Tương Dương
Bản đồ tương tác 178 điểm
Đang lọc:
- NPC
- Quái
- Boss
- Cổng / lối đi
- Điểm truyền tống
- Nhiệm vụ (tại NPC)
- 9Nhóm quái (bấm để xem)
Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 5 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.
Cổng dịch chuyển & lối đi 19
| Đến bản đồ | Loại | Vị trí trên bản đồ này | Điểm đến |
|---|---|---|---|
| Chiến trường Tống Kim | Đi bộ | X 1054 · Y 262 | X 131 · Y 1448 |
| Mật đạo Nha môn Tương Dương | Cổng dịch chuyển | X 1637 · Y 3186 | X 1599 · Y 3206 |
| Mật đạo Nha môn Tương Dương | Cổng dịch chuyển | — | X 1599 · Y 3206 |
| Mật đạo Nha môn Tương Dương | Đi bộ | X 785 · Y 372 | X 52 · Y 105 |
| Võ Đang phái | Cổng dịch chuyển | X 1537 · Y 2897 | X 1620 · Y 3595 |
| Võ Đang phái | Cổng dịch chuyển | — | X 1620 · Y 3595 |
| Võ Đang phái | Đi bộ | X 592 · Y 77 | X 410 · Y 844 |
| Phục Ngưu Sơn Đông | Cổng dịch chuyển | X 1648 · Y 2986 | X 1649 · Y 3567 |
| Phục Ngưu Sơn Đông | Cổng dịch chuyển | — | X 1649 · Y 3567 |
| Phục Ngưu Sơn Đông | Đi bộ | X 822 · Y 153 | X 254 · Y 768 |
| Đạo Hương thôn | Cổng dịch chuyển | X 1804 · Y 3407 | X 1339 · Y 3398 |
| Đạo Hương thôn | Cổng dịch chuyển | — | X 1339 · Y 3398 |
| Đạo Hương thôn | Đi bộ | X 1119 · Y 605 | X 82 · Y 709 |
| Điểm báo danh Tống Kim (sơ cấp) | Cổng dịch chuyển | X 1767 · Y 3072 | X 1541 · Y 3178 |
| Điểm báo danh Tống Kim (sơ cấp) | Cổng dịch chuyển | — | X 1541 · Y 3178 |
| Điểm báo danh Tống Kim (trung cấp) | Cổng dịch chuyển | X 1767 · Y 3072 | X 1541 · Y 3178 |
| Điểm báo danh Tống Kim (trung cấp) | Cổng dịch chuyển | — | X 1541 · Y 3178 |
| Điểm báo danh Tống Kim (cao cấp) | Cổng dịch chuyển | X 1767 · Y 3072 | X 1541 · Y 3178 |
| Điểm báo danh Tống Kim (cao cấp) | Cổng dịch chuyển | — | X 1541 · Y 3178 |
Bản đồ kết nối 15
Chiến trường Tống KimĐi bộ
Mật đạo Nha môn Tương DươngCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Võ Đang pháiCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Phục Ngưu Sơn ĐôngCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Đạo Hương thônCổng dịch chuyển · Đi bộ · 3 lối
Điểm báo danh Tống Kim (sơ cấp)Cổng dịch chuyển · 2 lối
Điểm báo danh Tống Kim (trung cấp)Cổng dịch chuyển · 2 lối
Điểm báo danh Tống Kim (cao cấp)Cổng dịch chuyển · 2 lối
Tương DươngĐi vào từ bản đồ này
Chiến trường Tống Kim cũ (sơ cấp)Đi vào từ bản đồ này
Chiến trường Tống Kim cũ (trung cấp)Đi vào từ bản đồ này
Chiến trường Tống Kim (cao cấp)Đi vào từ bản đồ này
Điểm báo danh Tống Kim liên serverĐi vào từ bản đồ này
Điểm báo danh liên server 2Đi vào từ bản đồ này
Điểm báo danh liên server 3Đi vào từ bản đồ này
NPC tại bản đồ 54
Ăn màyNPC · Nhiệm vụ · X 49038 · Y 99284 · 3 điểm
Bà già GiápNPC · Nhiệm vụ · X 46489 · Y 103163 · 2 điểm
Bạch Bào TẩuNPC · Nhiệm vụ · X 51044 · Y 105226 · 2 điểm
Bán ngựa Giáp 2NPC · Cửa hàng · X 50145 · Y 102206 · 2 điểm
Bán thịt heo 3NPC · X 49292 · Y 104219 · 2 điểm
