Đáy Động Đình hồ tầng 1
Bản đồ tương tác 108 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 2 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 5
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Thiên Vương Bang | Cổng dịch chuyển | X 1901 · Y 3106 | X 1735 · Y 3294 |
| Thiên Vương Bang | Cổng dịch chuyển | — | X 1735 · Y 3294 |
| Thiên Vương Bang | Đi bộ | X 670 · Y 36 | X 756 · Y 470 |
| Đáy Động Đình hồ tầng 2 | Cổng dịch chuyển | — | X 1591 · Y 3193 |
| Đáy Động Đình hồ tầng 2 | Đi bộ | X 54 · Y 126 | X 403 · Y 221 |
Bản đồ kết nối 2
Quái tại bản đồ 3
Điểm truyền tống
- Dưới đáy Động Đình HồX 1897 · Y 3107
Tọa độ xuất hiện 107
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Cá sấu | Quái | 51 | 50595 | 106595 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 50877 | 106276 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 50894 | 106762 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 51072 | 106874 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 51357 | 104926 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 51392 | 105504 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 51843 | 102448 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 52261 | 102293 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 52416 | 102466 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 52832 | 104288 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 53155 | 102480 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 53916 | 104895 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 54414 | 105744 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 54624 | 101376 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 54867 | 102842 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 54976 | 101888 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 55602 | 106280 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 55752 | 103754 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 55808 | 101632 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 55816 | 106381 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 56832 | 101120 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 57256 | 105266 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 57497 | 100586 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 57812 | 104105 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 57870 | 103645 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 58470 | 100545 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 58757 | 101800 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 58788 | 100598 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 59087 | 100863 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 59200 | 99744 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 59276 | 100328 |
| Cá sấu | Quái | 51 | 60046 | 99064 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 50686 | 106308 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 50943 | 106968 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 51193 | 105209 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 51200 | 106976 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 51219 | 106814 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 51388 | 106999 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 51444 | 105117 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 51670 | 104874 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 51871 | 102787 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 52092 | 102402 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 52992 | 104128 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 53174 | 103546 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 53233 | 102180 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 53247 | 103436 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 53670 | 104591 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 53951 | 102031 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 53952 | 102656 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 54012 | 106163 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 54073 | 102265 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 54112 | 105952 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 54238 | 106198 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 54561 | 104996 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 54725 | 101646 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 54748 | 105147 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 54816 | 101440 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 55045 | 102561 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 55585 | 101787 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 55736 | 106592 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 56407 | 105590 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 56688 | 101160 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 57145 | 100313 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 57662 | 103906 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 57895 | 103939 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 58528 | 101728 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 58604 | 102260 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 58720 | 101280 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 58862 | 101719 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 59046 | 100549 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 59396 | 102803 |
| Kim Hoàn Mãng Xà | Quái | 56 | 59872 | 99616 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 50761 | 106501 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 51296 | 106784 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 51486 | 104797 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 51920 | 105002 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 52137 | 102747 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 53034 | 104610 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 53651 | 103283 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 53817 | 102131 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 54027 | 102039 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 54164 | 106116 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 54500 | 101666 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 54592 | 105984 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 54702 | 103356 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 54717 | 104960 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 54771 | 103077 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 54879 | 102551 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 54911 | 103432 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 54991 | 103044 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 55072 | 102784 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 55217 | 102518 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 55360 | 101536 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 55421 | 103726 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 55552 | 106656 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 55917 | 103824 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 56253 | 101631 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 56672 | 101344 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 57555 | 104022 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 57600 | 103718 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 57991 | 103742 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 58552 | 102014 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 58599 | 103904 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 58720 | 100320 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 59032 | 103446 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 59412 | 103052 |
| Thằn lằn đỏ | Quái | 57 | 59523 | 102867 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

