Đường Môn
Bản đồ tương tác 209 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 2 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 22
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Thành Đô | Cổng dịch chuyển | X 3518 · Y 5753 | X 3224 · Y 5433 |
| Thành Đô | Cổng dịch chuyển | — | X 3224 · Y 5433 |
| Thành Đô | Đi bộ | X 148 · Y 1249 | X 1150 · Y 893 |
| Trúc Tơ động tầng 1 | Cổng dịch chuyển | X 4186 · Y 5221 | X 1493 · Y 3344 |
| Trúc Tơ động tầng 1 | Cổng dịch chuyển | — | X 1493 · Y 3344 |
| Trúc Tơ động tầng 1 | Đi bộ | X 1399 · Y 674 | X 105 · Y 173 |
| ám khí phòng | Cổng dịch chuyển | X 4030 · Y 5072 | X 1604 · Y 3201 |
| ám khí phòng | Cổng dịch chuyển | — | X 1604 · Y 3201 |
| Hỏa khí phòng | Cổng dịch chuyển | X 4100 · Y 5186 | X 1597 · Y 3205 |
| Hỏa khí phòng | Cổng dịch chuyển | — | X 1597 · Y 3205 |
| Võ công phòng | Cổng dịch chuyển | X 4072 · Y 5079 | X 1610 · Y 3209 |
| Võ công phòng | Cổng dịch chuyển | — | X 1610 · Y 3209 |
| Y dược phòng | Cổng dịch chuyển | X 4122 · Y 5149 | X 1595 · Y 3205 |
| Y dược phòng | Cổng dịch chuyển | — | X 1595 · Y 3205 |
| Phòng khách | Cổng dịch chuyển | X 4066 · Y 5145 | X 1596 · Y 3213 |
| Phòng khách | Cổng dịch chuyển | — | X 1596 · Y 3213 |
| Phòng nghị sự | Cổng dịch chuyển | X 4055 · Y 5109 | X 1599 · Y 3211 |
| Phòng nghị sự | Cổng dịch chuyển | — | X 1599 · Y 3211 |
| Chính phòng | Cổng dịch chuyển | X 4093 · Y 5113 | X 1598 · Y 3208 |
| Chính phòng | Cổng dịch chuyển | — | X 1598 · Y 3208 |
| Tế tổ đường | Cổng dịch chuyển | X 4117 · Y 5084 | X 1592 · Y 3193 |
| Tế tổ đường | Cổng dịch chuyển | — | X 1592 · Y 3193 |
Bản đồ kết nối 10
Thành ĐôCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Trúc Tơ động tầng 1Cổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
ám khí phòngCổng dịch chuyển · 2 lối
Hỏa khí phòngCổng dịch chuyển · 2 lối
Võ công phòngCổng dịch chuyển · 2 lối
Y dược phòngCổng dịch chuyển · 2 lối
Phòng kháchCổng dịch chuyển · 2 lối
Phòng nghị sựCổng dịch chuyển · 2 lối
Chính phòngCổng dịch chuyển · 2 lối
Tế tổ đườngCổng dịch chuyển · 2 lối
NPC tại bản đồ 2
Quái tại bản đồ 11
Cá sấuQuái · Cấp 51 · X 118703 · Y 158514 · 23 điểm
CócQuái · Cấp 65
Hắc Diệp HầuQuái · Cấp 37
Heo rừngQuái · Cấp 14
Hoán hùngQuái · Cấp 16
Khôi Diệp hầuQuái · Cấp 33
Linh MiêuQuái · Cấp 17
NhímQuái · Cấp 12
Tàng Vực hầuQuái · Cấp 34 · X 116192 · Y 165664 · 135 điểm
Thằn lằn đỏQuái · Cấp 57 · X 118368 · Y 158617 · 15 điểm
Xá LịQuái · Cấp 14 · X 133120 · Y 148256 · 22 điểm
Cửa hàng 3
Nhiệm vụ tại bản đồ 23
Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Mật tịch kỹ năng (Đường Môn) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Mật tịch kỹ năng (Ngũ Độc) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Mật tịch kỹ năng (Nga Mi) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thậpThúy Yên Mật tịch kỹ năng Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thậpCái Bang Mật tịch kỹ năng Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Mật tịch kỹ năng Thiên Nhẫn Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thậpVõ Đang Mật tịch kỹ năng Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Mật tịch kỹ năng Côn Lôn Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Thiếu Lâm Mật tịch kỹ năng Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Mật tịch kỹ năng Thiên Vương Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Bá Vương Tiêu Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Túy Nguyệt Đao Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Khổng Tước Linh Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Hương Nang Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Ngọc Bội Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Ngọc Trạc Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Hộ uyển Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Thông Thiên Phát Quán Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Yểm Nhật Khôi Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Bạch Kim yêu đái Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thậpThiên Tàm Ngoa Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Phi Phụng Ngoa Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Thác Bạt Hoài Xuyên Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Tọa độ xuất hiện 199
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Đệ Đường Môn | NPC · Cửa hàng | — | 116106 | 183663 |
| Đệ Đường Môn | NPC · Cửa hàng | — | 119945 | 179366 |
| Đệ Đường Môn | NPC · Cửa hàng | — | 121401 | 175661 |
| Đệ Đường Môn | NPC · Cửa hàng | — | 122761 | 174019 |
| Đệ Đường Môn | NPC · Cửa hàng | — | 129038 | 164731 |
| Đệ Đường Môn | NPC · Cửa hàng | — | 129692 | 165075 |
| Đệ Đường Môn | NPC · Cửa hàng | — | 130332 | 165431 |
| Nam trung niên 5 | NPC · Nhiệm vụ | — | 129351 | 165259 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 118703 | 161779 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 118908 | 161130 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 119840 | 162784 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 120295 | 160139 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 120749 | 162022 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 120800 | 159808 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 121504 | 161088 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 121541 | 163858 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 121790 | 158962 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 121792 | 160960 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 121832 | 158514 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 121952 | 161568 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 122148 | 161433 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 122240 | 160960 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 122517 | 160628 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 122688 | 162432 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 123232 | 160288 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 123375 | 159861 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 123808 | 161472 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 124579 | 161002 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 125760 | 161696 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 125760 | 161984 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 116192 | 181472 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 116612 | 181739 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 116623 | 181188 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 117152 | 181056 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 117216 | 178624 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 117216 | 181856 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 117440 | 181952 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 117632 | 179136 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 117664 | 181824 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 117696 | 179456 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 117792 | 179936 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 117952 | 180800 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 117984 | 182061 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 118208 | 180192 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 118336 | 178016 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 118864 | 180354 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 118969 | 176806 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 118993 | 179374 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 119105 | 181354 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 119136 | 178112 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 119399 | 177562 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 119423 | 176383 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 119825 | 176744 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 119893 | 177121 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 119936 | 174336 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120052 | 181425 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120064 | 178336 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120076 | 177191 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120128 | 182112 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120416 | 177216 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120552 | 178188 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120562 | 175178 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120796 | 175388 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120843 | 179790 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120864 | 173280 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 120928 | 174496 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121050 | 177601 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121137 | 174809 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121261 | 167957 