Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Kim Tơ Hầu - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Kim Tơ Hầu

QuáiCấp 39Hệ Hỏa

Đại Lý phủ, Nga My phái, Dược Vương Cốc, Khoái Hoạt Lâm

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp39
HệHỏa
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI3

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0 · 0 · 0

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.5
Băng0|0
Lôi0|0.5
Độc0|0.5
Vật lý0|0.6

Vị trí 291 điểm

  • Đại Lý phủ X 40448 · Y 99200X 40544 · Y 98784X 40608 · Y 97824X 40800 · Y 98048+150 điểm
  • Nga My phái X 52892 · Y 161496X 53372 · Y 160546X 53746 · Y 160711X 54609 · Y 161415+69 điểm
  • Dược Vương Cốc X 73728 · Y 105760X 73920 · Y 102944X 74240 · Y 105664X 74272 · Y 114304+59 điểm
  • Khoái Hoạt Lâm X 55575 · Y 102853
Vị trí Kim Tơ Hầu trên bản đồ Đại Lý phủ
154 điểm trên Đại Lý phủ Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 291
Bản đồXY
Đại Lý phủ4044899200
Đại Lý phủ4054498784
Đại Lý phủ4060897824
Đại Lý phủ4080098048
Đại Lý phủ4080099232
Đại Lý phủ4083299488
Đại Lý phủ40896101088
Đại Lý phủ41056104224
Đại Lý phủ41152100928
Đại Lý phủ41184100672
Đại Lý phủ41216104288
Đại Lý phủ41408100320
Đại Lý phủ4144098048
Đại Lý phủ4147299648
Đại Lý phủ4156899488
Đại Lý phủ41728105024
Đại Lý phủ4176097632
Đại Lý phủ41760105376
Đại Lý phủ4182499744
Đại Lý phủ4204895968
Đại Lý phủ4211298016
Đại Lý phủ42112105568
Đại Lý phủ4224098688
Đại Lý phủ42272102432
Đại Lý phủ42272105504
Đại Lý phủ4230497792
Đại Lý phủ4236896064
Đại Lý phủ42592106560
Đại Lý phủ4265696672
Đại Lý phủ4265699904
Đại Lý phủ42720104832
Đại Lý phủ42880103264
Đại Lý phủ43168100096
Đại Lý phủ4320099840
Đại Lý phủ43200101632
Đại Lý phủ43200106016
Đại Lý phủ43392105088
Đại Lý phủ4358499232
Đại Lý phủ43872100416
Đại Lý phủ44000100576
Đại Lý phủ4416096320
Đại Lý phủ4419298432
Đại Lý phủ44320101472
Đại Lý phủ4441698400
Đại Lý phủ4441698592
Đại Lý phủ4454498816
Đại Lý phủ44544106720
Đại Lý phủ4460897568
Đại Lý phủ4464098944
Đại Lý phủ44640108032
Đại Lý phủ44736110464
Đại Lý phủ4486496288
Đại Lý phủ4486497728
Đại Lý phủ4492895584
Đại Lý phủ44992100672
Đại Lý phủ4508897920
Đại Lý phủ45088108736
Đại Lý phủ4518499936
Đại Lý phủ4521697088
Đại Lý phủ45216108256
Đại Lý phủ4540899392
Đại Lý phủ4547294848
Đại Lý phủ45472107584
Đại Lý phủ4569696096
Đại Lý phủ4598499008
Đại Lý phủ4604896448
Đại Lý phủ4604899392
Đại Lý phủ4608098656
Đại Lý phủ4652897472
Đại Lý phủ5216096672
Đại Lý phủ5241696480
Đại Lý phủ5299296032
Đại Lý phủ5337694400
Đại Lý phủ5366496000
Đại Lý phủ53856112864
Đại Lý phủ53920113088
Đại Lý phủ5398494880
Đại Lý phủ5404894432
Đại Lý phủ54304112128
Đại Lý phủ5440094848
Đại Lý phủ5478496832
Đại Lý phủ54784111680
Đại Lý phủ5491296320
Đại Lý phủ54912111168
Đại Lý phủ5520096256
Đại Lý phủ55232109376
Đại Lý phủ55328113216
Đại Lý phủ5539296032
Đại Lý phủ55584113504
Đại Lý phủ5568096864
Đại Lý phủ5571295168
Đại Lý phủ55712113664
Đại Lý phủ55744108576
Đại Lý phủ55968113696
Đại Lý phủ56000108576
Đại Lý phủ56064109568
Đại Lý phủ56096112416
Đại Lý phủ5632095552
Đại Lý phủ5632096064
Đại Lý phủ56320109312
Đại Lý phủ56352110176
Đại Lý phủ56384108160
Đại Lý phủ56416109760
Đại Lý phủ5664095232
Đại Lý phủ56640109440
Đại Lý phủ56672111776
Đại Lý phủ56704114080
Đại Lý phủ5696095008
Đại Lý phủ56960109760
Đại Lý phủ5702496416
Đại Lý phủ57024111584
Đại Lý phủ5715295008
Đại Lý phủ57152110272
Đại Lý phủ57152112480
Đại Lý phủ5737694976
Đại Lý phủ57408109248
Đại Lý phủ57504107584
Đại Lý phủ57504112352
Đại Lý phủ57504113312
Đại Lý phủ57536112640
Đại Lý phủ5756896032
Đại Lý phủ5763294656
Đại Lý phủ57632110048
Đại Lý phủ5766494944
Đại Lý phủ5772896480
Đại Lý phủ57728110272
Đại Lý phủ57792107136
Đại Lý phủ57856109664
Đại Lý phủ5788896608
Đại Lý phủ57888105568
Đại Lý phủ57952106464
Đại Lý phủ57952111296
Đại Lý phủ5804897312
Đại Lý phủ58048111392
Đại Lý phủ58080106560
