Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Rắn xanh - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Rắn xanh

QuáiCấp 70Hệ Mộc

Mê cung Đáy giếng, Thánh động tầng 1, Thánh động tầng 2

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp70
HệMộc
Tốc độ đi4
Tốc độ chạy4
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI3

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0 · 0 · 0

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.5
Băng0|0.5
Lôi0|0.6
Độc0|0.5
Vật lý0|0

Vị trí 183 điểm

  • Mê cung Đáy giếng X 41657 · Y 101801X 42016 · Y 102016X 42092 · Y 101355X 42239 · Y 102329+139 điểm
  • Thánh động tầng 1 X 51885 · Y 101517X 52120 · Y 101214X 52126 · Y 101448X 52159 · Y 101250+26 điểm
  • Thánh động tầng 2 X 53312 · Y 105536X 54272 · Y 102592X 55488 · Y 101376X 55808 · Y 101280+6 điểm
Vị trí Rắn xanh trên bản đồ Mê cung Đáy giếng
143 điểm trên Mê cung Đáy giếng Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 183
Bản đồXY
Mê cung Đáy giếng41657101801
Mê cung Đáy giếng42016102016
Mê cung Đáy giếng42092101355
Mê cung Đáy giếng42239102329
Mê cung Đáy giếng42569101537
Mê cung Đáy giếng43320100810
Mê cung Đáy giếng43584100512
Mê cung Đáy giếng43765103968
Mê cung Đáy giếng43934103903
Mê cung Đáy giếng4426399332
Mê cung Đáy giếng44449101862
Mê cung Đáy giếng44672101400
Mê cung Đáy giếng4468899348
Mê cung Đáy giếng44800104640
Mê cung Đáy giếng44905104977
Mê cung Đáy giếng44911102419
Mê cung Đáy giếng4491698580
Mê cung Đáy giếng44941101951
Mê cung Đáy giếng4527598529
Mê cung Đáy giếng45303101905
Mê cung Đáy giếng45314105478
Mê cung Đáy giếng45482100509
Mê cung Đáy giếng4548497967
Mê cung Đáy giếng45504103008
Mê cung Đáy giếng4557698459
Mê cung Đáy giếng45800101025
Mê cung Đáy giếng45824102272
Mê cung Đáy giếng46151102985
Mê cung Đáy giếng4623397622
Mê cung Đáy giếng46294106160
Mê cung Đáy giếng46354102900
Mê cung Đáy giếng4652899296
Mê cung Đáy giếng4667399649
Mê cung Đáy giếng4669796919
Mê cung Đáy giếng4677899993
Mê cung Đáy giếng46782106823
Mê cung Đáy giếng46798103803
Mê cung Đáy giếng4710497024
Mê cung Đáy giếng47196104357
Mê cung Đáy giếng4722999059
Mê cung Đáy giếng4728396151
Mê cung Đáy giếng47640101086
Mê cung Đáy giếng47708101464
Mê cung Đáy giếng47781104309
Mê cung Đáy giếng4781296222
Mê cung Đáy giếng4785895817
Mê cung Đáy giếng47870108062
Mê cung Đáy giếng48240105287
Mê cung Đáy giếng48324108526
Mê cung Đáy giếng48366108157
Mê cung Đáy giếng48463105303
Mê cung Đáy giếng48480104928
Mê cung Đáy giếng48550100213
Mê cung Đáy giếng4868597600
Mê cung Đáy giếng4908899840
Mê cung Đáy giếng49105102987
Mê cung Đáy giếng49240109094
Mê cung Đáy giếng4924899104
Mê cung Đáy giếng4930194295
Mê cung Đáy giếng49374102892
Mê cung Đáy giếng4938794812
Mê cung Đáy giếng4950696604
Mê cung Đáy giếng4955396967
Mê cung Đáy giếng49617106515
Mê cung Đáy giếng49664109669
Mê cung Đáy giếng49708101146
Mê cung Đáy giếng49870107250
Mê cung Đáy giếng4988894272
Mê cung Đáy giếng49972101393
Mê cung Đáy giếng50123101170
Mê cung Đáy giếng5025398415
Mê cung Đáy giếng50271101903
Mê cung Đáy giếng5027593406
Mê cung Đáy giếng5033296024
Mê cung Đáy giếng50377107671
Mê cung Đáy giếng50432104512
