Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hỏa Đường chủ Trường Bạch sơn - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Hỏa Đường chủ Trường Bạch sơn

QuáiCấp 85Hệ Kim

Chân núi Trường Bạch, Chân núi Trường Bạch 1, Chân núi Trường Bạch 2, Chân núi Trường Bạch 3 và 2 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp85
HệKim
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 1400 · 0 · 0
Sinh lực (tham số)100 · 21000 · 0 · 0
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa75|0
Băng45|0
Lôi15|0
Độc60|0
Vật lý45|0

Vị trí 400 điểm

Vị trí Hỏa Đường chủ Trường Bạch sơn trên bản đồ Chân núi Trường Bạch
67 điểm trên Chân núi Trường Bạch Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 400
Bản đồXY
Chân núi Trường Bạch3599375384
Chân núi Trường Bạch3600574275
Chân núi Trường Bạch3619172512
Chân núi Trường Bạch3624976440
Chân núi Trường Bạch3698976489
Chân núi Trường Bạch3699372418
Chân núi Trường Bạch3733773857
Chân núi Trường Bạch3785075581
Chân núi Trường Bạch3788573281
Chân núi Trường Bạch3853173624
Chân núi Trường Bạch3861773187
Chân núi Trường Bạch3863574271
Chân núi Trường Bạch3892175382
Chân núi Trường Bạch3915176119
Chân núi Trường Bạch3924872960
Chân núi Trường Bạch3936473072
Chân núi Trường Bạch3954573919
Chân núi Trường Bạch3992975873
Chân núi Trường Bạch3994673286
Chân núi Trường Bạch4001274589
Chân núi Trường Bạch4021472682
Chân núi Trường Bạch4022576630
Chân núi Trường Bạch4024275325
Chân núi Trường Bạch4029274176
Chân núi Trường Bạch4057772834
Chân núi Trường Bạch4088375969
Chân núi Trường Bạch4111174011
Chân núi Trường Bạch4126276127
Chân núi Trường Bạch4127773384
Chân núi Trường Bạch4140375096
Chân núi Trường Bạch4150172717
Chân núi Trường Bạch4192974450
Chân núi Trường Bạch4204873693
Chân núi Trường Bạch4209674908
Chân núi Trường Bạch4224575056
Chân núi Trường Bạch4249373254
Chân núi Trường Bạch4281372594
Chân núi Trường Bạch4285174137
Chân núi Trường Bạch4289673561
Chân núi Trường Bạch4297874927
Chân núi Trường Bạch4316372636
Chân núi Trường Bạch4319375575
Chân núi Trường Bạch4325974833
Chân núi Trường Bạch4339373372
Chân núi Trường Bạch4346673797
Chân núi Trường Bạch4505673186
Chân núi Trường Bạch4523072395
Chân núi Trường Bạch4528673923
Chân núi Trường Bạch4535374291
Chân núi Trường Bạch4557674919
Chân núi Trường Bạch4618472035
Chân núi Trường Bạch4627273510
Chân núi Trường Bạch4661075262
Chân núi Trường Bạch4665174558
Chân núi Trường Bạch4693973363
Chân núi Trường Bạch4705473430
Chân núi Trường Bạch4719372603
Chân núi Trường Bạch4727375104
Chân núi Trường Bạch4774974223
Chân núi Trường Bạch4787873166
Chân núi Trường Bạch4864572524
Chân núi Trường Bạch4866274748
Chân núi Trường Bạch4867973993
Chân núi Trường Bạch4901975734
Chân núi Trường Bạch4913974030
Chân núi Trường Bạch4934173919
Chân núi Trường Bạch4965272967
Chân núi Trường Bạch 13599375384
Chân núi Trường Bạch 13600574275
Chân núi Trường Bạch 13619172512
Chân núi Trường Bạch 13624976440
Chân núi Trường Bạch 13698976489
Chân núi Trường Bạch 13699372418
Chân núi Trường Bạch 13733773857
Chân núi Trường Bạch 13785075581
Chân núi Trường Bạch 13788573281
Chân núi Trường Bạch 13853173624
Chân núi Trường Bạch 13861773187
Chân núi Trường Bạch 13863574271
Chân núi Trường Bạch 13892175382
Chân núi Trường Bạch 13915176119
Chân núi Trường Bạch 13924872960
Chân núi Trường Bạch 13936473072
Chân núi Trường Bạch 13954573919
Chân núi Trường Bạch 13992975873
Chân núi Trường Bạch 13994673286
Chân núi Trường Bạch 14001274589