Bảo kê ấtNPC · X 51507 · Y 105813 · 2 điểm
Bảo kê GiápNPC · X 51587 · Y 105830 · 2 điểm
Bắp cải 2NPC · X 49199 · Y 101232 · 2 điểm
Bé trai 2NPC · Nhiệm vụ · X 49238 · Y 104439 · 2 điểm
Chủ khách cơNPC · Nhiệm vụ · X 48757 · Y 104652 · 2 điểm
Chủ sòng bạcNPC · X 51412 · Y 105659 · 2 điểm
Chủ tiệm cầm đồNPC · X 46655 · Y 102168 · 2 điểm
Chủ tiệm tràNPC · X 47511 · Y 101229 · 2 điểm
Chủ tiệm vật nuôiNPC · X 50679 · Y 104961 · 2 điểm
Chủ tiền trang 4NPC · X 48978 · Y 103174 · 2 điểm
Chủ tửu điếm GiápNPC · Nhiệm vụ · X 48878 · Y 105836 · 2 điểm
Cổ giá tiên sinhNPC · X 46420 · Y 102332 · 2 điểm
Dưa hấu 2NPC · X 48210 · Y 105089 · 2 điểm
Dược 2NPC · Cửa hàng · X 47695 · Y 104508 · 2 điểm
Lãng nhân 1NPC · Nhiệm vụ · X 49691 · Y 100879 · 3 điểm
Lãng nhân 3NPC · Cửa hàng · X 46877 · Y 101858 · 5 điểm
Nam thanh niên 16NPC · Nhiệm vụ · X 50891 · Y 105580 · 2 điểm
Nam thanh niên 4NPC · Nhiệm vụ · X 53370 · Y 104041 · 2 điểm
Nam thanh niên 5NPC · Nhiệm vụ · X 47162 · Y 104132 · 2 điểm
Nam trung niên 10NPC · X 51235 · Y 106082 · 2 điểm
Nam trung niên 13NPC · Nhiệm vụ · X 49273 · Y 103942 · 3 điểm
Nam trung niên 14NPC · X 49968 · Y 104524 · 2 điểm
Nam trung niên 15NPC · Nhiệm vụ · X 49568 · Y 102233 · 2 điểm
Nam trung niên 16NPC · Cửa hàng · X 49791 · Y 101861 · 2 điểm
Nam trung niên 7NPC · Nhiệm vụ · X 48059 · Y 102329 · 2 điểm
Nữ thanh niên 13NPC · Nhiệm vụ · X 47692 · Y 101690 · 2 điểm
Nữ thanh niên 16NPC · Nhiệm vụ · X 52721 · Y 104767 · 2 điểm
Nữ thanh niên 20NPC · X 47001 · Y 103929 · 2 điểm
Nữ thanh niên 21NPC · Nhiệm vụ · X 47291 · Y 104255 · 2 điểm
Nữ thanh niên 6NPC · Nhiệm vụ · X 49369 · Y 106456 · 2 điểm
Nữ trung niên 1NPC · Nhiệm vụ · X 49688 · Y 99369 · 2 điểm
Nữ trung niên 4NPC · Cửa hàng · X 52144 · Y 104333 · 2 điểm
Nữ trung niên 6NPC · X 47093 · Y 103998 · 2 điểm
Ông chủ dược điếmNPC · Cửa hàng · X 51590 · Y 103816 · 2 điểm
Ông già ấtNPC · Nhiệm vụ · X 49176 · Y 100203 · 2 điểm
Thầy bói 2NPC · X 49452 · Y 99042 · 3 điểm
Thiếu Lâm Phương trượngNPC · Nhiệm vụ · X 48646 · Y 98465 · 2 điểm
Thợ rèn 2NPC · Cửa hàng · X 49658 · Y 102857 · 2 điểm
Thư kýNPC · Cửa hàng · X 46733 · Y 102025 · 2 điểm
Thư sinh 1NPC · Nhiệm vụ · X 46660 · Y 104014 · 2 điểm
Thư sinh 3NPC · Nhiệm vụ · X 49419 · Y 103323 · 2 điểm
Thuyền phu Bính 1NPC · Nhiệm vụ · X 41492 · Y 111383 · 2 điểm
Thuyền phu Giáp 1NPC · X 41961 · Y 111259 · 2 điểm
Tống Sai dịch 1NPC · Nhiệm vụ · X 50989 · Y 102622 · 3 điểm
Tống thương quân 2NPC · Nhiệm vụ · X 45554 · Y 101206 · 9 điểm
Trà bác sĩNPC · X 47725 · Y 101003 · 2 điểm
Viên ngoại ấtNPC · Cửa hàng · X 50573 · Y 106491 · 2 điểm
Xa phu ất 3NPC · X 45997 · Y 102754 · 3 điểm
Xa phu ất 4NPC · X 48315 · Y 100422 · 3 điểm
Quái tại bản đồ 4
Cửa hàng 24