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121280 | 171488 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121312 | 171904 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121312 | 179104 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121344 | 171360 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121507 | 178435 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121559 | 173432 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121576 | 167883 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121623 | 172424 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121664 | 171840 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121664 | 180032 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121736 | 177136 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121790 | 170218 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121824 | 179616 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121856 | 169792 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121896 | 173762 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121918 | 178958 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121976 | 177860 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121982 | 177010 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 121996 | 168458 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122002 | 174189 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122018 | 176236 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122034 | 170763 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122048 | 180288 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122112 | 177504 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122211 | 179101 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122230 | 180755 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122237 | 177709 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122299 | 173059 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122354 | 169582 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122368 | 180224 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122432 | 171552 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122443 | 178660 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122689 | 179492 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122752 | 172512 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122784 | 177600 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122816 | 178816 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122880 | 177856 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122912 | 171840 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 122983 | 179305 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123065 | 168957 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123104 | 169184 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123136 | 172960 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123142 | 170223 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123233 | 178747 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123337 | 176013 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123346 | 169869 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123378 | 174941 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123392 | 178656 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123530 | 174553 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123604 | 169189 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123616 | 175584 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123647 | 173106 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123691 | 170274 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123805 | 169641 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123825 | 173078 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123897 | 172859 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123955 | 168961 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 123968 | 171104 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124108 | 174426 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124121 | 169785 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124210 | 176552 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124264 | 168314 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124302 | 169007 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124352 | 173792 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124379 | 169325 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124427 | 167649 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124448 | 166944 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124485 | 177182 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124568 | 171987 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124640 | 168288 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124828 | 175884 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124832 | 165664 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124896 | 172576 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124896 | 176672 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 124928 | 171328 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125120 | 174592 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125128 | 170170 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125170 | 169352 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125216 | 166240 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125216 | 174816 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125261 | 173629 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125294 | 168300 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125322 | 173877 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125440 | 170432 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125474 | 166755 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125679 | 169902 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125717 | 167950 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 125891 | 166980 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 126113 | 166501 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 126144 | 170720 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 126144 | 171731 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 126192 | 169652 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 126205 | 168796 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 126651 | 170224 |
| Tàng Vực hầu | Quái | 34 | 127241 | 168610 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 118368 | 161632 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 118547 | 161921 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 119028 | 161652 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 119502 | 162014 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 120096 | 159744 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 120101 | 162893 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 121587 | 163477 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 121666 | 161375 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 121927 | 161173 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 122023 | 158617 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 122718 | 162028 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 123055 | 162092 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 124288 | 160928 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 124393 | 161277 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 133120 | 149056 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 133280 | 149184 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 133280 | 149568 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 133600 | 148640 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 133632 | 148448 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 133760 | 149984 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 133792 | 148704 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 134193 | 148640 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 134496 | 148288 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 134496 | 148768 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 134496 | 151008 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 134880 | 150272 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 135008 | 148256 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 135352 | 152259 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 135460 | 151035 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 135706 | 149815 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 136032 | 150432 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 136416 | 150656 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 136704 | 149248 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 137248 | 149152 |
| Xá Lị | Quái | 14 | 137568 | 151296 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