Mê cung Đáy giếng50467107305
Mê cung Đáy giếng50489101895
Mê cung Đáy giếng5050095997
Mê cung Đáy giếng50689110835
Mê cung Đáy giếng50720107136
Mê cung Đáy giếng5077993345
Mê cung Đáy giếng50795100198
Mê cung Đáy giếng5085499880
Mê cung Đáy giếng5097698016
Mê cung Đáy giếng51040104512
Mê cung Đáy giếng5109293857
Mê cung Đáy giếng51097102725
Mê cung Đáy giếng5110894666
Mê cung Đáy giếng5124797458
Mê cung Đáy giếng51323107005
Mê cung Đáy giếng51328110208
Mê cung Đáy giếng51406106700
Mê cung Đáy giếng5160997123
Mê cung Đáy giếng51702109989
Mê cung Đáy giếng5178198903
Mê cung Đáy giếng5191594715
Mê cung Đáy giếng52100106076
Mê cung Đáy giếng5216099584
Mê cung Đáy giếng5218798927
Mê cung Đáy giếng52374103611
Mê cung Đáy giếng5242299697
Mê cung Đáy giếng52460109157
Mê cung Đáy giếng52484105597
Mê cung Đáy giếng5256395975
Mê cung Đáy giếng5263099497
Mê cung Đáy giếng52771102887
Mê cung Đáy giếng52783105510
Mê cung Đáy giếng5298196481
Mê cung Đáy giếng52986108563
Mê cung Đáy giếng53472104640
Mê cung Đáy giếng5362697133
Mê cung Đáy giếng53760104320
Mê cung Đáy giếng5377099963
Mê cung Đáy giếng5408699889
Mê cung Đáy giếng54144105600
Mê cung Đáy giếng5420897376
Mê cung Đáy giếng54304105376
Mê cung Đáy giếng54353105841
Mê cung Đáy giếng54393103733
Mê cung Đáy giếng54443107159
Mê cung Đáy giếng54498102684
Mê cung Đáy giếng5468898400
Mê cung Đáy giếng54764103196
Mê cung Đáy giếng54886106708
Mê cung Đáy giếng54946103214
Mê cung Đáy giếng5497698272
Mê cung Đáy giếng55032101205
Mê cung Đáy giếng55097102035
Mê cung Đáy giếng55122104494
Mê cung Đáy giếng55215106353
Mê cung Đáy giếng55378101437
Mê cung Đáy giếng55383101087
Mê cung Đáy giếng5570899075
Mê cung Đáy giếng55712104000
Mê cung Đáy giếng55782101183
Mê cung Đáy giếng56160103328
Mê cung Đáy giếng5622499168
Mê cung Đáy giếng56704100320
Mê cung Đáy giếng57127102646
Mê cung Đáy giếng57248100896
Mê cung Đáy giếng57599102069
Mê cung Đáy giếng58066100878
Thánh động tầng 151885101517
Thánh động tầng 152120101214
Thánh động tầng 152126101448
Thánh động tầng 152159101250
Thánh động tầng 152220101368
Thánh động tầng 152576104256
Thánh động tầng 153294100019
Thánh động tầng 153331100258
Thánh động tầng 153462100045
Thánh động tầng 15347599906
Thánh động tầng 153632102560
Thánh động tầng 155142106816
Thánh động tầng 155375102213
Thánh động tầng 155403101772
Thánh động tầng 155417100051
Thánh động tầng 155566102110
Thánh động tầng 155671101888
Thánh động tầng 15596999402
Thánh động tầng 156032106300
Thánh động tầng 156172104514
Thánh động tầng 157422106898
Thánh động tầng 157440101433
Thánh động tầng 157504103744
Thánh động tầng 157616104056
Thánh động tầng 157828104038
Thánh động tầng 157950104260
Thánh động tầng 158468105850
Thánh động tầng 158976103456
Thánh động tầng 159190101561
Thánh động tầng 160106102640
Thánh động tầng 253312105536
Thánh động tầng 254272102592
Thánh động tầng 255488101376
Thánh động tầng 255808101280
Thánh động tầng 256000101603
Thánh động tầng 25806099683
Thánh động tầng 258432105856
Thánh động tầng 258656105952
Thánh động tầng 260352105600
Thánh động tầng 261920103251

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.