Chân núi Trường Bạch 14021472682
Chân núi Trường Bạch 14022576630
Chân núi Trường Bạch 14024275325
Chân núi Trường Bạch 14029274176
Chân núi Trường Bạch 14057772834
Chân núi Trường Bạch 14088375969
Chân núi Trường Bạch 14111174011
Chân núi Trường Bạch 14126276127
Chân núi Trường Bạch 14127773384
Chân núi Trường Bạch 14140375096
Chân núi Trường Bạch 14150172717
Chân núi Trường Bạch 14192974450
Chân núi Trường Bạch 14204873693
Chân núi Trường Bạch 14209674908
Chân núi Trường Bạch 14224575056
Chân núi Trường Bạch 14249373254
Chân núi Trường Bạch 14281372594
Chân núi Trường Bạch 14285174137
Chân núi Trường Bạch 14289673561
Chân núi Trường Bạch 14297874927
Chân núi Trường Bạch 14316372636
Chân núi Trường Bạch 14319375575
Chân núi Trường Bạch 14325974833
Chân núi Trường Bạch 14339373372
Chân núi Trường Bạch 14346673797
Chân núi Trường Bạch 14505673186
Chân núi Trường Bạch 14523072395
Chân núi Trường Bạch 14528673923
Chân núi Trường Bạch 14535374291
Chân núi Trường Bạch 14557674919
Chân núi Trường Bạch 14618472035
Chân núi Trường Bạch 14627273510
Chân núi Trường Bạch 14661075262
Chân núi Trường Bạch 14665174558
Chân núi Trường Bạch 14693973363
Chân núi Trường Bạch 14705473430
Chân núi Trường Bạch 14719372603
Chân núi Trường Bạch 14727375104
Chân núi Trường Bạch 14774974223
Chân núi Trường Bạch 14787873166
Chân núi Trường Bạch 14864572524
Chân núi Trường Bạch 14866274748
Chân núi Trường Bạch 14867973993
Chân núi Trường Bạch 14901975734
Chân núi Trường Bạch 14913974030
Chân núi Trường Bạch 14934173919
Chân núi Trường Bạch 14965272967
Chân núi Trường Bạch 23599375384
Chân núi Trường Bạch 23600574275
Chân núi Trường Bạch 23619172512
Chân núi Trường Bạch 23624976440
Chân núi Trường Bạch 23698976489
Chân núi Trường Bạch 23699372418
Chân núi Trường Bạch 23733773857
Chân núi Trường Bạch 23785075581
Chân núi Trường Bạch 23788573281
Chân núi Trường Bạch 23853173624
Chân núi Trường Bạch 23861773187
Chân núi Trường Bạch 23863574271
Chân núi Trường Bạch 23892175382
Chân núi Trường Bạch 23915176119
Chân núi Trường Bạch 23924872960
Chân núi Trường Bạch 23936473072
Chân núi Trường Bạch 23954573919
Chân núi Trường Bạch 23992975873
Chân núi Trường Bạch 23994673286
Chân núi Trường Bạch 24001274589
Chân núi Trường Bạch 24021472682
Chân núi Trường Bạch 24022576630
Chân núi Trường Bạch 24024275325
Chân núi Trường Bạch 24029274176
Chân núi Trường Bạch 24057772834
Chân núi Trường Bạch 24088375969
Chân núi Trường Bạch 24111174011
Chân núi Trường Bạch 24126276127
Chân núi Trường Bạch 24127773384
Chân núi Trường Bạch 24140375096
Chân núi Trường Bạch 24150172717
Chân núi Trường Bạch 24192974450
Chân núi Trường Bạch 24204873693
Chân núi Trường Bạch 24209674908
Chân núi Trường Bạch 24224575056
Chân núi Trường Bạch 24249373254
Chân núi Trường Bạch 24281372594
Chân núi Trường Bạch 24285174137
Chân núi Trường Bạch 24289673561
Chân núi Trường Bạch 24297874927
Chân núi Trường Bạch 24316372636
Chân núi Trường Bạch 24319375575
Chân núi Trường Bạch 24325974833
Chân núi Trường Bạch 24339373372
Chân núi Trường Bạch 24346673797
Chân núi Trường Bạch 24505673186
Chân núi Trường Bạch 24523072395
Chân núi Trường Bạch 24528673923
Chân núi Trường Bạch 24535374291
Chân núi Trường Bạch 24557674919
Chân núi Trường Bạch 24618472035
Chân núi Trường Bạch 24627273510
Chân núi Trường Bạch 24661075262
Chân núi Trường Bạch 24665174558
Chân núi Trường Bạch 24693973363
Chân núi Trường Bạch 24705473430
Chân núi Trường Bạch 24719372603
Chân núi Trường Bạch 24727375104
