Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Dơi chúa đỏ - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Dơi chúa đỏ

QuáiCấp 15Hệ Hỏa

Phụng Nhãn động, Tần Lăng tầng 2, Thiên Nhẫn Giáo tầng 2, Thiên Nhẫn Giáo tầng 1 và 1 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp15
HệHỏa
Tốc độ đi8
Tốc độ chạy8
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI3

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0 · 0 · 0

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.5
Băng0|0
Lôi0|0.5
Độc0|0.5
Vật lý0|0.6

Vị trí 222 điểm

Vị trí Dơi chúa đỏ trên bản đồ Phụng Nhãn động
135 điểm trên Phụng Nhãn động Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 222
Bản đồXY
Phụng Nhãn động4700896896
Phụng Nhãn động4736094496
Phụng Nhãn động4809697984
Phụng Nhãn động4825698272
Phụng Nhãn động4851296256
Phụng Nhãn động4857694528
Phụng Nhãn động4876898816
Phụng Nhãn động4883296800
Phụng Nhãn động4892899072
Phụng Nhãn động4899298944
Phụng Nhãn động4908897248
Phụng Nhãn động4937693184
Phụng Nhãn động4960093440
Phụng Nhãn động4960094912
Phụng Nhãn động4960095104
Phụng Nhãn động4960099744
Phụng Nhãn động4963295264
Phụng Nhãn động4969697984
Phụng Nhãn động4976092576
Phụng Nhãn động4985693728
Phụng Nhãn động5004892224
Phụng Nhãn động50080100384
Phụng Nhãn động5017693984
Phụng Nhãn động5030492256
Phụng Nhãn động5036893728
Phụng Nhãn động5043292320
Phụng Nhãn động5052898272
Phụng Nhãn động50752100384
Phụng Nhãn động5078493408
Phụng Nhãn động50848100288
Phụng Nhãn động50912103136
Phụng Nhãn động50976101504
Phụng Nhãn động5100892064
Phụng Nhãn động51072102720
Phụng Nhãn động5120096160
Phụng Nhãn động51264102432
Phụng Nhãn động51328101632
Phụng Nhãn động51392101856
Phụng Nhãn động5142497792
Phụng Nhãn động51648102112
Phụng Nhãn động5184099648
Phụng Nhãn động5216090400
Phụng Nhãn động5241690560
Phụng Nhãn động5241692896
Phụng Nhãn động5241696576
Phụng Nhãn động52416104672
Phụng Nhãn động5244897184
Phụng Nhãn động52480105152
Phụng Nhãn động5251293344
Phụng Nhãn động5251296224
Phụng Nhãn động52544104192
Phụng Nhãn động5273696096
Phụng Nhãn động52768104064
Phụng Nhãn động5286495936
Phụng Nhãn động52864100320
Phụng Nhãn động52864105344
Phụng Nhãn động52928102656
Phụng Nhãn động53024106016
Phụng Nhãn động53056102400
Phụng Nhãn động53056103136
Phụng Nhãn động5340892256
Phụng Nhãn động5347295360
Phụng Nhãn động53536106304
Phụng Nhãn động5360092352
Phụng Nhãn động5360092800
Phụng Nhãn động5398495072
Phụng Nhãn động54076107293
Phụng Nhãn động5408098592
Phụng Nhãn động5420893152
Phụng Nhãn động5443296672
Phụng Nhãn động54432103392
Phụng Nhãn động54496103264
Phụng Nhãn động5452899584
Phụng Nhãn động5459296960
Phụng Nhãn động54624103008
Phụng Nhãn động5465694720
Phụng Nhãn động5468899872
Phụng Nhãn động5472089504
Phụng Nhãn động5475296736
Phụng Nhãn động5475297056
Phụng Nhãn động5491294368
Phụng Nhãn động5491296032
Phụng Nhãn động5494489728
Phụng Nhãn động5494499904
Phụng Nhãn động54944103936
Phụng Nhãn động5497697216
Phụng Nhãn động5504089952
Phụng Nhãn động5504095872
Phụng Nhãn động55040100704
Phụng Nhãn động5507294176
Phụng Nhãn động5516890048
Phụng Nhãn động5523293920
Phụng Nhãn động55264100512
Phụng Nhãn động5529697728
Phụng Nhãn động5564898368
Phụng Nhãn động55680104096
Phụng Nhãn động55744100864
Phụng Nhãn động55776103968
Phụng Nhãn động5590498784
Phụng Nhãn động55904103648
Phụng Nhãn động5593698560
Phụng Nhãn động56128102400
Phụng Nhãn động56224102624
Phụng Nhãn động56256103360
Phụng Nhãn động5657699680
Phụng Nhãn động5660894560
Phụng Nhãn động5670491584
Phụng Nhãn động56704103328
Phụng Nhãn động56832103392
Phụng Nhãn động5689691808
Phụng Nhãn động57056100320
Phụng Nhãn động5718496512
Phụng Nhãn động5718498432
Phụng Nhãn động57280100224
Phụng Nhãn động57280102720
Phụng Nhãn động5731295872
Phụng Nhãn động5734498624
