Trấn52485105157
Thạch Cổ Trấn52529105531
Thạch Cổ Trấn52620104957
Thạch Cổ Trấn52624105392
Thạch Cổ Trấn52743104800
Thạch Cổ Trấn52782105600
Thạch Cổ Trấn52785105179
Thạch Cổ Trấn52907105445
Thạch Cổ Trấn52908105043
Thạch Cổ Trấn53049104886
Thạch Cổ Trấn53068105285
Ba Lăng huyện5339696564
Ba Lăng huyện5343696273
Ba Lăng huyện5344195761
Ba Lăng huyện5350796901
Ba Lăng huyện5365597135
Ba Lăng huyện5366795749
Ba Lăng huyện5395496034
Ba Lăng huyện5399796928
Ba Lăng huyện5410196438
Ba Lăng huyện5414096739
Chu Tiên trấn56702100059
Chu Tiên trấn5682699721
Chu Tiên trấn5692799472
Chu Tiên trấn56946100222
Chu Tiên trấn5702999223
Chu Tiên trấn5708699845
Chu Tiên trấn5713798956
Chu Tiên trấn5716199585
Chu Tiên trấn5727799301
Chu Tiên trấn5735399039
Đạo Hương thôn5195994366
Đạo Hương thôn5212094184
Đạo Hương thôn5217094727
Đạo Hương thôn5230594509
Đạo Hương thôn5230595060
Đạo Hương thôn5242395403
Đạo Hương thôn5246994903
Đạo Hương thôn5255395791
Đạo Hương thôn5259095259
Đạo Hương thôn5272895630
Giang Tân Thôn115416200763
Giang Tân Thôn115487200368
Giang Tân Thôn115593201031
Giang Tân Thôn115670200268
Giang Tân Thôn115776201165
Giang Tân Thôn115838200240
Giang Tân Thôn115935201107
Giang Tân Thôn115958200425
Giang Tân Thôn116045200878
Giang Tân Thôn116046200593
Vĩnh Lạc Trấn52750111400
Vĩnh Lạc Trấn52789110018
Vĩnh Lạc Trấn53029110024
Vĩnh Lạc Trấn53033111397
Vĩnh Lạc Trấn53259110032
Vĩnh Lạc Trấn53282111415
Vĩnh Lạc Trấn53485110036
Vĩnh Lạc Trấn53552111427
Vĩnh Lạc Trấn53706110040
Vĩnh Lạc Trấn53825111417
Long Môn Trấn60317149046
Long Môn Trấn60399149398
Long Môn Trấn60442148883
Long Môn Trấn60513149162
Long Môn Trấn60635148831
Long Môn Trấn60671149098
Long Môn Trấn60805149451
Long Môn Trấn60821148911
Long Môn Trấn60893149191
Long Tuyền thôn49679111050
Long Tuyền thôn49843111529
Long Tuyền thôn50161111050
Long Tuyền thôn50513110835

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1