Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Bản đồ Thiên Nhẫn Giáo tầng 1 - Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Thiên Nhẫn Giáo tầng 1

Bản đồID 46 Môn phái Trung Nguyên – Bắc 3 quái 9 cổng

🧭 Tìm đường từ đây

Bản đồ tương tác 41 điểm

Ảnh gốc 2048×1024
Bản đồ Thiên Nhẫn Giáo tầng 1 - Võ Lâm Truyền Kỳ
  • NPC
  • Quái
  • Boss
  • Cổng / lối đi
  • Điểm truyền tống
  • Nhiệm vụ (tại NPC)
  • Nhóm quái (bấm để xem)

Ảnh bản đồ dựng lại từ dữ liệu client gốc (renderer jx1map 1.0.0 (2026-10-01)). Điểm đánh dấu đặt theo tọa độ thế giới của game; di chuột / chạm vào điểm để xem tên, cấp và tọa độ, bấm để mở trang chi tiết. 3 lối đi (đường bộ giữa các bản đồ) chưa xác định được vị trí trên ảnh nên chỉ có trong bảng Cổng dịch chuyển.

Cổng dịch chuyển & lối đi 9

Đến bản đồLoạiVị trí trên bản đồ nàyĐiểm đến
Thiên Nhẫn giáoCổng dịch chuyểnX 1603 · Y 3203X 1664 · Y 3130
Thiên Nhẫn giáoCổng dịch chuyển—X 1664 · Y 3130
Thiên Nhẫn giáoĐi bộX 144 · Y 163X 294 · Y 114
Thiên Nhẫn Giáo tầng 2Cổng dịch chuyểnX 1631 · Y 3066X 1589 · Y 3200
Thiên Nhẫn Giáo tầng 2Cổng dịch chuyển—X 1589 · Y 3200
Thiên Nhẫn Giáo tầng 2Đi bộX 198 · Y 29X 217 · Y 198
Thiên Nhẫn Giáo tầng 2Cổng dịch chuyểnX 1730 · Y 3160X 1507 · Y 3107
Thiên Nhẫn Giáo tầng 2Cổng dịch chuyển—X 1507 · Y 3107
Thiên Nhẫn Giáo tầng 2Đi bộX 399 · Y 122X 27 · Y 60

Bản đồ kết nối 3

Quái tại bản đồ 3

Tọa độ xuất hiện 38

Bảng tọa độ (dạng danh sách)
Đối tượngLoạiCấpXY
Dơi chúaQuái3050432101120
Dơi chúaQuái3050464100000
Dơi chúaQuái3050584101441
Dơi chúaQuái305097999839
Dơi chúaQuái3051560101483
Dơi chúaQuái3052352100096
Dơi chúaQuái3052420102462
Dơi chúaQuái3052608103168
Dơi chúaQuái3052672100448
Dơi chúaQuái3052832103936
Dơi chúaQuái3053045100894
Dơi chúaQuái3053184101952
Dơi chúaQuái3053331101924
Dơi chúaQuái3053568103520
Dơi chúaQuái3053664102400
Dơi chúaQuái3054129102998
Dơi chúaQuái3054250100776
Dơi chúa đỏQuái1550069100632
Dơi chúa đỏQuái1550576101561
Dơi chúa đỏQuái1551249101310
Dơi chúa đỏQuái1551416101272
Dơi chúa đỏQuái1552256103136
Dơi chúa đỏQuái1552608100256
Dơi chúa đỏQuái1552633102781
Dơi chúa đỏQuái1552832102976
Dơi chúa đỏQuái1552966100597
Dơi chúa đỏQuái1553248101760
Dơi chúa đỏQuái155327999337
Dơi chúa đỏQuái1554048100864
Dơi chúa đỏQuái1554501100616
Dơi DongQuái3349935100854
Dơi DongQuái3350045101014
Dơi DongQuái3350645101544
Dơi DongQuái335070099941
Dơi DongQuái335091099730
Dơi DongQuái3352064100592
Dơi DongQuái3352320103456
Dơi DongQuái3353080100919

Tọa độ theo hệ tọa độ thế giới của game; các điểm này được vẽ trên bản đồ tương tác ở trên.