Thành Đô
Bản đồ tương tác 185 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 7 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 14
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Trường Giang Nguyên Đầu | Cổng dịch chuyển | X 2711 · Y 5329 | X 2399 · Y 5542 |
| Trường Giang Nguyên Đầu | Đi bộ | X 200 · Y 792 | X 701 · Y 95 |
| Địa đạo hậu viện Tín Tướng tự | Cổng dịch chuyển | X 3254 · Y 5066 | X 1589 · Y 3188 |
| Địa đạo hậu viện Tín Tướng tự | Đi bộ | X 1229 · Y 563 | X 45 · Y 113 |
| Nga My phái | Cổng dịch chuyển | X 2837 · Y 5085 | X 1976 · Y 5272 |
| Nga My phái | Đi bộ | X 447 · Y 570 | X 748 · Y 660 |
| Kiếm Các Tây Nam | Cổng dịch chuyển | X 3303 · Y 4596 | X 3084 · Y 3975 |
| Kiếm Các Tây Nam | Đi bộ | X 1251 · Y 113 | X 62 · Y 575 |
| Giang Tân Thôn | Cổng dịch chuyển | X 3407 · Y 5296 | X 3404 · Y 6026 |
| Giang Tân Thôn | Đi bộ | X 1519 · Y 772 | X 152 · Y 468 |
| Thanh Thành sơn | Cổng dịch chuyển | X 2811 · Y 4786 | X 2621 · Y 4501 |
| Thanh Thành sơn | Đi bộ | X 411 · Y 300 | X 2040 · Y 1298 |
| Đường Môn | Cổng dịch chuyển | X 3219 · Y 5432 | X 3532 · Y 5770 |
| Đường Môn | Đi bộ | X 1150 · Y 893 | X 148 · Y 1249 |
Bản đồ kết nối 8
Trường Giang Nguyên ĐầuCổng dịch chuyển · Đi bộ · 2 lối
Địa đạo hậu viện Tín Tướng tựCổng dịch chuyển · Đi bộ · 2 lối
Nga My pháiCổng dịch chuyển · Đi bộ · 2 lối
Kiếm Các Tây NamCổng dịch chuyển · Đi bộ · 2 lối
Giang Tân ThônCổng dịch chuyển · Đi bộ · 2 lối
Thanh Thành sơnCổng dịch chuyển · Đi bộ · 2 lối
Đường MônCổng dịch chuyển · Đi bộ · 2 lối
Thành ĐôĐi vào từ bản đồ này
NPC tại bản đồ 63
Ăn màyNPC · Nhiệm vụ · X 99526 · Y 166806 · 2 điểm
Bà chủ vật nuôi 1NPC · X 96693 · Y 164070 · 2 điểm
Bà già 2NPC · Nhiệm vụ · X 99533 · Y 160309 · 2 điểm
Bạch Bào TẩuNPC · Nhiệm vụ · X 100922 · Y 162096 · 2 điểm
Bán ngựa ất 2NPC · Cửa hàng · X 101219 · Y 162968 · 2 điểm
Bán ngựa Giáp 2NPC · Cửa hàng · X 101236 · Y 163064 · 2 điểm
Bảo kê ấtNPC · X 98548 · Y 161985 · 2 điểm
Bảo kê GiápNPC · X 98715 · Y 162163 · 2 điểm
Bé gái 3NPC · Nhiệm vụ · X 98120 · Y 163192 · 2 điểm
Bé trai 2NPC · Nhiệm vụ · X 98162 · Y 163154 · 2 điểm
Chủ sòng bạcNPC · X 98633 · Y 162061 · 2 điểm
Chủ tiệm cầm đồNPC · X 101658 · Y 165537 · 2 điểm
Chủ tiệm tràNPC · X 99633 · Y 165766 · 2 điểm
Chủ tiệm vật nuôiNPC · X 96797 · Y 164156 · 2 điểm
Chủ tửu điếm GiápNPC · Nhiệm vụ · X 99938 · Y 163454 · 2 điểm
Cô gái hái thuốcNPC · Nhiệm vụ · X 100206 · Y 164019 · 2 điểm
Cổ giá tiên sinhNPC · X 101357 · Y 165592 · 2 điểm
Đệ tử Thiếu lâmNPC · Cửa hàng · X 103331 · Y 163598 · 2 điểm
Dược 2NPC · Cửa hàng · X 101749 · Y 158223 · 2 điểm
Học trò thợ rèn ất 1NPC · X 99369 · Y 163784 · 2 điểm
Khách cơ tiểu nhị GiápNPC · X 101185 · Y 165069 · 2 điểm
Kiếm Tâm Hải ĐườngNPC · 2 điểm
Kỹ nữ GiápNPC · Nhiệm vụ · X 98292 · Y 165048 · 2 điểm
Lãng nhân 1NPC · Nhiệm vụ · X 96468 · Y 161434 · 3 điểm
Lãng nhân 3NPC · Cửa hàng · X 97297 · Y 160094 · 5 điểm
Nam thanh niên 10NPC · Nhiệm vụ · X 99601 · Y 165811 · 2 điểm