Ông chủ dược điếmCửa hàng · 17 vật phẩmThợ rèn 2Cửa hàng · 16 vật phẩmNữ trung niên 4Cửa hàng · 44 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 18 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 17 vật phẩmViên ngoại ấtCửa hàng · 44 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmThợ rèn 2Cửa hàng · 18 vật phẩmThư kýCửa hàng · 33 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmBán ngựa Giáp 2Cửa hàng · 10 vật phẩmBán ngựa Giáp 2Cửa hàng · 10 vật phẩmBán ngựa Giáp 2Cửa hàng · 10 vật phẩmLãng nhân 3Cửa hàng · 16 vật phẩmLãng nhân 3Cửa hàng · 33 vật phẩmLãng nhân 3Cửa hàng · 12 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmThợ rèn 2Cửa hàng · 18 vật phẩmÔng chủ dược điếmCửa hàng · 7 vật phẩmNam trung niên 16Cửa hàng · 14 vật phẩmChủ tạp hóa BínhCửa hàng · 7 vật phẩmDược 2Cửa hàng · 4 vật phẩm
Nhiệm vụ tại bản đồ 11
Ngẫu nhiên_Đối thoại__ Chủ dược điếm (Tương Dương) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Đối thoại_Vệ binh nha môn Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_Sát Thủ Giản cấp 90 (Kim) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập__Sát Thủ Giản cấp 90 (Mộc) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_ Sát Thủ Giản cấp 90 (Thủy) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_ Sát Thủ Giản cấp 90 (Hỏa) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Thu thập_ Sát Thủ Giản cấp 90 (Thổ) Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Ngẫu nhiên_Mật Đồ_Thu thập Sát Thủ Giản Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Tìm Khoáng thạch Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Phản Quốc Chi Thần Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Tương Dương Đại Hào Trực tiếp
Xem nhiệm vụ →Tọa độ xuất hiện 71
Bảng tọa độ (dạng danh sách)
| Đối tượng | Loại | Cấp | X | Y |
|---|---|---|---|---|
| Ăn mày | NPC · Nhiệm vụ | — | 49038 | 99284 |
| Ăn mày | NPC · Nhiệm vụ | — | 51521 | 106878 |
| Bà già Giáp | NPC · Nhiệm vụ | — | 46489 | 103163 |
| Bạch Bào Tẩu | NPC · Nhiệm vụ | — | 51044 | 105226 |
| Bán ngựa Giáp 2 | NPC · Cửa hàng | — | 50145 | 102206 |
| Bán thịt heo 3 | NPC | — | 49292 | 104219 |
| Bảo kê ất | NPC | — | 51507 | 105813 |
| Bảo kê Giáp | NPC | — | 51587 | 105830 |
| Bắp cải 2 | NPC | — | 49199 | 101232 |
| Bé trai 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 49238 | 104439 |
| Chủ khách cơ | NPC · Nhiệm vụ | — | 48757 | 104652 |
| Chủ sòng bạc | NPC | — | 51412 | 105659 |
| Chủ tiệm cầm đồ | NPC | — | 46655 | 102168 |
| Chủ tiệm trà | NPC | — | 47511 | 101229 |
| Chủ tiệm vật nuôi | NPC | — | 50679 | 104961 |
| Chủ tiền trang 4 | NPC | — | 48978 | 103174 |
| Chủ tửu điếm Giáp | NPC · Nhiệm vụ | — | 48878 | 105836 |
| Cổ giá tiên sinh | NPC | — | 46420 | 102332 |
| Dưa hấu 2 | NPC | — | 48210 | 105089 |
| Dược 2 | NPC · Cửa hàng | — | 47695 | 104508 |
| Lãng nhân 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 49691 | 100879 |
| Lãng nhân 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51435 | 104298 |
| Lãng nhân 3 | NPC · Cửa hàng | — | 46877 | 101858 |
| Lãng nhân 3 | NPC · Cửa hàng | — | 47178 | 104705 |