Chân núi Trường Bạch 24774974223
Chân núi Trường Bạch 24787873166
Chân núi Trường Bạch 24864572524
Chân núi Trường Bạch 24866274748
Chân núi Trường Bạch 24867973993
Chân núi Trường Bạch 24901975734
Chân núi Trường Bạch 24913974030
Chân núi Trường Bạch 24934173919
Chân núi Trường Bạch 24965272967
Chân núi Trường Bạch 33599375384
Chân núi Trường Bạch 33600574275
Chân núi Trường Bạch 33619172512
Chân núi Trường Bạch 33624976440
Chân núi Trường Bạch 33698976489
Chân núi Trường Bạch 33699372418
Chân núi Trường Bạch 33733773857
Chân núi Trường Bạch 33785075581
Chân núi Trường Bạch 33788573281
Chân núi Trường Bạch 33853173624
Chân núi Trường Bạch 33861773187
Chân núi Trường Bạch 33863574271
Chân núi Trường Bạch 33892175382
Chân núi Trường Bạch 33915176119
Chân núi Trường Bạch 33924872960
Chân núi Trường Bạch 33936473072
Chân núi Trường Bạch 33954573919
Chân núi Trường Bạch 33992975873
Chân núi Trường Bạch 33994673286
Chân núi Trường Bạch 34001274589
Chân núi Trường Bạch 34021472682
Chân núi Trường Bạch 34022576630
Chân núi Trường Bạch 34024275325
Chân núi Trường Bạch 34029274176
Chân núi Trường Bạch 34057772834
Chân núi Trường Bạch 34088375969
Chân núi Trường Bạch 34111174011
Chân núi Trường Bạch 34126276127
Chân núi Trường Bạch 34127773384
Chân núi Trường Bạch 34140375096
Chân núi Trường Bạch 34150172717
Chân núi Trường Bạch 34192974450
Chân núi Trường Bạch 34204873693
Chân núi Trường Bạch 34209674908
Chân núi Trường Bạch 34224575056
Chân núi Trường Bạch 34249373254
Chân núi Trường Bạch 34281372594
Chân núi Trường Bạch 34285174137
Chân núi Trường Bạch 34289673561
Chân núi Trường Bạch 34297874927
Chân núi Trường Bạch 34316372636
Chân núi Trường Bạch 34319375575
Chân núi Trường Bạch 34325974833
Chân núi Trường Bạch 34339373372
Chân núi Trường Bạch 34346673797
Chân núi Trường Bạch 34505673186
Chân núi Trường Bạch 34523072395
Chân núi Trường Bạch 34528673923
Chân núi Trường Bạch 34535374291
Chân núi Trường Bạch 34557674919
Chân núi Trường Bạch 34618472035
Chân núi Trường Bạch 34627273510
Chân núi Trường Bạch 34661075262
Chân núi Trường Bạch 34665174558
Chân núi Trường Bạch 34693973363
Chân núi Trường Bạch 34705473430
Chân núi Trường Bạch 34719372603
Chân núi Trường Bạch 34727375104
Chân núi Trường Bạch 34774974223
Chân núi Trường Bạch 34787873166
Chân núi Trường Bạch 34864572524
Chân núi Trường Bạch 34866274748
Chân núi Trường Bạch 34867973993
Chân núi Trường Bạch 34901975734
Chân núi Trường Bạch 34913974030
Chân núi Trường Bạch 34934173919
Chân núi Trường Bạch 34965272967
Chân núi Trường Bạch 43599375384
Chân núi Trường Bạch 43600574275
Chân núi Trường Bạch 43619172512
Chân núi Trường Bạch 43624976440
Chân núi Trường Bạch 43698976489
Chân núi Trường Bạch 43699372418
Chân núi Trường Bạch 43733773857
Chân núi Trường Bạch 43785075581
Chân núi Trường Bạch 43788573281
Chân núi Trường Bạch 43853173624
Chân núi Trường Bạch 43861773187
Chân núi Trường Bạch 43863574271
Chân núi Trường Bạch 43892175382
Chân núi Trường Bạch 43915176119
Chân núi Trường Bạch 43924872960
Chân núi Trường Bạch 43936473072
Chân núi Trường Bạch 43954573919
Chân núi Trường Bạch 43992975873
Chân núi Trường Bạch 43994673286
Chân núi Trường Bạch 44001274589
Chân núi Trường Bạch 44021472682
Chân núi Trường Bạch 44022576630
Chân núi Trường Bạch 44024275325
Chân núi Trường Bạch 44029274176
Chân núi Trường Bạch 44057772834
Chân núi Trường Bạch 44088375969
Chân núi Trường Bạch 44111174011
Chân núi Trường Bạch 44127773384
Chân núi Trường Bạch 44140375096
