Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
sơn tặc 01 - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

sơn tặc 01

QuáiCấp 96Hệ Kim

Sa Mạc 3

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp96
HệKim
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 1 · 1 · 1
Sát thương tối đa (tham số)100 · 1 · 1 · 1

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa60|0
Băng45|0
Lôi45|0
Độc75|0
Vật lý45|0

Vị trí 136 điểm

  • Sa Mạc 3 X 41966 · Y 103266X 42412 · Y 102800X 42597 · Y 103400X 42678 · Y 102493+132 điểm
Vị trí sơn tặc 01 trên bản đồ Sa Mạc 3
136 điểm trên Sa Mạc 3 Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 136
Bản đồXY
Sa Mạc 341966103266
Sa Mạc 342412102800
Sa Mạc 342597103400
Sa Mạc 342678102493
Sa Mạc 342838103991
Sa Mạc 343371100966
Sa Mạc 343473104284
Sa Mạc 343704100515
Sa Mạc 343715104263
Sa Mạc 343789105254
Sa Mạc 343866100824
Sa Mạc 343983101401
Sa Mạc 344059103119
Sa Mạc 344346102821
Sa Mạc 344453102330
Sa Mạc 344641105987
Sa Mạc 345066106666
Sa Mạc 345081101818
Sa Mạc 345213106460
Sa Mạc 345263107514
Sa Mạc 345496108584
Sa Mạc 345663100637
Sa Mạc 345803100016
Sa Mạc 345828106018
Sa Mạc 346051105015
Sa Mạc 346053109384
Sa Mạc 346068103913
Sa Mạc 346073103266
Sa Mạc 346250105844
Sa Mạc 34646499271
Sa Mạc 346591109924
Sa Mạc 346643102412
Sa Mạc 346680106727
Sa Mạc 346829101866
Sa Mạc 346861106414
Sa Mạc 346878110306
Sa Mạc 346932101764
Sa Mạc 34703498756
Sa Mạc 347086108235
Sa Mạc 347229108394
Sa Mạc 347320110429
Sa Mạc 347421104185
Sa Mạc 34751098337
Sa Mạc 347537106898
Sa Mạc 347550108612
Sa Mạc 347602105637
Sa Mạc 347638104382
Sa Mạc 347792107969
Sa Mạc 34781697231
Sa Mạc 347908103278
Sa Mạc 347935105497
Sa Mạc 348150109201
Sa Mạc 34819296930
Sa Mạc 348422101437
Sa Mạc 34861899689
Sa Mạc 348622105418
Sa Mạc 348659101860
Sa Mạc 348835102523
Sa Mạc 348885109250
Sa Mạc 348960106559
Sa Mạc 34913098670
Sa Mạc 349241108834
Sa Mạc 349302101742
Sa Mạc 349584107227
Sa Mạc 349764107072
Sa Mạc 349985100816
Sa Mạc 350121106712
Sa Mạc 35012497749
Sa Mạc 35016897268
Sa Mạc 350336101034
Sa Mạc 350339109584
Sa Mạc 35066697464
Sa Mạc 350831106499
Sa Mạc 350951109188
Sa Mạc 350997107235
Sa Mạc 351140103645
Sa Mạc 351239107713
Sa Mạc 35127294202
Sa Mạc 351273100910
Sa Mạc 351305102837
Sa Mạc 351352105551
Sa Mạc 351391108688
Sa Mạc 35152398384
Sa Mạc 351618103498
Sa Mạc 351668108176
Sa Mạc 35172395037
Sa Mạc 351811100966
Sa Mạc 351910107726
Sa Mạc 35215198656
Sa Mạc 352165110481
Sa Mạc 352184101949
Sa Mạc 352231102549
Sa Mạc 35233198402
Sa Mạc 35234396217
Sa Mạc 352433102313
Sa Mạc 352626102613
Sa Mạc 35270996740
Sa Mạc 352812104330
Sa Mạc 352827105634
Sa Mạc 352841107769
Sa Mạc 35287399513
Sa Mạc 352898101679
Sa Mạc 35293797990
Sa Mạc 352944107293
Sa Mạc 353003105863
Sa Mạc 353052109675
Sa Mạc 353131103349
Sa Mạc 353281106497
Sa Mạc 35330897725
Sa Mạc 35331597244
Sa Mạc 353335100265
Sa Mạc 353426101199
Sa Mạc 353584106204
Sa Mạc 353612109486
Sa Mạc 35413098155
Sa Mạc 354198108685
Sa Mạc 354199101691
Sa Mạc 354301106156
Sa Mạc 354330105219
Sa Mạc 35435699301
Sa Mạc 354374109049
Sa Mạc 354673102167
Sa Mạc 354701103799
Sa Mạc 354783106551
Sa Mạc 354852108470
Sa Mạc 355100107496
Sa Mạc 355237100075
Sa Mạc 355369108014
Sa Mạc 355488100744
Sa Mạc 355703106896
Sa Mạc 355730101584
Sa Mạc 355785105397
Sa Mạc 355827102425
Sa Mạc 355988103865
Sa Mạc 356094103270
Sa Mạc 356177104532

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 3

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.