Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thằn lằn đỏ - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Thằn lằn đỏ

QuáiCấp 57Hệ Thổ

Đại Lý phủ, Đáy Động Đình hồ tầng 1, Đáy Động Đình hồ tầng 2, Nga My phái và 4 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp57
HệThổ
Tốc độ đi4
Tốc độ chạy4
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI3

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0 · 0 · 0

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.5
Băng0|0.6
Lôi0|0.5
Độc0|0
Vật lý0|0.5

Vị trí 356 điểm

Vị trí Thằn lằn đỏ trên bản đồ Đại Lý phủ
200 điểm trên Đại Lý phủ Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 356
Bản đồXY
Đại Lý phủ4067297984
Đại Lý phủ40704104160
Đại Lý phủ4073697632
Đại Lý phủ40736104704
Đại Lý phủ40800104864
Đại Lý phủ4086498944
Đại Lý phủ4092899360
Đại Lý phủ4096098400
Đại Lý phủ41056100256
Đại Lý phủ41056100448
Đại Lý phủ4108899488
Đại Lý phủ41152100064
Đại Lý phủ41152105344
Đại Lý phủ41312101088
Đại Lý phủ41344104608
Đại Lý phủ4140897440
Đại Lý phủ41600104896
Đại Lý phủ4163298176
Đại Lý phủ41632105888
Đại Lý phủ4172897856
Đại Lý phủ41888106080
Đại Lý phủ41920101728
Đại Lý phủ41920102304
Đại Lý phủ4198496256
Đại Lý phủ4198499776
Đại Lý phủ42016100800
Đại Lý phủ4208099936
Đại Lý phủ42144101952
Đại Lý phủ42176102528
Đại Lý phủ42272100896
Đại Lý phủ42400101056
Đại Lý phủ4243295904
Đại Lý phủ42432103744
Đại Lý phủ4246498656
Đại Lý phủ42464102560
Đại Lý phủ42464103424
Đại Lý phủ42496100832
Đại Lý phủ42496102112
Đại Lý phủ42560104608
Đại Lý phủ42592101920
Đại Lý phủ42592106752
Đại Lý phủ4268896128
Đại Lý phủ42752104384
Đại Lý phủ42752106624
Đại Lý phủ4278496512
Đại Lý phủ4288095840
Đại Lý phủ42912103456
Đại Lý phủ4297696576
Đại Lý phủ4297698336
Đại Lý phủ42976103584
Đại Lý phủ4307296192
Đại Lý phủ43104104032
Đại Lý phủ43168106496
Đại Lý phủ43232104800
Đại Lý phủ4329696352
Đại Lý phủ4342498144
Đại Lý phủ4345696512
Đại Lý phủ43456106432
Đại Lý phủ43520101984
Đại Lý phủ4355298720
Đại Lý phủ43616106624
Đại Lý phủ43680105952
Đại Lý phủ43712106240
Đại Lý phủ43744100128
Đại Lý phủ4396897120
Đại Lý phủ43968100800
Đại Lý phủ44032101344
Đại Lý phủ44096100416
Đại Lý phủ44128101568
Đại Lý phủ4416098784
Đại Lý phủ4419296544
Đại Lý phủ4432096896
Đại Lý phủ44320100448
Đại Lý phủ44352106816
Đại Lý phủ44416108032
Đại Lý phủ44448101312
Đại Lý phủ44448107296
Đại Lý phủ4448096640
Đại Lý phủ44480100384
Đại Lý phủ44544107936
Đại Lý phủ44544110368
Đại Lý phủ44576101152
Đại Lý phủ44576109856
Đại Lý phủ4460898304
Đại Lý phủ4464096128
Đại Lý phủ44640109472
Đại Lý phủ44736111424
Đại Lý phủ44768109952
Đại Lý phủ4483298976
Đại Lý phủ44832111104
Đại Lý phủ4486499200
Đại Lý phủ44864107424
Đại Lý phủ4489698720
Đại Lý phủ4492898496
Đại Lý phủ44960106848
Đại Lý phủ4499298848
Đại Lý phủ4505695968
Đại Lý phủ4508897472
Đại Lý phủ45088109920
Đại Lý phủ4521695744
Đại Lý phủ45216110816
Đại Lý phủ4528097856
Đại Lý phủ45344107392
Đại Lý phủ45344110688
Đại Lý phủ45408100320
Đại Lý phủ45504107840
Đại Lý phủ45504109280
Đại Lý phủ4553695872
Đại Lý phủ4553699808
Đại Lý phủ45600108416
Đại Lý phủ4563299104
