Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Quái nhân - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Quái nhân

QuáiCấp 97Hệ Mộc

Sa Mạc 3

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp97
HệMộc
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 1 · 1 · 1
Sát thương tối đa (tham số)100 · 1 · 1 · 1

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa60|0
Băng45|0
Lôi75|0
Độc60|0
Vật lý15|0

Vị trí 136 điểm

  • Sa Mạc 3 X 42092 · Y 103090X 42253 · Y 103206X 42336 · Y 102550X 42609 · Y 102114+132 điểm
Vị trí Quái nhân trên bản đồ Sa Mạc 3
136 điểm trên Sa Mạc 3 Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 136
Bản đồXY
Sa Mạc 342092103090
Sa Mạc 342253103206
Sa Mạc 342336102550
Sa Mạc 342609102114
Sa Mạc 342841103376
Sa Mạc 343007101478
Sa Mạc 343263103843
Sa Mạc 343290104218
Sa Mạc 343557101136
Sa Mạc 343637104917
Sa Mạc 343650103504
Sa Mạc 343747101100
Sa Mạc 343926100095
Sa Mạc 344008105556
Sa Mạc 344062102744
Sa Mạc 344265102557
Sa Mạc 344679101687
Sa Mạc 344696106724
Sa Mạc 344872106247
Sa Mạc 345012107405
Sa Mạc 345431101071
Sa Mạc 345556105910
Sa Mạc 345557107641
Sa Mạc 345753105205
Sa Mạc 345772108915
Sa Mạc 345864103308
Sa Mạc 345866105483
Sa Mạc 345901104221
Sa Mạc 346147102869
Sa Mạc 34622499488
Sa Mạc 346312106372
Sa Mạc 346490109648
Sa Mạc 346522102641
Sa Mạc 346589107249
Sa Mạc 346714109484
Sa Mạc 346737107458
Sa Mạc 34682999000
Sa Mạc 346844101499
Sa Mạc 346978110598
Sa Mạc 34706099715
Sa Mạc 34715598580
Sa Mạc 347159104397
Sa Mạc 347227104571
Sa Mạc 347268106536
Sa Mạc 347323108084
Sa Mạc 347520107926
Sa Mạc 347673103581
Sa Mạc 347675106213
Sa Mạc 347704108880
Sa Mạc 347770105159
Sa Mạc 34783797665
Sa Mạc 34786096852
Sa Mạc 347868108360
Sa Mạc 348397109293
Sa Mạc 34839899839
Sa Mạc 348489102826
Sa Mạc 348522105646
Sa Mạc 348621101578
Sa Mạc 348703106753
Sa Mạc 348844101980
Sa Mạc 349027106993
Sa Mạc 349072109094
Sa Mạc 34920898476
Sa Mạc 34927598199
Sa Mạc 349447106921
Sa Mạc 349527102062
Sa Mạc 349587101331
Sa Mạc 34979097769
Sa Mạc 349905107211
Sa Mạc 349974101723
Sa Mạc 350072109528
Sa Mạc 35035597520
Sa Mạc 350383106350
Sa Mạc 350524108779
Sa Mạc 35083894671
Sa Mạc 350959106312
Sa Mạc 350975105987
Sa Mạc 351044100026
Sa Mạc 351086103141
Sa Mạc 351112108814
Sa Mạc 351172107284
Sa Mạc 35128298285
Sa Mạc 351366108078
Sa Mạc 351483103079
Sa Mạc 351578100983
Sa Mạc 351673104008
Sa Mạc 351787108295
Sa Mạc 351805101748
Sa Mạc 351856102585
Sa Mạc 35192695306
Sa Mạc 35194498466
Sa Mạc 35197095678
Sa Mạc 352091110997
Sa Mạc 352248107536
Sa Mạc 352374101839
Sa Mạc 35240899011
Sa Mạc 352440110521
Sa Mạc 35244497835
Sa Mạc 352531102779
Sa Mạc 352572104102
Sa Mạc 352599107106
Sa Mạc 352639105528
Sa Mạc 352731103692
Sa Mạc 35278697200
Sa Mạc 35282597022
Sa Mạc 352826107024
Sa Mạc 352872101172
Sa Mạc 352918109997
Sa Mạc 35297399760
Sa Mạc 352976103426
Sa Mạc 353237100447
Sa Mạc 353248100902
Sa Mạc 35342597595
Sa Mạc 353583109170
Sa Mạc 353715106535
Sa Mạc 353723101152
Sa Mạc 353949105798
Sa Mạc 35395998458
Sa Mạc 354017108837
Sa Mạc 354190104829
Sa Mạc 354350102181
Sa Mạc 35450399065
Sa Mạc 354505103865
Sa Mạc 354596106469
Sa Mạc 35467299598
Sa Mạc 354677108356
Sa Mạc 354967108074
Sa Mạc 355196107293
Sa Mạc 355223100774
Sa Mạc 355568107228
Sa Mạc 355894101410
Sa Mạc 355999104642
Sa Mạc 356018103603
Sa Mạc 356028102210
Sa Mạc 356046103013
Sa Mạc 356048105372

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 3

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.