Chân núi Trường Bạch 44150172717
Chân núi Trường Bạch 44192974450
Chân núi Trường Bạch 44204873693
Chân núi Trường Bạch 44209674908
Chân núi Trường Bạch 44224575056
Chân núi Trường Bạch 44249373254
Chân núi Trường Bạch 44281372594
Chân núi Trường Bạch 44285174137
Chân núi Trường Bạch 44289673561
Chân núi Trường Bạch 44297874927
Chân núi Trường Bạch 44316372636
Chân núi Trường Bạch 44319375575
Chân núi Trường Bạch 44325974833
Chân núi Trường Bạch 44339373372
Chân núi Trường Bạch 44346673797
Chân núi Trường Bạch 44505673186
Chân núi Trường Bạch 44523072395
Chân núi Trường Bạch 44528673923
Chân núi Trường Bạch 44535374291
Chân núi Trường Bạch 44557674919
Chân núi Trường Bạch 44618472035
Chân núi Trường Bạch 44627273510
Chân núi Trường Bạch 44661075262
Chân núi Trường Bạch 44665174558
Chân núi Trường Bạch 44693973363
Chân núi Trường Bạch 44705473430
Chân núi Trường Bạch 44719372603
Chân núi Trường Bạch 44727375104
Chân núi Trường Bạch 44774974223
Chân núi Trường Bạch 44787873166
Chân núi Trường Bạch 44864572524
Chân núi Trường Bạch 44866274748
Chân núi Trường Bạch 44867973993
Chân núi Trường Bạch 44901975734
Chân núi Trường Bạch 44913974030
Chân núi Trường Bạch 44934173919
Chân núi Trường Bạch 44965272967
Chân núi Trường Bạch 53599375384
Chân núi Trường Bạch 53600574275
Chân núi Trường Bạch 53619172512
Chân núi Trường Bạch 53624976440
Chân núi Trường Bạch 53698976489
Chân núi Trường Bạch 53699372418
Chân núi Trường Bạch 53733773857
Chân núi Trường Bạch 53785075581
Chân núi Trường Bạch 53788573281
Chân núi Trường Bạch 53853173624
Chân núi Trường Bạch 53861773187
Chân núi Trường Bạch 53863574271
Chân núi Trường Bạch 53892175382
Chân núi Trường Bạch 53915176119
Chân núi Trường Bạch 53924872960
Chân núi Trường Bạch 53936473072
Chân núi Trường Bạch 53954573919
Chân núi Trường Bạch 53992975873
Chân núi Trường Bạch 53994673286
Chân núi Trường Bạch 54001274589
Chân núi Trường Bạch 54021472682
Chân núi Trường Bạch 54022576630
Chân núi Trường Bạch 54024275325
Chân núi Trường Bạch 54029274176
Chân núi Trường Bạch 54057772834
Chân núi Trường Bạch 54088375969
Chân núi Trường Bạch 54111174011
Chân núi Trường Bạch 54127773384
Chân núi Trường Bạch 54140375096
Chân núi Trường Bạch 54150172717
Chân núi Trường Bạch 54192974450
Chân núi Trường Bạch 54204873693
Chân núi Trường Bạch 54209674908
Chân núi Trường Bạch 54224575056
Chân núi Trường Bạch 54249373254
Chân núi Trường Bạch 54281372594
Chân núi Trường Bạch 54285174137
Chân núi Trường Bạch 54289673561
Chân núi Trường Bạch 54297874927
Chân núi Trường Bạch 54316372636
Chân núi Trường Bạch 54319375575
Chân núi Trường Bạch 54325974833
Chân núi Trường Bạch 54339373372
Chân núi Trường Bạch 54346673797
Chân núi Trường Bạch 54505673186
Chân núi Trường Bạch 54523072395
Chân núi Trường Bạch 54528673923
Chân núi Trường Bạch 54535374291
Chân núi Trường Bạch 54557674919
Chân núi Trường Bạch 54618472035
Chân núi Trường Bạch 54627273510
Chân núi Trường Bạch 54661075262
Chân núi Trường Bạch 54665174558
Chân núi Trường Bạch 54693973363
Chân núi Trường Bạch 54705473430
Chân núi Trường Bạch 54719372603
Chân núi Trường Bạch 54727375104
Chân núi Trường Bạch 54774974223
Chân núi Trường Bạch 54787873166
Chân núi Trường Bạch 54864572524
Chân núi Trường Bạch 54866274748
Chân núi Trường Bạch 54867973993
Chân núi Trường Bạch 54901975734
Chân núi Trường Bạch 54913974030
Chân núi Trường Bạch 54934173919
Chân núi Trường Bạch 54965272967

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.