Phi Phong
Loại áo khoác trang trí, có thể khoác lên bất cứ loại y phục nào
Thông tin
Cấp1
Có thể nhận từ
Cửa hàng 4
| Cửa hàng | NPC | Bản đồ | Giá |
|---|---|---|---|
| Nam trung niên 16 | Nam trung niên 16 | Tương Dương | 2 copper |
| Shop 94 | — | — | 2 copper |
| Shop 109 | — | — | 2 copper |
| Tổng Hợp | — | — | 2 copper |
Quái / boss rơi 40
| Quái | Loại · cấp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhạc Phi | NPC · Nhiệm vụ | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Boss Thứu Thần | Quái · Cấp 50 | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Boss Sát Thủ thần bí | Quái · Cấp 100 | trọng số bảng rơi 0.04 |
| tangburan | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| qingxiaoshitai | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| shansinan | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| hanmeng | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Huyền Không | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Lý Nguyên Khánh | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Công thành Xung xa | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| yelvbili | Boss | trọng số bảng rơi 0.04 |
| wanyanxueyi | Boss | trọng số bảng rơi 0.04 |
| duanmurui | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| gubo | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| zhonglingxiu | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| helianpiao | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| NPC luyện công 1 | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| NPC luyện công 2 | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| NPC luyện công 3 | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| NPC luyện công 4 | Boss | trọng số bảng rơi 0.03 |
| mengcanglang | Boss | trọng số bảng rơi 0.04 |
| Cây thông 1 | Quái | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Cây thông 2 | Quái | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Cây thông 3 | Quái | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Cây thông 4 | Quái | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Cây thông 5 | Quái | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Cây thông 6 | Quái | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Cây thông 7 | Quái | trọng số bảng rơi 0.0001 |
| Cây thông 8 | Quái | trọng số bảng rơi 0.0001 |
| Cây thông 9 | Quái | trọng số bảng rơi 0.0001 |
| Cây thông 10 | Quái | trọng số bảng rơi 0.0001 |
| Cây thông 11 | Quái | trọng số bảng rơi 0.0001 |
| Cây thông 12 | Quái | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Cây thông 13 | Quái | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Cây thông 14 | Quái | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Cây thông 15 | Quái | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Thông Hoàng Kim 1 | Quái | trọng số bảng rơi 0.001 |
| Thông Hoàng Kim 2 | Quái | trọng số bảng rơi 0.002 |
| Thông Hoàng Kim 3 | Quái | trọng số bảng rơi 0.002 |
| Thông Hoàng Kim 4 | Quái | trọng số bảng rơi 0.002 |
Theo bảng rơi của game; không có tỉ lệ rơi cố định — "trọng số bảng rơi" chỉ là trọng số tương đối trong bảng.