Phụng Nhãn động5744098752
Phụng Nhãn động5756895744
Phụng Nhãn động57600101120
Phụng Nhãn động5763298528
Phụng Nhãn động5776092608
Phụng Nhãn động5782492480
Phụng Nhãn động5788898272
Phụng Nhãn động5798498112
Phụng Nhãn động5808093472
Phụng Nhãn động5849694208
Phụng Nhãn động5878498016
Phụng Nhãn động58880101472
Phụng Nhãn động5891295520
Phụng Nhãn động58912100480
Phụng Nhãn động5910498368
Phụng Nhãn động5939298848
Phụng Nhãn động6019299488
Phụng Nhãn động6064099328
Tần Lăng tầng 251264103200
Tần Lăng tầng 251392103328
Tần Lăng tầng 251520102880
Tần Lăng tầng 251744103200
Tần Lăng tầng 251808103616
Tần Lăng tầng 252288102848
Tần Lăng tầng 252384103104
Tần Lăng tầng 252576103744
Tần Lăng tầng 252736102528
Tần Lăng tầng 252800102752
Tần Lăng tầng 253024106976
Tần Lăng tầng 253184106464
Tần Lăng tầng 253280106272
Tần Lăng tầng 253376103136
Tần Lăng tầng 253376103360
Tần Lăng tầng 253408104288
Tần Lăng tầng 253440106048
Tần Lăng tầng 253568102912
Tần Lăng tầng 253600103840
Tần Lăng tầng 253632104576
Tần Lăng tầng 253632104768
Tần Lăng tầng 253728102496
Tần Lăng tầng 253728105568
Tần Lăng tầng 253824105088
Tần Lăng tầng 253824106464
Tần Lăng tầng 253952106336
Tần Lăng tầng 254048104000
Tần Lăng tầng 254080103264
Tần Lăng tầng 254080105376
Tần Lăng tầng 254144104160
Tần Lăng tầng 254464103712
Tần Lăng tầng 254464105760
Tần Lăng tầng 255104105504
Tần Lăng tầng 255264105568
Tần Lăng tầng 255328103136
Tần Lăng tầng 255456103776
Tần Lăng tầng 255520106496
Tần Lăng tầng 255616103584
Tần Lăng tầng 255616105536
Tần Lăng tầng 255680105152
Tần Lăng tầng 255712102976
Tần Lăng tầng 255936105728
Tần Lăng tầng 256128104416
Tần Lăng tầng 256384105472
Tần Lăng tầng 256608105440
Tần Lăng tầng 256768105536
Tần Lăng tầng 257196104159
Tần Lăng tầng 257216105568
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24790498016
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24794197950
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24806999325
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24853797568
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24880097856
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24889697778
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24944199526
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24966498720
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24995798005
Thiên Nhẫn Giáo tầng 25015297760
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250298101810
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250464100288
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250636100116
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250816100160
Thiên Nhẫn Giáo tầng 251360100800
Thiên Nhẫn Giáo tầng 251584101053
Thiên Nhẫn Giáo tầng 150069100632
Thiên Nhẫn Giáo tầng 150576101561
Thiên Nhẫn Giáo tầng 151249101310
Thiên Nhẫn Giáo tầng 151416101272
Thiên Nhẫn Giáo tầng 152256103136
Thiên Nhẫn Giáo tầng 152608100256
Thiên Nhẫn Giáo tầng 152633102781
Thiên Nhẫn Giáo tầng 152832102976
Thiên Nhẫn Giáo tầng 152966100597
Thiên Nhẫn Giáo tầng 153248101760
Thiên Nhẫn Giáo tầng 15327999337
Thiên Nhẫn Giáo tầng 154048100864
Thiên Nhẫn Giáo tầng 154501100616
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24988899296
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250021101730
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250127101558
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250244101940
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250343101756
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250510102238
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250592100064
Thiên Nhẫn Giáo tầng 251232101632
Thiên Nhẫn Giáo tầng 251968100512
Thiên Nhẫn Giáo tầng 252869101196

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.