Đáy Động Đình hồ tầng 2
Bản đồ tương tác 81 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 1 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 2
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Đáy Động Đình hồ tầng 1 | Cổng dịch chuyển | — | X 1596 · Y 3199 |
| Đáy Động Đình hồ tầng 1 | Đi bộ | X 403 · Y 221 | X 54 · Y 126 |
Bản đồ kết nối 1
Quái tại bản đồ 4
Tọa độ xuất hiện 81
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Cá sấu | Quái | 51 | 45327 | 100719 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 45920 | 100896 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 46095 | 101743 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 46541 | 102300 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 46964 | 97924 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 47105 | 100447 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 47168 | 102720 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 47216 | 100118 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 47294 | 97652 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 47643 | 97625 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 48010 | 98403 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 48160 | 104032 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 48224 | 97088 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 48373 | 99101 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 48384 | 98752 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 48667 | 96656 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 48675 | 99178 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 48832 | 101949 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 48863 | 102373 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 49008 | 102768 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 49011 | 99777 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 49175 | 99480 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 49472 | 102752 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 49576 | 101102 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 49652 | 97695 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 49755 | 103233 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 49793 | 98997 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 49862 | 103664 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 50048 | 103360 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 50086 | 98808 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 50682 | 102017 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 50827 | 99604 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 51226 | 101088 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 45656 | 100799 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 46155 | 98774 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 46961 | 100537 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 47205 | 97692 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 47258 | 102934 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 47290 | 100182 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 47580 | 97427 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 48349 | 99524 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 48436 | 98992 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 48560 | 96821 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 48708 | 102146 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 48858 | 104560 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 49059 | 98181 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 49219 | 98284 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 49268 | 97968 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 49871 | 103179 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 49882 | 98970 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 49940 | 103444 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 49957 | 98738 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 50295 | 101852 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 50595 | 101996 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 50753 | 101577 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 51072 | 101056 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 51431 | 100085 |
| Sài | Quái | 59 | 45372 | 100437 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 46176 | 101600 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 46280 | 98818 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 46944 | 100256 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 47360 | 103072 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 47568 | 97837 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 47690 | 97327 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 47700 | 100010 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 48394 | 99322 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 48556 | 102148 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 48567 | 98873 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 48742 | 101734 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 49148 | 98128 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 49184 | 99840 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 49308 | 98140 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 49361 | 97884 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 49376 | 104000 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 49646 | 101452 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 49798 | 103426 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 49970 | 98891 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 50382 | 101919 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 50668 | 101656 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 50995 | 99810 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 51623 | 100383 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

