Hoàng Hà Nguyên Đầu
Bản đồ tương tác 140 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 6 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 16
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Long Môn Trấn | Cổng dịch chuyển | X 1606 · Y 3338 | X 1715 · Y 4394 |
| Long Môn Trấn | Cổng dịch chuyển | — | X 1715 · Y 4394 |
| Long Môn Trấn | Đi bộ | X 328 · Y 315 | X 33 · Y 454 |
| Lão Hổ động | Cổng dịch chuyển | X 1667 · Y 3316 | X 1698 · Y 3363 |
| Lão Hổ động | Cổng dịch chuyển | — | X 1698 · Y 3363 |
| Lão Hổ động | Đi bộ | X 427 · Y 277 | X 390 · Y 203 |
| Cán Viên động | Cổng dịch chuyển | X 1591 · Y 3208 | X 1672 · Y 3420 |
| Cán Viên động | Cổng dịch chuyển | X 1683 · Y 3270 | X 1588 · Y 3209 |
| Cán Viên động | Cổng dịch chuyển | — | X 1588 · Y 3209 |
| Cán Viên động | Đi bộ | X 264 · Y 175 | X 58 · Y 39 |
| Cán Viên động | Đi bộ | X 459 · Y 231 | X 58 · Y 39 |
| Lưu Tiên động tầng 1 | Cổng dịch chuyển | X 1583 · Y 3330 | X 1811 · Y 3219 |
| Lưu Tiên động tầng 1 | Cổng dịch chuyển | X 1645 · Y 3196 | X 1702 · Y 2992 |
| Lưu Tiên động tầng 1 | Cổng dịch chuyển | — | X 1702 · Y 2992 |
| Lưu Tiên động tầng 1 | Đi bộ | X 257 · Y 291 | X 494 · Y 301 |
| Lưu Tiên động tầng 1 | Đi bộ | X 383 · Y 159 | X 263 · Y 70 |
Bản đồ kết nối 9
Long Môn TrấnCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Lão Hổ độngCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Cán Viên độngCổng dịch chuyển · Đi bộ · 5 lối
Lưu Tiên động tầng 1Cổng dịch chuyển · Đi bộ · 5 lối
Lão Hổ động 1Đi vào từ bản đồ này
Lão Hổ động 2Đi vào từ bản đồ này
Lão Hổ động 3Đi vào từ bản đồ này
Lão Hổ động 4Đi vào từ bản đồ này
Lão Hổ động 5Đi vào từ bản đồ này
NPC tại bản đồ 1
Quái tại bản đồ 5
Điểm truyền tống
- Lão Hổ độngX 1665 · Y 3326
- Lưu Tiên độngX 1644 · Y 3205
- Lưu Tiên độngX 1581 · Y 3337
- Cán Viên độngX 1678 · Y 3274
- Cán Viên độngX 1597 · Y 3217
- Hoàng Hà Nguyên ĐầuX 1612 · Y 3328
Tọa độ xuất hiện 134
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Thầy bói 4 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54829 | 100542 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 47360 | 105952 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 47392 | 104864 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 47456 | 105088 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 47488 | 103904 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 47505 | 102951 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 47648 | 103104 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 47680 | 102848 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 47872 | 102496 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 47872 | 104864 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 48032 | 103648 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 48064 | 104064 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 48544 | 101536 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 48544 | 104128 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 48672 | 103840 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 48864 | 101728 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 48896 | 101952 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 48992 | 100256 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 48992 | 104256 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 49056 | 104064 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 49184 | 101760 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 49216 | 105088 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 49280 | 102688 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 49280 | 102944 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 49472 | 100864 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50048 | 101696 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50048 | 102016 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50272 | 105216 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50272 | 106464 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50400 | 101088 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50496 | 103808 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50560 | 100960 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50688 | 105184 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50720 | 99520 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50752 | 100096 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50837 | 103033 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50880 | 100992 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 50880 | 105472 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 51136 | 105504 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 51328 | 101024 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 51552 | 104192 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 51584 | 103232 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 51616 | 98976 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 51789 | 106099 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 51840 | 99744 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 51844 | 105928 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 51936 | 105312 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 51968 | 101888 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 52000 | 99520 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 52032 | 103424 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 52032 | 104384 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 52211 | 104981 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 52224 | 100192 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 52544 | 100960 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 52832 | 100352 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 52992 | 105536 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 53184 | 103520 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 53280 | 105216 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 53312 | 100416 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 53312 | 100672 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 53504 | 100352 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 53536 | 103744 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 53632 | 103104 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 53728 | 103680 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 53728 | 104512 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 53952 | 102240 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54080 | 102048 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54304 | 105120 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54336 | 106848 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54432 | 101120 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54432 | 102240 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54496 | 107008 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54592 | 103840 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54656 | 103680 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54752 | 104480 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54752 | 105792 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54848 | 101792 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54848 | 103232 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54880 | 102240 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54880 | 104352 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54912 | 106720 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 54944 | 103104 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 55093 | 105064 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 55104 | 102976 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 55136 | 101216 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 55136 | 105472 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 55264 | 101312 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 55296 | 104768 |
| Bạch Hổ | Quái | 49 | 55296 | 105280 |
| Boss Tuyết Báo vương | Quái | 50 | 47501 | 103302 |
| Boss Tuyết Báo vương | Quái | 50 | 55239 | 104972 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 47424 | 103168 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 47488 | 104384 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 47776 | 106304 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 47859 | 103834 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 47968 | 104608 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 48192 | 103200 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 48992 | 102336 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 49216 | 100096 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 49216 | 103392 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 49504 | 105536 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 49856 | 106592 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 49952 | 102112 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 49984 | 104704 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 50048 | 102336 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 50144 | 104032 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 50496 | 100288 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 50592 | 103648 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 50624 | 105472 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 50944 | 99168 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 51072 | 100416 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 51136 | 99200 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 51168 | 103648 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 51328 | 105440 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 51584 | 104544 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 51840 | 99232 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 52160 | 102784 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 52384 | 102528 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 52416 | 104992 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 52832 | 104096 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 52864 | 105408 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 52864 | 106528 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 53088 | 104384 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 53376 | 101152 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 53408 | 106912 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 53664 | 106912 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 53824 | 107072 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 54016 | 106080 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 54016 | 106336 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 54848 | 103008 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 54944 | 100352 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 55040 | 102592 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 55328 | 103136 |
| Kền Kền | Quái | 26 | 55488 | 104256 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