| Lãng nhân 3 | NPC · Cửa hàng | — | 50478 | 108047 |
| Lãng nhân 3 | NPC · Cửa hàng | — | 54561 | 103536 |
| Nam thanh niên 16 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50891 | 105580 |
| Nam thanh niên 4 | NPC · Nhiệm vụ | — | 53370 | 104041 |
| Nam thanh niên 5 | NPC · Nhiệm vụ | — | 47162 | 104132 |
| Nam trung niên 10 | NPC | — | 51235 | 106082 |
| Nam trung niên 13 | NPC · Nhiệm vụ | — | 49273 | 103942 |
| Nam trung niên 13 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50815 | 107808 |
| Nam trung niên 14 | NPC | — | 49968 | 104524 |
| Nam trung niên 15 | NPC · Nhiệm vụ | — | 49568 | 102233 |
| Nam trung niên 16 | NPC · Cửa hàng | — | 49791 | 101861 |
| Nam trung niên 7 | NPC · Nhiệm vụ | — | 48059 | 102329 |
| Nữ thanh niên 13 | NPC · Nhiệm vụ | — | 47692 | 101690 |
| Nữ thanh niên 16 | NPC · Nhiệm vụ | — | 52721 | 104767 |
| Nữ thanh niên 20 | NPC | — | 47001 | 103929 |
| Nữ thanh niên 21 | NPC · Nhiệm vụ | — | 47291 | 104255 |
| Nữ thanh niên 6 | NPC · Nhiệm vụ | — | 49369 | 106456 |
| Nữ trung niên 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 49688 | 99369 |
| Nữ trung niên 4 | NPC · Cửa hàng | — | 52144 | 104333 |
| Nữ trung niên 6 | NPC | — | 47093 | 103998 |
| Ông chủ dược điếm | NPC · Cửa hàng | — | 51590 | 103816 |
| Ông già ất | NPC · Nhiệm vụ | — | 49176 | 100203 |
| Thầy bói 2 | NPC | — | 49452 | 99042 |
| Thầy bói 2 | NPC | — | 50748 | 104030 |
| Thiếu Lâm Phương trượng | NPC · Nhiệm vụ | — | 48646 | 98465 |
| Thợ rèn 2 | NPC · Cửa hàng | — | 49658 | 102857 |
| Thư ký | NPC · Cửa hàng | — | 46733 | 102025 |
| Thư sinh 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 46660 | 104014 |
| Thư sinh 3 | NPC · Nhiệm vụ | — | 49419 | 103323 |
| Thuyền phu Bính 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 41492 | 111383 |
| Thuyền phu Giáp 1 | NPC | — | 41961 | 111259 |
| Tống Sai dịch 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 50989 | 102622 |
| Tống Sai dịch 1 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51206 | 102859 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 45554 | 105545 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 45777 | 105766 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 46735 | 101437 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 46941 | 101206 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51788 | 109482 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 51990 | 109272 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54668 | 102942 |
| Tống thương quân 2 | NPC · Nhiệm vụ | — | 54880 | 103177 |
| Trà bác sĩ | NPC | — | 47725 | 101003 |
| Viên ngoại ất | NPC · Cửa hàng | — | 50573 | 106491 |
| Xa phu ất 3 | NPC | — | 45997 | 102754 |
| Xa phu ất 3 | NPC | — | 51140 | 108054 |
| Xa phu ất 4 | NPC | — | 48315 | 100422 |
| Xa phu ất 4 | NPC | — | 54138 | 103427 |
Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.

