Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Ni Cô Thanh Hòa - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Ni Cô Thanh Hòa

QuáiCấp 98Hệ Thủy

Sa Mạc 3

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp98
HệThủy
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 1 · 1 · 1
Sát thương tối đa (tham số)100 · 1 · 1 · 1

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa75|0
Băng45|0
Lôi15|0
Độc60|0
Vật lý45|0

Vị trí 136 điểm

  • Sa Mạc 3 X 42184 · Y 102800X 42454 · Y 103193X 42531 · Y 102659X 42744 · Y 103750+132 điểm
Vị trí Ni Cô Thanh Hòa trên bản đồ Sa Mạc 3
136 điểm trên Sa Mạc 3 Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 136
Bản đồXY
Sa Mạc 342184102800
Sa Mạc 342454103193
Sa Mạc 342531102659
Sa Mạc 342744103750
Sa Mạc 342832101802
Sa Mạc 343129101419
Sa Mạc 343527103732
Sa Mạc 343718103935
Sa Mạc 343727100752
Sa Mạc 343817100268
Sa Mạc 343819103665
Sa Mạc 343869104694
Sa Mạc 34413999805
Sa Mạc 344212101675
Sa Mạc 344226105409
Sa Mạc 344519101916
Sa Mạc 344600106251
Sa Mạc 344975101565
Sa Mạc 345125106063
Sa Mạc 345312107288
Sa Mạc 345318108260
Sa Mạc 345483100691
Sa Mạc 345807103945
Sa Mạc 345837104633
Sa Mạc 346012108820
Sa Mạc 346020105791
Sa Mạc 34605699758
Sa Mạc 346284102496
Sa Mạc 346450105986
Sa Mạc 346553106424
Sa Mạc 346649102108
Sa Mạc 346691110195
Sa Mạc 346816101222
Sa Mạc 346872107819
Sa Mạc 34688499526
Sa Mạc 347057110073
Sa Mạc 34708299411
Sa Mạc 347098107969
Sa Mạc 347189109049
Sa Mạc 347231100053
Sa Mạc 347273103974
Sa Mạc 34730498077
Sa Mạc 347318107068
Sa Mạc 347493105858
Sa Mạc 347541106462
Sa Mạc 347733108236
Sa Mạc 347879104746
Sa Mạc 347904108659
Sa Mạc 34802896595
Sa Mạc 34802897116
Sa Mạc 348233102977
Sa Mạc 348266104907
Sa Mạc 348418108799
Sa Mạc 348609105961
Sa Mạc 348633101245
Sa Mạc 34871099292
Sa Mạc 348733102167
Sa Mạc 348852106137
Sa Mạc 348932108842
Sa Mạc 34900998866
Sa Mạc 349010101976
Sa Mạc 349338106602
Sa Mạc 34938898075
Sa Mạc 349532109417
Sa Mạc 349663101049
Sa Mạc 349824101887
Sa Mạc 349839106274
Sa Mạc 349901106828
Sa Mạc 35001897450
Sa Mạc 350141101293
Sa Mạc 350458109191
Sa Mạc 350521100120
Sa Mạc 350687106086
Sa Mạc 35078497726
Sa Mạc 350867108632
Sa Mạc 351126106446
Sa Mạc 351183108204
Sa Mạc 351269105850
Sa Mạc 35138394586
Sa Mạc 35141698073
Sa Mạc 351470103585
Sa Mạc 351473100655
Sa Mạc 351542103869
Sa Mạc 351632105603
Sa Mạc 351718103201
Sa Mạc 351739107897
Sa Mạc 35181195454
Sa Mạc 351905101526
Sa Mạc 352014110741
Sa Mạc 352066102232
Sa Mạc 352152107864
Sa Mạc 35222699065
Sa Mạc 352315107248
Sa Mạc 352410110182
Sa Mạc 35249098217
Sa Mạc 352502101580
Sa Mạc 35257199285
Sa Mạc 35258996126
Sa Mạc 35262597526
Sa Mạc 352686103883
Sa Mạc 352877102915
Sa Mạc 35290096648
Sa Mạc 352926100143
Sa Mạc 352932106456
Sa Mạc 352942106850
Sa Mạc 352947103790
Sa Mạc 353032103110
Sa Mạc 353068100966
Sa Mạc 35310897492
Sa Mạc 353109100624
Sa Mạc 353205107289
Sa Mạc 353226109448
Sa Mạc 35357197356
Sa Mạc 353834109008
Sa Mạc 353875106221
Sa Mạc 35390097597
Sa Mạc 353958101301
Sa Mạc 354339105932
Sa Mạc 354355104333
Sa Mạc 35454398691
Sa Mạc 354585108893
Sa Mạc 354593106040
Sa Mạc 354640103236
Sa Mạc 354776108097
Sa Mạc 354795102637
Sa Mạc 355010107149
Sa Mạc 35507199672
Sa Mạc 355304102381
Sa Mạc 355336107484
Sa Mạc 355483100409
Sa Mạc 355534105412
Sa Mạc 355766101073
Sa Mạc 355846102850
Sa Mạc 355952106831
Sa Mạc 356024104280
Sa Mạc 356289103603

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 3