Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Cá sấu - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Cá sấu

QuáiCấp 51Hệ Hỏa

Mê cung Đáy giếng, Phục Lưu động, Nga My phái, Đáy Động Đình hồ tầng 2 và 3 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp51
HệHỏa
Tốc độ đi4
Tốc độ chạy4
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0 · 0 · 0

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.5
Băng0|0
Lôi0|0.5
Độc0|0.5
Vật lý0|0.6

Vị trí 257 điểm

  • Mê cung Đáy giếng X 41744 · Y 101658X 41811 · Y 101931X 42087 · Y 101668X 42866 · Y 100929+68 điểm
  • Phục Lưu động X 45317 · Y 96952X 45448 · Y 97098X 46187 · Y 95668X 46501 · Y 98266+55 điểm
  • Nga My phái X 72878 · Y 160556X 72959 · Y 161610X 73596 · Y 163334X 73772 · Y 160218+33 điểm
  • Đáy Động Đình hồ tầng 2 X 45327 · Y 100719X 45920 · Y 100896X 46095 · Y 101743X 46541 · Y 102300+29 điểm
  • Đáy Động Đình hồ tầng 1 X 50595 · Y 106595X 50877 · Y 106276X 50894 · Y 106762X 51072 · Y 106874+28 điểm
  • Đường Môn X 118703 · Y 161779X 118908 · Y 161130X 119840 · Y 162784X 120295 · Y 160139+18 điểm
  • Thanh Loa đảo X 47428 · Y 96752X 47763 · Y 101318
Vị trí Cá sấu trên bản đồ Mê cung Đáy giếng
72 điểm trên Mê cung Đáy giếng Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 257
Bản đồXY
Mê cung Đáy giếng41744101658
Mê cung Đáy giếng41811101931
Mê cung Đáy giếng42087101668
Mê cung Đáy giếng42866100929
Mê cung Đáy giếng43369100421
Mê cung Đáy giếng43393100020
Mê cung Đáy giếng4442499344
Mê cung Đáy giếng44535101901
Mê cung Đáy giếng44763101504
Mê cung Đáy giếng44768105024
Mê cung Đáy giếng45166102330
Mê cung Đáy giếng45959103321
Mê cung Đáy giếng4619697317
Mê cung Đáy giếng4695696647
Mê cung Đáy giếng47100107145
Mê cung Đáy giếng47396104498
Mê cung Đáy giếng4740498918
Mê cung Đáy giếng47420101253
Mê cung Đáy giếng4761596026
Mê cung Đáy giếng48324100309
Mê cung Đáy giếng48355105612
Mê cung Đáy giếng4837497888
Mê cung Đáy giếng4855795280
Mê cung Đáy giếng48735105369
Mê cung Đáy giếng4955194132
Mê cung Đáy giếng49738101461
Mê cung Đáy giếng49852100987
Mê cung Đáy giếng49858110056
Mê cung Đáy giếng5001798768
Mê cung Đáy giếng50048107304
Mê cung Đáy giếng50131101588
Mê cung Đáy giếng50176104224
Mê cung Đáy giếng50390110616
Mê cung Đáy giếng50392100471
Mê cung Đáy giếng5044393285
Mê cung Đáy giếng50613100308
Mê cung Đáy giếng50652110572
Mê cung Đáy giếng5071495393
Mê cung Đáy giếng50771107470
Mê cung Đáy giếng5082393652
Mê cung Đáy giếng5106097492
Mê cung Đáy giếng51298110445
Mê cung Đáy giếng5133495383
Mê cung Đáy giếng5165699266
Mê cung Đáy giếng51665102005
Mê cung Đáy giếng5182294625
Mê cung Đáy giếng52345105807
Mê cung Đáy giếng5246099066
Mê cung Đáy giếng5267096124
Mê cung Đáy giếng5273699430
Mê cung Đáy giếng5292296014
Mê cung Đáy giếng5311698967
Mê cung Đáy giếng53179108528
Mê cung Đáy giếng5350496384
Mê cung Đáy giếng53663104571
