Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hoa Nam sơn tặc 1 - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Hoa Nam sơn tặc 1

QuáiCấp 99Hệ Hỏa

Sa Mạc 3

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp99
HệHỏa
Tốc độ đi5
Tốc độ chạy5
Tốc độ đánh30
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động500
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 3 · 200
Sinh lực (tham số)100 · 1.5 · 30 · 1000
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0 · 0 · 10
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0 · 0 · 10

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa45|0
Băng0|45
Lôi45|0
Độc60|0
Vật lý75|0

Vị trí 136 điểm

  • Sa Mạc 3 X 42245 · Y 103413X 42639 · Y 102923X 42698 · Y 101939X 42737 · Y 103248+132 điểm
Vị trí Hoa Nam sơn tặc 1 trên bản đồ Sa Mạc 3
136 điểm trên Sa Mạc 3 Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 136
Bản đồXY
Sa Mạc 342245103413
Sa Mạc 342639102923
Sa Mạc 342698101939
Sa Mạc 342737103248
Sa Mạc 343058103882
Sa Mạc 343252101163
Sa Mạc 343637104590
Sa Mạc 343838103422
Sa Mạc 343845101104
Sa Mạc 343890100462
Sa Mạc 344140102931
Sa Mạc 344155105003
Sa Mạc 34429399913
Sa Mạc 344308102007
Sa Mạc 344354105856
Sa Mạc 344635102138
Sa Mạc 345059106921
Sa Mạc 345128106278
Sa Mạc 345152101495
Sa Mạc 345365107828
Sa Mạc 345611100289
Sa Mạc 345659105648
Sa Mạc 345738108590
Sa Mạc 345919102901
Sa Mạc 345993103585
Sa Mạc 346042100082
Sa Mạc 346133104432
Sa Mạc 346204105501
Sa Mạc 346209109185
Sa Mạc 346570106988
Sa Mạc 346637106125
Sa Mạc 346744109900
Sa Mạc 346853102087
Sa Mạc 347017109332
Sa Mạc 347070106617
Sa Mạc 347079101324
Sa Mạc 34714499142
Sa Mạc 347185110672
Sa Mạc 347209101207
Sa Mạc 347295101029
Sa Mạc 347388106757
Sa Mạc 347430108201
Sa Mạc 34747398594
Sa Mạc 347571107444
Sa Mạc 347593103852
Sa Mạc 347661104784
Sa Mạc 347733108534
Sa Mạc 347791105849
Sa Mạc 34799797407
Sa Mạc 348076103102
Sa Mạc 348218108542
Sa Mạc 348272106114
Sa Mạc 34836496903
Sa Mạc 348371105304
Sa Mạc 34847399613
Sa Mạc 348655109337
Sa Mạc 348769106378
Sa Mạc 348850101592
Sa Mạc 348926102316
Sa Mạc 349140106708
Sa Mạc 349150101873
Sa Mạc 34919898920
Sa Mạc 349286102228
Sa Mạc 34945698341
Sa Mạc 34970498064
Sa Mạc 349776109474
Sa Mạc 349819109788
Sa Mạc 349843106555
Sa Mạc 349846101331
Sa Mạc 350307100660
Sa Mạc 350356106786
Sa Mạc 350530106515
Sa Mạc 35056297648
Sa Mạc 350641100646
Sa Mạc 350777108994
Sa Mạc 351016106724
Sa Mạc 35102994700
Sa Mạc 35120797977
Sa Mạc 351259108904
Sa Mạc 351333103812
Sa Mạc 351359106453
Sa Mạc 351375106099
Sa Mạc 35149994876
Sa Mạc 351509101269
Sa Mạc 351569102814
Sa Mạc 351583108709
Sa Mạc 351686102536
Sa Mạc 35169098363
Sa Mạc 351960108031
Sa Mạc 352018101719
Sa Mạc 352104102594
Sa Mạc 35212295972
Sa Mạc 352199110765
Sa Mạc 352473104216
Sa Mạc 35250598517
Sa Mạc 352551107647
Sa Mạc 352631101830
Sa Mạc 352744102779
Sa Mạc 35275497990
Sa Mạc 35275599795
Sa Mạc 352759101546
Sa Mạc 352936107493
Sa Mạc 352948104101
Sa Mạc 353016110001
Sa Mạc 35304797240
Sa Mạc 353087106634
Sa Mạc 353098103618
Sa Mạc 353130106213
Sa Mạc 353148100018
Sa Mạc 35326897903
Sa Mạc 353277106771
Sa Mạc 353289109904
Sa Mạc 353561100704
Sa Mạc 353595109789
Sa Mạc 353811101552
Sa Mạc 35383597904
Sa Mạc 353874109384
Sa Mạc 354087106147
Sa Mạc 35427398458
Sa Mạc 354412104659
Sa Mạc 354420106178
Sa Mạc 354478108680
Sa Mạc 354518102602
Sa Mạc 354812103461
Sa Mạc 35483699296
Sa Mạc 354972107737
Sa Mạc 355023102570
Sa Mạc 355080100246
Sa Mạc 355212107015
Sa Mạc 355396107153
Sa Mạc 355722100704
Sa Mạc 355959106085
Sa Mạc 355963101817
Sa Mạc 356038102636
Sa Mạc 356129104845
Sa Mạc 356201103874

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.