Nam thanh niên 13NPC · Nhiệm vụ · X 100418 · Y 162848 · 2 điểm
Nam thanh niên 14NPC · Cửa hàng · X 103478 · Y 167610 · 2 điểm
Nam thanh niên 17NPC · X 98649 · Y 160396 · 2 điểm
Nam thanh niên 18NPC · Nhiệm vụ · X 98587 · Y 164730 · 2 điểm
Nam thanh niên 4NPC · Nhiệm vụ · X 103654 · Y 160140 · 2 điểm
Nam thanh niên 7NPC · Nhiệm vụ · X 99395 · Y 161180 · 2 điểm
Nam thanh niên 8NPC · Nhiệm vụ · X 99350 · Y 161200 · 2 điểm
Nam trung niên 1NPC · Nhiệm vụ · X 101153 · Y 165019 · 2 điểm
Nam trung niên 12NPC · Nhiệm vụ · X 102945 · Y 163967 · 2 điểm
Nam trung niên 13NPC · Nhiệm vụ · X 96622 · Y 159783 · 3 điểm
Nam trung niên 14NPC · X 101686 · Y 163637 · 2 điểm
Nam trung niên 2NPC · Nhiệm vụ · X 102536 · Y 158407 · 2 điểm
Nữ thanh niên 10NPC · Nhiệm vụ · X 98842 · Y 166161 · 2 điểm
Nữ thanh niên 16NPC · Nhiệm vụ · X 102911 · Y 163496 · 2 điểm
Nữ thanh niên 18NPC · Nhiệm vụ · X 98316 · Y 161535 · 2 điểm
Nữ thanh niên 20NPC · X 98243 · Y 165161 · 2 điểm
Nữ thanh niên 22NPC · Cửa hàng · X 99001 · Y 164350 · 2 điểm
Nữ thanh niên 3NPC · Nhiệm vụ · X 100854 · Y 165783 · 2 điểm
Nữ thanh niên 9NPC · X 99990 · Y 163402 · 2 điểm
Nữ trung niên 3NPC · X 98256 · Y 164904 · 2 điểm
Nữ trung niên 5NPC · Nhiệm vụ · X 103061 · Y 163646 · 2 điểm
Ông chủ dược điếmNPC · Cửa hàng · X 100552 · Y 164296 · 2 điểm
Ông già 2NPC · Nhiệm vụ · X 103486 · Y 159514 · 2 điểm
rau cải 3NPC · X 103359 · Y 161130 · 2 điểm
Rau quả tươi 3NPC · X 102277 · Y 162212 · 2 điểm
Thầy bói 1NPC · X 102142 · Y 164008 · 2 điểm
Thầy bói 3NPC · X 100148 · Y 161488 · 2 điểm
Thiếu Lâm Phương trượngNPC · Nhiệm vụ · X 103218 · Y 163444 · 2 điểm
Thợ rèn 1NPC · Cửa hàng · X 99314 · Y 163834 · 2 điểm
Thư sinh 1NPC · Nhiệm vụ · X 101964 · Y 162561 · 2 điểm
Thư sinh 3NPC · Nhiệm vụ · X 100151 · Y 167601 · 2 điểm
Thuyền phu Bính 1NPC · Nhiệm vụ · X 99333 · Y 154358 · 2 điểm
Tống Sai dịch 1NPC · Nhiệm vụ · X 100768 · Y 161523 · 3 điểm
Tống thương quân 2NPC · Nhiệm vụ · X 95260 · Y 158372 · 9 điểm
Quái tại bản đồ 4
Cửa hàng 25
Thợ rèn 1Cửa hàng · 16 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 17 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 18 vật phẩmThợ rèn 1Cửa hàng · 16 vật phẩmNữ thanh niên 22Cửa hàng · 44 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 17 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmNam thanh niên 14Cửa hàng · 6 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmBán ngựa Giáp 2Cửa hàng · 10 vật phẩmBán ngựa Giáp 2Cửa hàng · 10 vật phẩmBán ngựa Giáp 2Cửa hàng · 10 vật phẩmBán ngựa ất 2Cửa hàng · 10 vật phẩmĐệ tử Thiếu lâmCửa hàng · 40 vật phẩmĐệ tử Thiếu lâmCửa hàng · 17 vật phẩmĐệ tử Thiếu lâmCửa hàng · 12 vật phẩmLãng nhân 3Cửa hàng · 16 vật phẩmLãng nhân 3Cửa hàng · 33 vật phẩmLãng nhân 3Cửa hàng · 12 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmChủ tạp hóa BínhCửa hàng · 7 vật phẩmDược 2Cửa hàng · 4 vật phẩm
Nhiệm vụ tại bản đồ 17