Mê cung Đáy giếng5396299721
Mê cung Đáy giếng5401699334
Mê cung Đáy giếng54211104020
Mê cung Đáy giếng54272107424
Mê cung Đáy giếng5435697744
Mê cung Đáy giếng54894100689
Mê cung Đáy giếng55136106632
Mê cung Đáy giếng5520898085
Mê cung Đáy giếng55237101447
Mê cung Đáy giếng55313101608
Mê cung Đáy giếng55352100978
Mê cung Đáy giếng55624101318
Mê cung Đáy giếng5591899329
Mê cung Đáy giếng56059103605
Mê cung Đáy giếng56996100201
Mê cung Đáy giếng57472101152
Mê cung Đáy giếng58069101475
Phục Lưu động4531796952
Phục Lưu động4544897098
Phục Lưu động4618795668
Phục Lưu động4650198266
Phục Lưu động4670094682
Phục Lưu động4677494948
Phục Lưu động4689498634
Phục Lưu động4706098843
Phục Lưu động4721098200
Phục Lưu động4731295896
Phục Lưu động4756194142
Phục Lưu động4782594099
Phục Lưu động4798094147
Phục Lưu động4809691360
Phục Lưu động4811593605
Phục Lưu động48132101525
Phục Lưu động4822391559
Phục Lưu động48304101666
Phục Lưu động4867199114
Phục Lưu động4874990163
Phục Lưu động4883296832
Phục Lưu động48847102332
Phục Lưu động4886490048
Phục Lưu động4896096992
Phục Lưu động4905693024
Phục Lưu động4908899456
Phục Lưu động4929192780
Phục Lưu động4932189724
Phục Lưu động4941897694
Phục Lưu động4945794802
Phục Lưu động4957494462
Phục Lưu động4980594534
Phục Lưu động49968102773
Phục Lưu động5028690822
Phục Lưu động5030496384
Phục Lưu động50390102276
Phục Lưu động5056099584
Phục Lưu động5058196456
Phục Lưu động5059194156
Phục Lưu động5061791157
Phục Lưu động5101892828
Phục Lưu động51035100033
Phục Lưu động5136094560
Phục Lưu động5148493142
Phục Lưu động52146100930
Phục Lưu động5219093682
Phục Lưu động52415101250
Phục Lưu động52517101070
Phục Lưu động5258398863
Phục Lưu động5276794382
Phục Lưu động5293799165
Phục Lưu động5302494624
Phục Lưu động5310094808
Phục Lưu động5365499422
Phục Lưu động5419298956
Phục Lưu động5442895944
Phục Lưu động5502998228
Phục Lưu động5555197333
Phục Lưu động5571097136
Nga My phái72878160556
Nga My phái72959161610
Nga My phái73596163334
Nga My phái73772160218
Nga My phái73798161980
Nga My phái74080162795
Nga My phái74272159635
Nga My phái76384162623
Nga My phái76493161239
Nga My phái76864160768
Nga My phái76906158849
Nga My phái77171158092
Nga My phái77184160416
Nga My phái77307162418
Nga My phái77376156832
Nga My phái77539162175
Nga My phái77594158110
Nga My phái78100152842
Nga My phái78322157016
Nga My phái78592155968
Nga My phái78905158278
Nga My phái79042160724
Nga My phái79113152364
Nga My phái79451156407
Nga My phái79776153664
Nga My phái80107157235
Nga My phái81504152640
Nga My phái82112152672
Nga My phái82285155862
Nga My phái82332151781
Nga My phái82541153690
Nga My phái82560149786
Nga My phái82826154039
Nga My phái83279153264
Nga My phái84465151450
Nga My phái84864153248
Nga My phái85629152560
Đáy Động Đình hồ tầng 245327100719
Đáy Động Đình hồ tầng 245920100896
