
Boss Mạc Sầu
Thông tin cơ bản ⓘ
HệKim
Tốc độ đi12
Tốc độ chạy12
Tốc độ đánh15
Tầm nhìn500
Bán kính hoạt động800
Kiểu AI1
Thông số gốc theo cấp
| Tham số | Giá trị gốc |
|---|---|
| Kinh nghiệm (tham số) | 100 · 0 · 0 · 0 |
| Sinh lực (tham số) | 100 · 5000 · 0 · 0 |
| Chính xác (tham số) | 100 · 0.07 · 2.5 · 10 |
| Phòng ngự (tham số) | 100 · 0.1 · 2.5 · 10 |
| Sát thương tối thiểu (tham số) | 100 · 1 · 1 · 1 |
| Sát thương tối đa (tham số) | 100 · 1 · 1 · 1 |
Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái.
Kháng (tham số gốc)
Hỏa0|0.3
Băng0|0.3
Lôi0|0.3
Độc0|0.3
Vật lý0|0.3
Kỹ năng 2
Vật phẩm rơi 26
| Vật phẩm | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bạch Điệp quần | Y Phục · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.1845 |
| Ngân Thoa | Nón · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.16 |
| Tú Ngoa | Giày · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.16 |
| Thanh Đồng Thủ Trạc | Bao Tay · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.06 |
| Phi Đao | Ám Khí · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.06 |
| Tụ Tiễn | Ám Khí · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.06 |
| Kim Tiền tiêu | Ám Khí · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.06 |
| Huân Y Hương Nang | Ngọc Bội · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.04 |
| Ngưu Bì Yêu Đái | Đai Lưng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.035 |
| Phi Phong | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Tử Thủy Tinh | Vật phẩm nhiệm vụ | trọng số bảng rơi 0.0083 |
| Liệt Hồng Mã | Ngựa · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Hoàng Ngọc Giới Chỉ | Nhẫn · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.018 |
| Võ Lâm Mật Tịch | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Gia Bào hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Hỏa Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Trường Mệnh hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Băng Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Phi Tốc hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Lôi Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Độc Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Cao Trung hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Cao Thiểm hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Tinh Hồng Bảo Thạch | Vật phẩm nhiệm vụ | trọng số bảng rơi 0.009 |
| Lam Thủy Tinh | Vật phẩm nhiệm vụ | trọng số bảng rơi 0.0082 |
| Tẩy Tủy Kinh | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.001 |
Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.
Bảng rơi theo loại
- item_dir_named
Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.
