
shansinan
Mạc Bắc Thảo Nguyên
Thông tin cơ bản ⓘ
HệThổ
Tốc độ đi12
Tốc độ chạy12
Tốc độ đánh12
Tầm nhìn1800
Bán kính hoạt động2000
Kiểu AI1
Thông số gốc theo cấp
| Tham số | Giá trị gốc |
|---|---|
| Kinh nghiệm (tham số) | 100 · 0 · 0 · 800000 |
| Sinh lực (tham số) | 100 · 0 · 0 · 20000000 |
| Chính xác (tham số) | 100 · 0 · 0 · 8000 |
| Phòng ngự (tham số) | 100 · 0 · 0 · 2400 |
| Sát thương tối thiểu (tham số) | 100 · 0 · 0 · 0 |
| Sát thương tối đa (tham số) | 100 · 0 · 0 · 0 |
Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái.
Kháng (tham số gốc)
Hỏa0|80
Băng0|80
Lôi0|90
Độc0|100
Vật lý0|80
Vị trí
Kỹ năng 2
Vật phẩm rơi 28
| Vật phẩm | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngưu Bì ngoa | Giày · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.1536 |
| Thiêu Hỏa Côn | Vũ Khí Cận Chiến · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.155 |
| Lan Bố y | Y Phục · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.155 |
| Phá Bố Cân | Nón · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.15 |
| Thiết La Hán | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0559 |
| Tinh Đồng Yêu Đái | Đai Lưng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.04 |
| Ngưu Bì Hộ Uyển | Bao Tay · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Du Diên Ngọc Bội | Ngọc Bội · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Phi Phong | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.03 |
| Tinh Hồng Bảo Thạch | Vật phẩm nhiệm vụ | trọng số bảng rơi 0.0284 |
| Lục Thủy Tinh | Vật phẩm nhiệm vụ | trọng số bảng rơi 0.02 |
| Cái Bang Chưởng Pháp | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.005 |
| Cái Bang Côn pháp | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.0041 |
| Gia Bào hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Hỏa Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Trường Mệnh hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Băng Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Phi Tốc hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Lôi Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Độc Phòng hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Đại Lực hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Cao Trung hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Cao Thiểm hoàn | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.01 |
| Hoàng Ngọc Giới Chỉ | Nhẫn · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0.02 |
| Đồng Cừu Kháng Long Hộ Uyển | Bao Tay · Cấp 10 | trọng số bảng rơi 0 |
| Địch Khái Lục Ngọc Trượng | Vũ Khí Cận Chiến · Cấp 10 | trọng số bảng rơi 0 |
| Đồ phổ Hoàng Kim - Đồng Cừu Kháng Long Hộ Uyển | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0 |
| Đồ phổ Hoàng Kim - Địch Khái Lục Ngọc Trượng | Vật phẩm chức năng · Cấp 1 | trọng số bảng rơi 0 |
Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.
Bảng rơi theo loại
- boss
Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.
