
Boss Sát Thủ thần bí
Trường Giang Nguyên Đầu
Thông tin cơ bản ⓘ
Cấp100
HệHỏa
Tốc độ đi5
Tốc độ chạy5
Tốc độ đánh16
Tầm nhìn600
Bán kính hoạt động600
Kiểu AI1
Thông số gốc theo cấp
| Tham số | Giá trị gốc |
|---|---|
| Kinh nghiệm (tham số) | 100 · 0 · 0 · 500 |
| Sinh lực (tham số) | 100 · 0 · 0 · 80000 |
| Chính xác (tham số) | 100 · 0 · 0 · 802 |
| Phòng ngự (tham số) | 100 · 0 · 0 · 1045 |
| Sát thương tối thiểu (tham số) | 100 · 0 · 0 · 10 |
| Sát thương tối đa (tham số) | 100 · 0 · 0 · 15 |
Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.
Kháng (tham số gốc)
Hỏa0|60
Băng0|50
Lôi0|60
Độc0|60
Vật lý0|75
Vị trí 10 điểm
-
Trường Giang Nguyên Đầu X 73487 · Y 188403X 73660 · Y 188325X 73710 · Y 188617X 73867 · Y 188182+6 điểm

Bảng tọa độ xuất hiện 10
| Bản đồ | X | Y |
|---|---|---|
| Trường Giang Nguyên Đầu | 73487 | 188403 |
| Trường Giang Nguyên Đầu | 73660 | 188325 |
| Trường Giang Nguyên Đầu | 73710 | 188617 |
| Trường Giang Nguyên Đầu | 73867 | 188182 |
| Trường Giang Nguyên Đầu | 73872 | 188470 |
| Trường Giang Nguyên Đầu | 74071 | 188434 |
| Trường Giang Nguyên Đầu | 74147 | 188613 |
| Trường Giang Nguyên Đầu | 74155 | 188250 |
| Trường Giang Nguyên Đầu | 74237 | 188434 |
| Trường Giang Nguyên Đầu | 74306 | 188707 |
Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.
Kỹ năng 1
Vật phẩm rơi 26
| Vật phẩm | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thảo Ngoa | Giày · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.1816 |
| Lan Bố y | Y Phục · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.195 |
| Phá Bố Cân | Nón · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.195 |
| Thiết La Hán | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.05 |
| Tinh Đồng Yêu Đái | Đai Lưng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.04 |
| Phi Phong | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.04 |
| Ngưu Bì Hộ Uyển | Bao Tay · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Du Diên Ngọc Bội | Ngọc Bội · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Tinh Hồng Bảo Thạch | Vật phẩm nhiệm vụ | trọng số bảng rơi 0.0394 |
| Tử Thủy Tinh | Vật phẩm nhiệm vụ | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Hoàng Ngọc Giới Chỉ | Nhẫn · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Lôi Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Gia Bào hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Hỏa Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Cao Trung hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Cao Thiểm hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Phi Tốc hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Độc Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Đại Lực hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Trường Mệnh hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Băng Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Đồng Cừu Giáng Long Cái Y | Y Phục · Cấp 10 | trọng số bảng rơi 0 |
| Cái Bang Chưởng Pháp | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Cái Bang Côn pháp | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0075 |
| Đồ phổ Hoàng Kim - Đồng Cừu Tiềm Long Yêu Đái | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0 |
| Đồng Cừu Tiềm Long Yêu Đái | Đai Lưng · Cấp 10 | trọng số bảng rơi 0 |
Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.
Bảng rơi theo loại
- boss
Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.