Ngẫu nhiên_Đối thoại_Học trò thợ rèn (Thành Đô) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Đối thoại_ Tân Nhị Thẩm (Thành Đô) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_Huyền Thiết Nguyên Khoáng Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_Khổng Tước Nguyên Thạch Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_Mật Ngân Nguyên Khoáng Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_Phù Dung Nguyên Thạch Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_Chu Sa Nguyên Khoáng Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_Chung Nhũ Nguyên Thạch Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_Pháo Hoa Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Khoáng Thạch Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Hoa hồng Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Bí mật Tầm Long hội Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Câu chuyện Lâm Uyên Nhai Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Giả nhập Lâm Uyên Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Đạo Danh Hà Bắc Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Bá Võ Thiên Hạ Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Thác Bạt Hoài Xuyên Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Tọa độ xuất hiện 78
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Ăn mày | NPC · Nhiệm vụ | — | 99526 | 166806 |
| Bà chủ vật nuôi 1 | NPC | — | 96693 | 164070 |
| Bà già 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 99533 | 160309 |
| Bạch Bào Tẩu | NPC · Nhiệm vụ | — | 100922 | 162096 |
| Bán ngựa ất 2 | NPC · Cửa hàng | — | 101219 | 162968 |
| Bán ngựa Giáp 2 | NPC · Cửa hàng | — | 101236 | 163064 |
| Bảo kê ất | NPC | — | 98548 | 161985 |
| Bảo kê Giáp | NPC | — | 98715 | 162163 |
| Bé gái 3 | NPC · Nhiệm vụ | — | 98120 | 163192 |
| Bé trai 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 98162 | 163154 |
| Chủ sòng bạc | NPC | — | 98633 | 162061 |
| Chủ tiệm cầm đồ | NPC | — | 101658 | 165537 |
| Chủ tiệm trà | NPC | — | 99633 | 165766 |
| Chủ tiệm vật nuôi | NPC | — | 96797 | 164156 |
| Chủ tửu điếm Giáp | NPC · Nhiệm vụ | — | 99938 | 163454 |
| Cô gái hái thuốc | NPC · Nhiệm vụ | — | 100206 | 164019 |
| Cổ giá tiên sinh | NPC | — | 101357 | 165592 |
| Đệ tử Thiếu lâm | NPC · Cửa hàng | — | 103331 | 163598 |
| Dược 2 | NPC · Cửa hàng | — | 101749 | 158223 |
| Học trò thợ rèn ất 1 | NPC | — | 99369 | 163784 |
| Khách cơ tiểu nhị Giáp | NPC | — | 101185 | 165069 |
| Kỹ nữ Giáp | NPC · Nhiệm vụ | — | 98292 | 165048 |
| Lãng nhân 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 96468 | 161862 |
| Lãng nhân 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 100294 | 161434 |
| Lãng nhân 3 | NPC · Cửa hàng | — | 97297 | 163101 |
| Lãng nhân 3 | NPC · Cửa hàng | — | 98291 | 160094 |
| Lãng nhân 3 | NPC · Cửa hàng | — | 101332 | 166253 |
| Lãng nhân 3 | NPC · Cửa hàng | — | 103208 | 161346 |
| Nam thanh niên 10 | NPC · Nhiệm vụ | — | 99601 | 165811 |
| Nam thanh niên 13 | NPC · Nhiệm vụ | — | 100418 | 162848 |
