Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Bản đồ Sa mạc địa biểu 1 - Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Sa mạc địa biểu 1

Bản đồID 1028 Bản sao Tây Bắc – Bắc 6 quái 30 cổng

Bản sao của Sa mạc địa biểu — bản đồ này là một bản sao (phó bản / khu vực thi đấu) dùng chung dữ liệu với bản đồ chính.

🧭 Tìm đường từ đây

Bản đồ tương tác 185 điểm

Dùng chung ảnh với Sa mạc địa biểu.

Ảnh gốc 2048×1024
Bản đồ Sa mạc địa biểu 1 - Võ Lâm Truyền Kỳ
  • NPC
  • Quái
  • Boss
  • Cổng / lối đi
  • Điểm truyền tống
  • Nhiệm vụ (tại NPC)
  • Nhóm quái (bấm để xem)

Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết.

Cổng dịch chuyển & lối đi 30

Đến bản đồLoạiVị trí trên bản đồ nàyĐiểm đến
Khoái Hoạt LâmCổng dịch chuyểnX 1600 · Y 3207X 1716 · Y 3144
Khoái Hoạt LâmCổng dịch chuyển—X 1716 · Y 3144
Sa mạc địa biểuCổng dịch chuyểnX 1514 · Y 2928X 1591 · Y 3013
Sa mạc địa biểuCổng dịch chuyểnX 1579 · Y 3018X 1591 · Y 3013
Sa mạc địa biểuCổng dịch chuyểnX 1640 · Y 2946X 1591 · Y 3013
Sa mạc địa biểuCổng dịch chuyểnX 1698 · Y 2809X 1591 · Y 3013
Sa mạc địa biểuCổng dịch chuyểnX 1786 · Y 2904X 1591 · Y 3013
Sa mạc địa biểuCổng dịch chuyểnX 1864 · Y 2994X 1591 · Y 3013
Sa mạc địa biểuCổng dịch chuyển—X 1591 · Y 3013
Sa Mạc 1Cổng dịch chuyểnX 1514 · Y 2928X 1476 · Y 3274
Sa Mạc 1Cổng dịch chuyểnX 1579 · Y 3018X 1476 · Y 3274
Sa Mạc 1Cổng dịch chuyểnX 1640 · Y 2946X 1476 · Y 3274
Sa Mạc 1Cổng dịch chuyểnX 1698 · Y 2809X 1476 · Y 3274
Sa Mạc 1Cổng dịch chuyểnX 1786 · Y 2904X 1476 · Y 3274
Sa Mạc 1Cổng dịch chuyểnX 1864 · Y 2994X 1476 · Y 3274
Sa Mạc 1Cổng dịch chuyển—X 1579 · Y 3186
Sa Mạc 2Cổng dịch chuyểnX 1514 · Y 2928X 1553 · Y 3173
Sa Mạc 2Cổng dịch chuyểnX 1579 · Y 3018X 1553 · Y 3173
Sa Mạc 2Cổng dịch chuyểnX 1640 · Y 2946X 1763 · Y 3155
Sa Mạc 2Cổng dịch chuyểnX 1698 · Y 2809X 1553 · Y 3173
Sa Mạc 2Cổng dịch chuyểnX 1786 · Y 2904X 1553 · Y 3173
Sa Mạc 2Cổng dịch chuyểnX 1864 · Y 2994X 1553 · Y 3173
Sa Mạc 2Cổng dịch chuyển—X 1553 · Y 3173
Sa Mạc 3Cổng dịch chuyểnX 1514 · Y 2928X 1530 · Y 3270
Sa Mạc 3Cổng dịch chuyểnX 1579 · Y 3018X 1530 · Y 3270
Sa Mạc 3Cổng dịch chuyểnX 1640 · Y 2946X 1530 · Y 3270
Sa Mạc 3Cổng dịch chuyểnX 1698 · Y 2809X 1530 · Y 3270
Sa Mạc 3Cổng dịch chuyểnX 1786 · Y 2904X 1530 · Y 3270
Sa Mạc 3Cổng dịch chuyểnX 1864 · Y 2994X 1530 · Y 3270
Sa Mạc 3Cổng dịch chuyển—X 1530 · Y 3270

