Khoái Hoạt Lâm
Bản đồ tương tác 38 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 1 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 5
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Côn Lôn phái | Cổng dịch chuyển | X 1534 · Y 3295 | X 1406 · Y 3001 |
| Côn Lôn phái | Cổng dịch chuyển | — | X 1406 · Y 3001 |
| Côn Lôn phái | Đi bộ | X 71 · Y 227 | X 162 · Y 60 |
| Sa mạc địa biểu | Cổng dịch chuyển | X 1714 · Y 3132 | X 1620 · Y 3216 |
| Sa mạc địa biểu | Cổng dịch chuyển | — | X 1620 · Y 3216 |
Bản đồ kết nối 9
Côn Lôn pháiCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Sa mạc địa biểuCổng dịch chuyển · 2 lối
Thực Cốt NhaiĐi vào từ bản đồ này
Hắc Mộc NhaiĐi vào từ bản đồ này
Sa mạc địa biểu 1Đi vào từ bản đồ này
Sa mạc địa biểu 2Đi vào từ bản đồ này
Sa mạc địa biểu 3Đi vào từ bản đồ này
Sa mạc địa biểu 4Đi vào từ bản đồ này
Sa mạc địa biểu 5Đi vào từ bản đồ này
Quái tại bản đồ 4
Nhiệm vụ tại bản đồ 1
Câu chuyện Lâm Uyên Nhai Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Điểm truyền tống
- Sa Mạc Mê CungX 1716 · Y 3144
Tọa độ xuất hiện 36
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Kim Tơ Hầu | Quái | 39 | 55575 | 102853 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 49376 | 104736 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 49728 | 103520 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 50048 | 103360 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 50560 | 104160 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 50624 | 102400 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 51456 | 100768 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 51936 | 105984 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52032 | 103616 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52064 | 103008 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52128 | 102816 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52192 | 103744 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52192 | 104544 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52192 | 104928 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52416 | 101248 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52448 | 102368 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52544 | 105632 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52896 | 104704 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 52896 | 106176 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 53472 | 103040 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 53792 | 104192 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 53856 | 101856 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 54080 | 101184 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 54080 | 106688 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 54240 | 101600 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 54304 | 103840 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 54592 | 102016 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 54656 | 105792 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 55168 | 101792 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 55264 | 102272 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 55264 | 106688 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 55616 | 103648 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 55840 | 106624 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 55872 | 105856 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 55904 | 103456 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 56032 | 104256 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