| Nam thanh niên 14 | NPC · Cửa hàng | — | 103478 | 167610 |
| Nam thanh niên 17 | NPC | — | 98649 | 160396 |
| Nam thanh niên 18 | NPC · Nhiệm vụ | — | 98587 | 164730 |
| Nam thanh niên 4 | NPC · Nhiệm vụ | — | 103654 | 160140 |
| Nam thanh niên 7 | NPC · Nhiệm vụ | — | 99395 | 161180 |
| Nam thanh niên 8 | NPC · Nhiệm vụ | — | 99350 | 161200 |
| Nam trung niên 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 101153 | 165019 |
| Nam trung niên 12 | NPC · Nhiệm vụ | — | 102945 | 163967 |
| Nam trung niên 13 | NPC · Nhiệm vụ | — | 96622 | 162761 |
| Nam trung niên 13 | NPC · Nhiệm vụ | — | 100034 | 159783 |
| Nam trung niên 14 | NPC | — | 101686 | 163637 |
| Nam trung niên 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 102536 | 158407 |
| Nữ thanh niên 10 | NPC · Nhiệm vụ | — | 98842 | 166161 |
| Nữ thanh niên 16 | NPC · Nhiệm vụ | — | 102911 | 163496 |
| Nữ thanh niên 18 | NPC · Nhiệm vụ | — | 98316 | 161535 |
| Nữ thanh niên 20 | NPC | — | 98243 | 165161 |
| Nữ thanh niên 22 | NPC · Cửa hàng | — | 99001 | 164350 |
| Nữ thanh niên 3 | NPC · Nhiệm vụ | — | 100854 | 165783 |
| Nữ thanh niên 9 | NPC | — | 99990 | 163402 |
| Nữ trung niên 3 | NPC | — | 98256 | 164904 |
| Nữ trung niên 5 | NPC · Nhiệm vụ | — | 103061 | 163646 |
| Ông chủ dược điếm | NPC · Cửa hàng | — | 100552 | 164296 |
| Ông già 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 103486 | 159514 |
| rau cải 3 | NPC | — | 103359 | 161130 |
| Rau quả tươi 3 | NPC | — | 102277 | 162212 |
| Thầy bói 1 | NPC | — | 102142 | 164008 |
| Thầy bói 3 | NPC | — | 100148 | 161488 |
| Thiếu Lâm Phương trượng | NPC · Nhiệm vụ | — | 103218 | 163444 |
| Thợ rèn 1 | NPC · Cửa hàng | — | 99314 | 163834 |
| Thư sinh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 101964 | 162561 |
| Thư sinh 3 | NPC · Nhiệm vụ | — | 100151 | 167601 |
| Thuyền phu Bính 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 99333 | 154358 |
| Tống Sai dịch 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 100768 | 161523 |
| Tống Sai dịch 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 100861 | 161614 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 95260 | 164562 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 95402 | 164709 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 96358 | 158559 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 96524 | 158372 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 102922 | 167437 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 103062 | 167313 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 105000 | 159626 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 105173 | 159820 |
| Trà 3 | NPC | — | 97015 | 162290 |
| Vải lụa 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 99835 | 161591 |
| Xa phu Bính | NPC | — | 96559 | 162841 |
| Xa phu Bính | NPC | — | 96892 | 158668 |
| Xa phu Bính | NPC | — | 102326 | 166191 |
| Xa phu Bính | NPC | — | 104395 | 160114 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

