Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Dơi Dong - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Dơi Dong

QuáiCấp 33Hệ Thổ

Phụng Nhãn động, Yến Tử động, Tần Lăng tầng 2, Thiên Nhẫn Giáo tầng 2 và 2 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp33
HệThổ
Tốc độ đi8
Tốc độ chạy8
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI3

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0 · 0 · 0

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.5
Băng0|0.6
Lôi0|0.5
Độc0|0
Vật lý0|0.5

Vị trí 243 điểm

Vị trí Dơi Dong trên bản đồ Phụng Nhãn động
115 điểm trên Phụng Nhãn động Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 243
Bản đồXY
Phụng Nhãn động4720094752
Phụng Nhãn động4723296544
Phụng Nhãn động4739296864
Phụng Nhãn động4755297312
Phụng Nhãn động4764897184
Phụng Nhãn động4787294432
Phụng Nhãn động4803296000
Phụng Nhãn động4809696128
Phụng Nhãn động4809696448
Phụng Nhãn động4812894592
Phụng Nhãn động4870496480
Phụng Nhãn động4873694112
Phụng Nhãn động4899294304
Phụng Nhãn động4912093984
Phụng Nhãn động4915296992
Phụng Nhãn động4924894784
Phụng Nhãn động4928092832
Phụng Nhãn động4928099328
Phụng Nhãn động4934495104
Phụng Nhãn động4944097376
Phụng Nhãn động4956893152
Phụng Nhãn động4966492960
Phụng Nhãn động4979293568
Phụng Nhãn động4982499904
Phụng Nhãn động4992092544
Phụng Nhãn động5001692384
Phụng Nhãn động5004895680
Phụng Nhãn động5004896000
Phụng Nhãn động5040092000
Phụng Nhãn động5049693632
Phụng Nhãn động5068896000
Phụng Nhãn động5078497728
Phụng Nhãn động50848100672
Phụng Nhãn động50976100352
Phụng Nhãn động5104091648
Phụng Nhãn động5104093824
Phụng Nhãn động51040103328
Phụng Nhãn động51136100288
Phụng Nhãn động51168103072
Phụng Nhãn động5120097792
Phụng Nhãn động51328100256
Phụng Nhãn động51424100096
Phụng Nhãn động5148895808
Phụng Nhãn động5158492000
Phụng Nhãn động5161699840
Phụng Nhãn động51712102304
Phụng Nhãn động5200096256
Phụng Nhãn động52096104928
Phụng Nhãn động5212899744
Phụng Nhãn động52224104992
Phụng Nhãn động52320100128
Phụng Nhãn động52320101792
Phụng Nhãn động5238496896
Phụng Nhãn động5251297696
Phụng Nhãn động5257690176
Phụng Nhãn động52640101856
Phụng Nhãn động5270489888
Phụng Nhãn động52704102176
Phụng Nhãn động52768101504
Phụng Nhãn động52896103712
Phụng Nhãn động5296091520
Phụng Nhãn động53024105536
Phụng Nhãn động53056105728
Phụng Nhãn động5312092000
Phụng Nhãn động53120102816
Phụng Nhãn động5315293792
Phụng Nhãn động5321691904
Phụng Nhãn động5321695520
Phụng Nhãn động53312106080
Phụng Nhãn động53408105984
Phụng Nhãn động53888102400
Phụng Nhãn động54147107425
Phụng Nhãn động5440093120
Phụng Nhãn động5456089088
Phụng Nhãn động5484894656
Phụng Nhãn động55008100448
Phụng Nhãn động5513697376
Phụng Nhãn động55232103968
Phụng Nhãn động5526493536
Phụng Nhãn động55296104128
Phụng Nhãn động5536089824
Phụng Nhãn động55392104032
Phụng Nhãn động5552090528
Phụng Nhãn động55552101312
Phụng Nhãn động55584103808
Phụng Nhãn động5564890464
Phụng Nhãn động5571290624
Phụng Nhãn động55840102112
Phụng Nhãn động5609699008
Phụng Nhãn động5619291200
Phụng Nhãn động56256103616
Phụng Nhãn động5638494752
Phụng Nhãn động56416102336
Phụng Nhãn động5651297536
Phụng Nhãn động5657691680
Phụng Nhãn động5699291968
Phụng Nhãn động5721694912
Phụng Nhãn động5756892768
Phụng Nhãn động5792099232
Phụng Nhãn động5801693312
Phụng Nhãn động58016102432
Phụng Nhãn động5804899552
Phụng Nhãn động5808093088
Phụng Nhãn động5817693696
Phụng Nhãn động5824094432
Phụng Nhãn động5827299456
Phụng Nhãn động5849694528
Phụng Nhãn động5859298112
Phụng Nhãn động5875295008
Phụng Nhãn động5891298528
Phụng Nhãn động5913698656
Phụng Nhãn động5920096096
Phụng Nhãn động5923295648
Phụng Nhãn động5977699296