Đại Lý phủ4569699520
Đại Lý phủ4572894880
Đại Lý phủ4576095168
Đại Lý phủ4576097472
Đại Lý phủ4582497184
Đại Lý phủ4582498720
Đại Lý phủ45824108544
Đại Lý phủ4585696448
Đại Lý phủ4585696800
Đại Lý phủ45856108320
Đại Lý phủ4595295360
Đại Lý phủ45952108832
Đại Lý phủ4598496672
Đại Lý phủ4604898048
Đại Lý phủ4614498784
Đại Lý phủ4620898528
Đại Lý phủ4624095712
Đại Lý phủ4624096000
Đại Lý phủ4636895936
Đại Lý phủ4652895968
Đại Lý phủ5187295392
Đại Lý phủ5219295680
Đại Lý phủ5222495936
Đại Lý phủ5241695968
Đại Lý phủ5302495264
Đại Lý phủ5308895936
Đại Lý phủ5315296192
Đại Lý phủ5331296832
Đại Lý phủ5344096896
Đại Lý phủ5347294720
Đại Lý phủ5363294656
Đại Lý phủ5376095744
Đại Lý phủ5376096768
Đại Lý phủ5388894720
Đại Lý phủ5398496256
Đại Lý phủ5398497120
Đại Lý phủ5408097024
Đại Lý phủ54080113024
Đại Lý phủ5411296192
Đại Lý phủ5427297280
Đại Lý phủ54432108896
Đại Lý phủ54464113024
Đại Lý phủ54496109152
Đại Lý phủ5462495328
Đại Lý phủ5462496032
Đại Lý phủ54624109536
Đại Lý phủ5481697088
Đại Lý phủ5484894944
Đại Lý phủ54848109760
Đại Lý phủ54848110368
Đại Lý phủ54944110112
Đại Lý phủ55072112928
Đại Lý phủ55328110048
Đại Lý phủ5536097536
Đại Lý phủ55360107616
Đại Lý phủ55360107808
Đại Lý phủ5548895072
Đại Lý phủ55488113376
Đại Lý phủ5552094880
Đại Lý phủ55520108128
Đại Lý phủ55520111328
Đại Lý phủ55680110592
Đại Lý phủ55776112320
Đại Lý phủ55904107840
Đại Lý phủ5596895616
Đại Lý phủ5596896512
Đại Lý phủ56000112960
Đại Lý phủ56064110560
Đại Lý phủ56096110368
Đại Lý phủ56192111744
Đại Lý phủ56320107584
Đại Lý phủ56320108032
Đại Lý phủ56384110560
Đại Lý phủ5648096096
Đại Lý phủ56544110880
Đại Lý phủ56544112032
Đại Lý phủ5660896288
Đại Lý phủ56640108160
Đại Lý phủ56704109952
Đại Lý phủ56736108032
Đại Lý phủ56736113184
Đại Lý phủ5680095168
Đại Lý phủ56800111872
Đại Lý phủ56800112192
Đại Lý phủ56896112576
Đại Lý phủ56960111136
Đại Lý phủ56992109568
Đại Lý phủ57024106112
Đại Lý phủ57056110976
Đại Lý phủ5712096256
Đại Lý phủ57120106016
Đại Lý phủ57152111136
Đại Lý phủ57216114464
Đại Lý phủ57312105760
Đại Lý phủ57312110944
Đại Lý phủ5747296608
Đại Lý phủ57472110144
Đại Lý phủ5750495168
Đại Lý phủ5750495808
Đại Lý phủ57536108928
Đại Lý phủ5763295456
Đại Lý phủ5763296864
Đại Lý phủ57664109536
Đại Lý phủ57664109824
Đại Lý phủ5769696256
Đại Lý phủ5785696960
Đại Lý phủ5788895104
Đại Lý phủ57888108896
Đại Lý phủ57888113056
Đại Lý phủ5792096800
Đại Lý phủ57920107200
Đại Lý phủ57920107424
Đại Lý phủ57984110624
Đại Lý phủ5801696480
Đại Lý phủ5814496768
Đại Lý phủ58144106912
Đại Lý phủ58144108480
Đại Lý phủ58144110016
Đại Lý phủ58208108224
Đại Lý phủ58336108640
Đại Lý phủ5836897344
Đại Lý phủ5843297568
Đại Lý phủ5846497760
Đại Lý phủ58528109024
Đại Lý phủ58560101856
Đại Lý phủ58624100224
Đại Lý phủ58656103040
Đại Lý phủ58688108224
Đại Lý phủ5872098848
Đại Lý phủ58752100672
Đại Lý phủ58752101952
Đại Lý phủ5878499232
Đại Lý phủ58816101248
Đại Lý phủ58848108256
Đại Lý phủ58912101056
Đại Lý phủ58912107808
Đại Lý phủ5894499200
Đại Lý phủ58976104192
Đại Lý phủ59040104448
Đại Lý phủ59072102336
Đại Lý phủ59168103104
Đại Lý phủ59200104832
Đáy Động Đình hồ tầng 150761106501