Bản đồ kết nối 5

Quái tại bản đồ 6

Tọa độ xuất hiện 160

Bảng tọa độ (dạng danh sách)
Đối tượngLoạiCấpXY
Bò cạpQuái824969392848
Bò cạpQuái825003992631
Bò cạpQuái825017093070
Bò cạpQuái825040993136
Bò cạpQuái825120791599
Bò cạpQuái825146992207
Bò cạpQuái825192789372
Bò cạpQuái825192789882
Bò cạpQuái825193792212
Bò cạpQuái825197490779
Bò cạpQuái825199391815
Bò cạpQuái825202492779
Bò cạpQuái825207391349
Bò cạpQuái825235891325
Bò cạpQuái825237790508
Bò cạpQuái825244891977
Bò cạpQuái825264691172
Bò cạpQuái825284592915
Bò cạpQuái825284892122
Bò cạpQuái825286892510
Bò cạpQuái825311890515
Bò cạpQuái825331990808
Bò cạpQuái825340992512
Bò cạpQuái825351091439
Bò cạpQuái825352693154
Bò cạpQuái825355592853
Bò cạpQuái825356291060
Bò cạpQuái825367991730
Bò cạpQuái825375292190
Bò cạpQuái825377492496
Bò cạpQuái825379691994
Bò cạpQuái825394692764
Bò cạpQuái825405891290
Bò cạpQuái825420290752
Bò cạpQuái825433592478
Bò cạpQuái825436392836
Bò cạpQuái825443590732
Bò cạpQuái825468090885
Bò cạpQuái645473793212
Bò cạpQuái645485392931
Bò cạpQuái825507691131
Bò cạpQuái645515692376
Bò cạpQuái645527191998
Bò cạpQuái825527390739
Bò cạpQuái825540891227
Bò cạpQuái825548190652
Bò cạpQuái825550490161
Bò cạpQuái645551492500
Bò cạpQuái825555691748
Bò cạpQuái825589591446
Bò cạpQuái825614491559
Bò cạpQuái825614491901
Bò cạpQuái825642291185
Bò cạpQuái825667890868
Bò cạpQuái825797192085
Kim ĐiêuQuái794751395110
Kim ĐiêuQuái794834693262
Kim ĐiêuQuái794912894624
Kim ĐiêuQuái794918395821
Kim ĐiêuQuái794925596127
Kim ĐiêuQuái794940695631
Kim ĐiêuQuái794957392943
Kim ĐiêuQuái794957593256
Kim ĐiêuQuái794995796067
Kim ĐiêuQuái795018495495
Kim ĐiêuQuái795024193405
Kim ĐiêuQuái795045493572
Kim ĐiêuQuái795049696016
Kim ĐiêuQuái795074293644
Kim ĐiêuQuái795156591931
Kim ĐiêuQuái795178891133
Kim ĐiêuQuái795182890117
Kim ĐiêuQuái795184294526
Kim ĐiêuQuái795200093736
Kim ĐiêuQuái795200394049
Kim ĐiêuQuái795221789928
Kim ĐiêuQuái795254392920
Kim ĐiêuQuái795261892696
Kim ĐiêuQuái795267590033
Kim ĐiêuQuái795284291632
Kim ĐiêuQuái795286090783
Kim ĐiêuQuái795293895135
Kim ĐiêuQuái795329592697
Kim ĐiêuQuái795408091718
Kim ĐiêuQuái795408690624
Kim ĐiêuQuái795410692434
Kim ĐiêuQuái795425194804
Kim ĐiêuQuái795460991926
Kim ĐiêuQuái795472891176
Kim ĐiêuQuái605499391682
Kim ĐiêuQuái795515590578
Kim ĐiêuQuái795521993686
Kim ĐiêuQuái795544693055
Kim ĐiêuQuái605548291397
Kim ĐiêuQuái795573391032
Kim ĐiêuQuái795577392446
Kim ĐiêuQuái795588093269
Kim ĐiêuQuái795618691189
Kim ĐiêuQuái795768592895
Kim ĐiêuQuái795780492173
Kim ĐiêuQuái795864794680
Kim ĐiêuQuái795865094993
Kim ĐiêuQuái795891094210
Kim ĐiêuQuái795907694916
Kim ĐiêuQuái795907995229
Kim ĐiêuQuái795979994769
Kim ĐiêuQuái796024494904
Kim Hoàn Mãng XàQuái764816194826
Kim Hoàn Mãng XàQuái764839895219
Kim Hoàn Mãng XàQuái764921793229
Kim Hoàn Mãng XàQuái764954692680
Kim Hoàn Mãng XàQuái764970092302
Kim Hoàn Mãng XàQuái764989493960
Kim Hoàn Mãng XàQuái764991593592
Kim Hoàn Mãng XàQuái765011093715
Kim Hoàn Mãng XàQuái765079694028
Kim Hoàn Mãng XàQuái765111791243
Kim Hoàn Mãng XàQuái765151993796
Kim Hoàn Mãng XàQuái765155791322
Kim Hoàn Mãng XàQuái765178191650
Kim Hoàn Mãng XàQuái765180593603
Kim Hoàn Mãng XàQuái765190293333
Kim Hoàn Mãng XàQuái765200393098
Kim Hoàn Mãng XàQuái765209590178
Kim Hoàn Mãng XàQuái765221393299
Kim Hoàn Mãng XàQuái765222389520
Kim Hoàn Mãng XàQuái765222892370
Kim Hoàn Mãng XàQuái765240890864
Kim Hoàn Mãng XàQuái765252993319
Kim Hoàn Mãng XàQuái765258890278
Kim Hoàn Mãng XàQuái765277090456
Kim Hoàn Mãng XàQuái765313992101
Kim Hoàn Mãng XàQuái765314793465
Kim Hoàn Mãng XàQuái765321293091
Kim Hoàn Mãng XàQuái765326091573
Kim Hoàn Mãng XàQuái765375092914
Kim Hoàn Mãng XàQuái765378290709
Kim Hoàn Mãng XàQuái765399090843
Kim Hoàn Mãng XàQuái765408292010
Kim Hoàn Mãng XàQuái765447391223
Kim Hoàn Mãng XàQuái765451592259
Kim Hoàn Mãng XàQuái765462492690
Kim Hoàn Mãng XàQuái565485392078
Kim Hoàn Mãng XàQuái765494190735
Kim Hoàn Mãng XàQuái765496993216
Kim Hoàn Mãng XàQuái565499592295
Kim Hoàn Mãng XàQuái565524492995
Kim Hoàn Mãng XàQuái765538990424
Kim Hoàn Mãng XàQuái765556292134
Kim Hoàn Mãng XàQuái765563791251
Kim Hoàn Mãng XàQuái765579393256
Kim Hoàn Mãng XàQuái765582591702
Kim Hoàn Mãng XàQuái765587492187
Kim Hoàn Mãng XàQuái765587590805
Kim Hoàn Mãng XàQuái765588992632
Kim Hoàn Mãng XàQuái765614690864
Kim Hoàn Mãng XàQuái765632492414
Kim Hoàn Mãng XàQuái765633693017
Kim Hoàn Mãng XàQuái765746492623
Kim Hoàn Mãng XàQuái765848193640

Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.