Phụng Nhãn động6003297440
Yến Tử động39183108046
Yến Tử động39495107983
Yến Tử động40256107584
Yến Tử động40516107749
Yến Tử động40528108130
Yến Tử động40797108280
Yến Tử động41376105952
Yến Tử động43666112107
Yến Tử động43968112704
Yến Tử động44712111684
Yến Tử động45280109824
Yến Tử động45671111721
Yến Tử động45761114182
Yến Tử động46464107360
Yến Tử động47232105952
Yến Tử động47296116192
Yến Tử động47491114290
Yến Tử động47506103004
Yến Tử động47663116687
Yến Tử động47781114465
Yến Tử động47968111136
Yến Tử động48000102976
Yến Tử động48564109434
Yến Tử động49145112446
Yến Tử động49757111506
Yến Tử động49930117507
Yến Tử động50064104010
Yến Tử động50240110720
Yến Tử động50819117496
Yến Tử động50912109568
Yến Tử động51018102534
Yến Tử động52026109895
Yến Tử động52146112861
Yến Tử động52148113182
Yến Tử động52382107598
Yến Tử động52384111246
Yến Tử động52391109314
Yến Tử động52420107776
Yến Tử động52532107742
Yến Tử động52547103928
Yến Tử động52575105120
Yến Tử động52766104960
Yến Tử động52864103594
Yến Tử động53272106726
Yến Tử động53328116062
Yến Tử động53436111651
Yến Tử động53632106656
Yến Tử động53918116090
Yến Tử động54080108480
Yến Tử động54176111936
Yến Tử động54967115201
Yến Tử động55143104102
Yến Tử động55321104293
Yến Tử động55361112894
Yến Tử động55968113344
Yến Tử động56081110303
Yến Tử động56136112747
Yến Tử động56425109840
Yến Tử động56439109555
Yến Tử động56508110115
Yến Tử động56668109655
Tần Lăng tầng 251054103043
Tần Lăng tầng 251342102671
Tần Lăng tầng 252000104000
Tần Lăng tầng 252160102912
Tần Lăng tầng 252256102528
Tần Lăng tầng 252288104000
Tần Lăng tầng 252864103840
Tần Lăng tầng 252928106080
Tần Lăng tầng 252992103616
Tần Lăng tầng 253344105664
Tần Lăng tầng 253376106656
Tần Lăng tầng 253600102400
Tần Lăng tầng 253728103968
Tần Lăng tầng 253792102720
Tần Lăng tầng 253824104352
Tần Lăng tầng 253856106208
Tần Lăng tầng 253920104064
Tần Lăng tầng 253984104832
Tần Lăng tầng 254048102784
Tần Lăng tầng 254144103616
Tần Lăng tầng 254208103776
Tần Lăng tầng 254304103104
Tần Lăng tầng 254336104032
Tần Lăng tầng 254368103232
Tần Lăng tầng 254560103904
Tần Lăng tầng 254592103040
Tần Lăng tầng 254592105888
Tần Lăng tầng 254656103264
Tần Lăng tầng 255232106400
Tần Lăng tầng 255264106176
Tần Lăng tầng 255360106272
Tần Lăng tầng 255424102688
Tần Lăng tầng 255520105376
Tần Lăng tầng 255648104928
Tần Lăng tầng 255808105280
Tần Lăng tầng 255872104544
Tần Lăng tầng 256032103296
Tần Lăng tầng 256160105376
Tần Lăng tầng 256192105952
Tần Lăng tầng 256608104736
Tần Lăng tầng 256800104640
Tần Lăng tầng 256896105728
Tần Lăng tầng 257024104352
Tần Lăng tầng 257681104435
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24800098976
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24835199069
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24836498802
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24954498696
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24964399820
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24974599921
Thiên Nhẫn Giáo tầng 249958101704
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250134101895
Thiên Nhẫn Giáo tầng 251680101088
Thiên Nhẫn Giáo tầng 149935100854
Thiên Nhẫn Giáo tầng 150045101014
Thiên Nhẫn Giáo tầng 150645101544
Thiên Nhẫn Giáo tầng 15070099941
Thiên Nhẫn Giáo tầng 15091099730
Thiên Nhẫn Giáo tầng 152064100592
Thiên Nhẫn Giáo tầng 152320103456
Thiên Nhẫn Giáo tầng 153080100919
Thiên Nhẫn Giáo tầng 24952099956
Thiên Nhẫn Giáo tầng 249920100064
Thiên Nhẫn Giáo tầng 25003198932
Thiên Nhẫn Giáo tầng 250683100021
Thiên Nhẫn Giáo tầng 251659101011
Thiên Nhẫn Giáo tầng 252674100759

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.