Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hoa Bắc sơn tặc đầu lĩnh - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Hoa Bắc sơn tặc đầu lĩnh

QuáiCấp 29Hệ Thổ

Dược Vương động tầng 2, Tường Vân động tầng 4, Tuyết Báo động tầng 8, Tuyết Báo động tầng 6 và 2 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp29
HệThổ
Tốc độ đi8
Tốc độ chạy8
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI2

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 1 · 1 · 1
Sát thương tối đa (tham số)100 · 1 · 1 · 1

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.5
Băng0|0.6
Lôi0|0.5
Độc0|0
Vật lý0|0.5

Vị trí 73 điểm

Vị trí Hoa Bắc sơn tặc đầu lĩnh trên bản đồ Dược Vương động tầng 2
37 điểm trên Dược Vương động tầng 2 Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 73
Bản đồXY
Dược Vương động tầng 246899103731
Dược Vương động tầng 247180104296
Dược Vương động tầng 247244102413
Dược Vương động tầng 247250103021
Dược Vương động tầng 247941102416
Dược Vương động tầng 247947101742
Dược Vương động tầng 248259103332
Dược Vương động tầng 248263104009
Dược Vương động tầng 248323105237
Dược Vương động tầng 248484105602
Dược Vương động tầng 248586101702
Dược Vương động tầng 248720104861
Dược Vương động tầng 248864102674
Dược Vương động tầng 249067106487
Dược Vương động tầng 249213101141
Dược Vương động tầng 249217101613
Dược Vương động tầng 249341104746
Dược Vương động tầng 249511104061
Dược Vương động tầng 249770103631
Dược Vương động tầng 249815102437
Dược Vương động tầng 249861101116
Dược Vương động tầng 249912107212
Dược Vương động tầng 250239103313
Dược Vương động tầng 250392104217
Dược Vương động tầng 250405105238
Dược Vương động tầng 250679106776
Dược Vương động tầng 250888103319
Dược Vương động tầng 250943102571
Dược Vương động tầng 250974104770
Dược Vương động tầng 251161105634
Dược Vương động tầng 251304102244
Dược Vương động tầng 251423104066
Dược Vương động tầng 251718106365
Dược Vương động tầng 252286105144
Dược Vương động tầng 252307105792
Dược Vương động tầng 252608103575
Dược Vương động tầng 252879104530
Tường Vân động tầng 446400101152
Tường Vân động tầng 446528104352
Tường Vân động tầng 446624100288
Tường Vân động tầng 446880103744
Tường Vân động tầng 447456104160
Tường Vân động tầng 44748899232
Tường Vân động tầng 447488105824
Tường Vân động tầng 44755299360
Tường Vân động tầng 44771298784
Tường Vân động tầng 447936106304
Tường Vân động tầng 448320101216
Tường Vân động tầng 448448100384
Tường Vân động tầng 448768100032
Tường Vân động tầng 449152100768
Tường Vân động tầng 449344102528
Tường Vân động tầng 449344104576
Tường Vân động tầng 449408104096
Tường Vân động tầng 449568100800
Tường Vân động tầng 449600103008
Tuyết Báo động tầng 850200104391
Tuyết Báo động tầng 850389104219
Tuyết Báo động tầng 851095104676
Tuyết Báo động tầng 851475103552
Tuyết Báo động tầng 851502106056
Tuyết Báo động tầng 851872105184
Tuyết Báo động tầng 852019102787
Tuyết Báo động tầng 852213102754
Tuyết Báo động tầng 852683106942
Tuyết Báo động tầng 852908106888
Tuyết Báo động tầng 852960106240
Tuyết Báo động tầng 650746102010
Tuyết Báo động tầng 650895101909
Tuyết Báo động tầng 651103101428
Long Cung động4569099814
Long Cung động5800293767
Thất Sát động51301102650

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 3

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.