Đáy Động Đình hồ tầng 151296106784
Đáy Động Đình hồ tầng 151486104797
Đáy Động Đình hồ tầng 151920105002
Đáy Động Đình hồ tầng 152137102747
Đáy Động Đình hồ tầng 153034104610
Đáy Động Đình hồ tầng 153651103283
Đáy Động Đình hồ tầng 153817102131
Đáy Động Đình hồ tầng 154027102039
Đáy Động Đình hồ tầng 154164106116
Đáy Động Đình hồ tầng 154500101666
Đáy Động Đình hồ tầng 154592105984
Đáy Động Đình hồ tầng 154702103356
Đáy Động Đình hồ tầng 154717104960
Đáy Động Đình hồ tầng 154771103077
Đáy Động Đình hồ tầng 154879102551
Đáy Động Đình hồ tầng 154911103432
Đáy Động Đình hồ tầng 154991103044
Đáy Động Đình hồ tầng 155072102784
Đáy Động Đình hồ tầng 155217102518
Đáy Động Đình hồ tầng 155360101536
Đáy Động Đình hồ tầng 155421103726
Đáy Động Đình hồ tầng 155552106656
Đáy Động Đình hồ tầng 155917103824
Đáy Động Đình hồ tầng 156253101631
Đáy Động Đình hồ tầng 156672101344
Đáy Động Đình hồ tầng 157555104022
Đáy Động Đình hồ tầng 157600103718
Đáy Động Đình hồ tầng 157991103742
Đáy Động Đình hồ tầng 158552102014
Đáy Động Đình hồ tầng 158599103904
Đáy Động Đình hồ tầng 158720100320
Đáy Động Đình hồ tầng 159032103446
Đáy Động Đình hồ tầng 159412103052
Đáy Động Đình hồ tầng 159523102867
Đáy Động Đình hồ tầng 246176101600
Đáy Động Đình hồ tầng 24628098818
Đáy Động Đình hồ tầng 246944100256
Đáy Động Đình hồ tầng 247360103072
Đáy Động Đình hồ tầng 24756897837
Đáy Động Đình hồ tầng 24769097327
Đáy Động Đình hồ tầng 247700100010
Đáy Động Đình hồ tầng 24839499322
Đáy Động Đình hồ tầng 248556102148
Đáy Động Đình hồ tầng 24856798873
Đáy Động Đình hồ tầng 248742101734
Đáy Động Đình hồ tầng 24914898128
Đáy Động Đình hồ tầng 24918499840
Đáy Động Đình hồ tầng 24930898140
Đáy Động Đình hồ tầng 24936197884
Đáy Động Đình hồ tầng 249376104000
Đáy Động Đình hồ tầng 249646101452
Đáy Động Đình hồ tầng 249798103426
Đáy Động Đình hồ tầng 24997098891
Đáy Động Đình hồ tầng 250382101919
Đáy Động Đình hồ tầng 250668101656
Đáy Động Đình hồ tầng 25099599810
Đáy Động Đình hồ tầng 251623100383
Nga My phái75936161632
Nga My phái76133154633
Nga My phái77043157683
Nga My phái77344158304
Nga My phái77344158560
Nga My phái77632160544
Nga My phái78044159588
Nga My phái78819160332
Nga My phái79296157792
Nga My phái79392157984
Nga My phái79812152196
Nga My phái80114155622
Nga My phái80429151214
Nga My phái81184154912
Nga My phái81865150474
Nga My phái82944153120
Nga My phái83104151744
Nga My phái83200151232
Nga My phái83618154502
Nga My phái83919150793
Nga My phái84416153696
Nga My phái84448152544
Nga My phái84576153536
Đường Môn118368161632
Đường Môn118547161921
Đường Môn119028161652
Đường Môn119502162014
Đường Môn120096159744
Đường Môn120101162893
Đường Môn121587163477
Đường Môn121666161375
Đường Môn121927161173
Đường Môn122023158617
Đường Môn122718162028
Đường Môn123055162092
Đường Môn124288160928
Đường Môn124393161277
Phục Lưu động4587097758
Phục Lưu động4816593797
Phục Lưu động5150497261
Phục Lưu động5227898501
Phục Lưu động5548997734
Mê cung nhập môn4652894528
Mê cung nhập môn7078890687
Thanh Loa đảo5280999327

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.