Đáy Động Đình hồ tầng 246095101743
Đáy Động Đình hồ tầng 246541102300
Đáy Động Đình hồ tầng 24696497924
Đáy Động Đình hồ tầng 247105100447
Đáy Động Đình hồ tầng 247168102720
Đáy Động Đình hồ tầng 247216100118
Đáy Động Đình hồ tầng 24729497652
Đáy Động Đình hồ tầng 24764397625
Đáy Động Đình hồ tầng 24801098403
Đáy Động Đình hồ tầng 248160104032
Đáy Động Đình hồ tầng 24822497088
Đáy Động Đình hồ tầng 24837399101
Đáy Động Đình hồ tầng 24838498752
Đáy Động Đình hồ tầng 24866796656
Đáy Động Đình hồ tầng 24867599178
Đáy Động Đình hồ tầng 248832101949
Đáy Động Đình hồ tầng 248863102373
Đáy Động Đình hồ tầng 249008102768
Đáy Động Đình hồ tầng 24901199777
Đáy Động Đình hồ tầng 24917599480
Đáy Động Đình hồ tầng 249472102752
Đáy Động Đình hồ tầng 249576101102
Đáy Động Đình hồ tầng 24965297695
Đáy Động Đình hồ tầng 249755103233
Đáy Động Đình hồ tầng 24979398997
Đáy Động Đình hồ tầng 249862103664
Đáy Động Đình hồ tầng 250048103360
Đáy Động Đình hồ tầng 25008698808
Đáy Động Đình hồ tầng 250682102017
Đáy Động Đình hồ tầng 25082799604
Đáy Động Đình hồ tầng 251226101088
Đáy Động Đình hồ tầng 150595106595
Đáy Động Đình hồ tầng 150877106276
Đáy Động Đình hồ tầng 150894106762
Đáy Động Đình hồ tầng 151072106874
Đáy Động Đình hồ tầng 151357104926
Đáy Động Đình hồ tầng 151392105504
Đáy Động Đình hồ tầng 151843102448
Đáy Động Đình hồ tầng 152261102293
Đáy Động Đình hồ tầng 152416102466
Đáy Động Đình hồ tầng 152832104288
Đáy Động Đình hồ tầng 153155102480
Đáy Động Đình hồ tầng 153916104895
Đáy Động Đình hồ tầng 154414105744
Đáy Động Đình hồ tầng 154624101376
Đáy Động Đình hồ tầng 154867102842
Đáy Động Đình hồ tầng 154976101888
Đáy Động Đình hồ tầng 155602106280
Đáy Động Đình hồ tầng 155752103754
Đáy Động Đình hồ tầng 155808101632
Đáy Động Đình hồ tầng 155816106381
Đáy Động Đình hồ tầng 156832101120
Đáy Động Đình hồ tầng 157256105266
Đáy Động Đình hồ tầng 157497100586
Đáy Động Đình hồ tầng 157812104105
Đáy Động Đình hồ tầng 157870103645
Đáy Động Đình hồ tầng 158470100545
Đáy Động Đình hồ tầng 158757101800
Đáy Động Đình hồ tầng 158788100598
Đáy Động Đình hồ tầng 159087100863
Đáy Động Đình hồ tầng 15920099744
Đáy Động Đình hồ tầng 159276100328
Đáy Động Đình hồ tầng 16004699064
Đường Môn118703161779
Đường Môn118908161130
Đường Môn119840162784
Đường Môn120295160139
Đường Môn120749162022
Đường Môn120800159808
Đường Môn121504161088
Đường Môn121541163858
Đường Môn121790158962
Đường Môn121792160960
Đường Môn121832158514
Đường Môn121952161568
Đường Môn122148161433
Đường Môn122240160960
Đường Môn122517160628
Đường Môn122688162432
Đường Môn123232160288
Đường Môn123375159861
Đường Môn123808161472
Đường Môn124579161002
Đường Môn125760161696
Đường Môn125760161984
Thanh Loa đảo4742896752
Thanh Loa đảo47763101318

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • item_dir_named

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.