Đại Lý phủ58080109824
Đại Lý phủ58080111168
Đại Lý phủ5811297056
Đại Lý phủ58144110272
Đại Lý phủ58208111712
Đại Lý phủ5827298240
Đại Lý phủ58304111840
Đại Lý phủ58528109280
Đại Lý phủ5856098368
Đại Lý phủ58592105376
Đại Lý phủ58656103296
Đại Lý phủ58752105472
Đại Lý phủ58848103680
Đại Lý phủ58880104000
Đại Lý phủ59072105056
Đại Lý phủ5910499136
Đại Lý phủ59136104640
Đại Lý phủ59136108192
Đại Lý phủ59232102080
Nga My phái52892161496
Nga My phái53372160546
Nga My phái53746160711
Nga My phái54609161415
Nga My phái54735160581
Nga My phái54926162099
Nga My phái55386161219
Nga My phái56099161727
Nga My phái56519162220
Nga My phái56548159022
Nga My phái57052160376
Nga My phái57140162711
Nga My phái57313165232
Nga My phái57739158732
Nga My phái57972163538
Nga My phái57974160110
Nga My phái58209161401
Nga My phái58464167264
Nga My phái58844162172
Nga My phái59039172217
Nga My phái59456167648
Nga My phái59505164955
Nga My phái59884163472
Nga My phái60457169838
Nga My phái60531164193
Nga My phái60561169317
Nga My phái60672170144
Nga My phái60748163539
Nga My phái60864163750
Nga My phái61452163276
Nga My phái61890169939
Nga My phái62193162678
Nga My phái62240169088
Nga My phái62684162796
Nga My phái62859162192
Nga My phái63328161536
Nga My phái64928162442
Nga My phái65279159583
Nga My phái65513161769
Nga My phái65889158663
Nga My phái66025158688
Nga My phái66131161737
Nga My phái66194158119
Nga My phái66476161781
Nga My phái66496161120
Nga My phái67062158444
Nga My phái67462157062
Nga My phái67680158848
Nga My phái68000158336
Nga My phái68085160910
Nga My phái68576161696
Nga My phái68589161140
Nga My phái68711162146
Nga My phái68864158624
Nga My phái68900160640
Nga My phái69280161955
Nga My phái69824161788
Nga My phái69940156616
Nga My phái70393161786
Nga My phái70432154112
Nga My phái70507156355
Nga My phái70560159872
Nga My phái70724156724
Nga My phái71072153888
Nga My phái71083160462
Nga My phái71086157873
Nga My phái71481157053
Nga My phái71661155966
Nga My phái71668156644
Nga My phái71926158963
Nga My phái72695155134
Nga My phái73120156640
Nga My phái73209155361
Dược Vương Cốc73728105760
Dược Vương Cốc73920102944
Dược Vương Cốc74240105664
Dược Vương Cốc74272114304
Dược Vương Cốc74336104960
Dược Vương Cốc74336115680
Dược Vương Cốc74368114592
Dược Vương Cốc74528113600
Dược Vương Cốc74720114080
Dược Vương Cốc74784106016
Dược Vương Cốc74816113280
Dược Vương Cốc74944106240
Dược Vương Cốc75040107424
Dược Vương Cốc75104104704
Dược Vương Cốc75680115552
Dược Vương Cốc75712116704
Dược Vương Cốc75712117152
Dược Vương Cốc75968103712
Dược Vương Cốc76032107328
Dược Vương Cốc76128102912
Dược Vương Cốc76256117344
Dược Vương Cốc76480102720
Dược Vương Cốc76576104736
Dược Vương Cốc76576112992
Dược Vương Cốc76608116128
Dược Vương Cốc76736104672
Dược Vương Cốc76832108064
Dược Vương Cốc76896114720
Dược Vương Cốc77152113184
Dược Vương Cốc77344113152
Dược Vương Cốc77688101867
Dược Vương Cốc77696105280
Dược Vương Cốc77696108704
Dược Vương Cốc77696113984
Dược Vương Cốc77728103584
Dược Vương Cốc77728114816
Dược Vương Cốc77728119936
Dược Vương Cốc77780105362
Dược Vương Cốc77984118144
Dược Vương Cốc78400114112
Dược Vương Cốc78432119648
Dược Vương Cốc78464114688
Dược Vương Cốc78464119424
Dược Vương Cốc78496105600
Dược Vương Cốc78560104736
Dược Vương Cốc78560119552
Dược Vương Cốc78592103456
Dược Vương Cốc78752115936
Dược Vương Cốc78848117760
Dược Vương Cốc78944112064
Dược Vương Cốc78976107584
Dược Vương Cốc79040108608
Dược Vương Cốc79104114848
Dược Vương Cốc79136109312
Dược Vương Cốc79136113824
Dược Vương Cốc79136117632
Dược Vương Cốc79264104896
Dược Vương Cốc79264115104
Dược Vương Cốc79296117408
Dược Vương Cốc79360114976
Dược Vương Cốc80128104640
Dược Vương Cốc80544104704
Dược Vương Cốc80736103936
Khoái Hoạt Lâm55575102853

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • item_dir_named

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.