Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Kim thương quân 2 Trường Bạch bắc - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Kim thương quân 2 Trường Bạch bắc

QuáiCấp 95Hệ Kim

Địa Mẫu Sơn, Trường Bạch Sơn Bắc 1, Trường Bạch sơn Bắc, Uyển Phụng Sơn và 5 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp95
HệKim
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 1500 · 0 · 0
Sinh lực (tham số)100 · 32000 · 0 · 0
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa75|0
Băng45|0
Lôi15|0
Độc60|0
Vật lý45|0

Vị trí 400 điểm

Vị trí Kim thương quân 2 Trường Bạch bắc trên bản đồ Địa Mẫu Sơn
45 điểm trên Địa Mẫu Sơn Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 400
Bản đồXY
Địa Mẫu Sơn51147101398
Địa Mẫu Sơn51263100783
Địa Mẫu Sơn52074101828
Địa Mẫu Sơn52189101213
Địa Mẫu Sơn52523102395
Địa Mẫu Sơn52638101780
Địa Mẫu Sơn53060101283
Địa Mẫu Sơn54103101719
Địa Mẫu Sơn54219101104
Địa Mẫu Sơn54676101354
Địa Mẫu Sơn54792100739
Địa Mẫu Sơn54990101973
Địa Mẫu Sơn55311102087
Địa Mẫu Sơn55426101472
Địa Mẫu Sơn56115101908
Địa Mẫu Sơn56473102099
Địa Mẫu Sơn56589101484
Địa Mẫu Sơn57014101487
Địa Mẫu Sơn57068102086
Địa Mẫu Sơn57130100872
Địa Mẫu Sơn57661102359
Địa Mẫu Sơn57777101744
Địa Mẫu Sơn58088102208
Địa Mẫu Sơn58204101593
Địa Mẫu Sơn58823101320
Địa Mẫu Sơn58939100705
Địa Mẫu Sơn59922101912
Địa Mẫu Sơn59958101751
Địa Mẫu Sơn60074101136
Địa Mẫu Sơn61188101806
Địa Mẫu Sơn61701101683
Địa Mẫu Sơn61817101068
Địa Mẫu Sơn61983101849
Địa Mẫu Sơn62224101777
Địa Mẫu Sơn62339101162
Địa Mẫu Sơn63053101785
Địa Mẫu Sơn63168101170
Địa Mẫu Sơn63571101536
Địa Mẫu Sơn63597102029
Địa Mẫu Sơn63687100921
Địa Mẫu Sơn64305101722
Địa Mẫu Sơn64420101107
Địa Mẫu Sơn64786102015
Địa Mẫu Sơn64902101400
Địa Mẫu Sơn65431101068
Trường Bạch Sơn Bắc 151147101398
Trường Bạch Sơn Bắc 151263100783
Trường Bạch Sơn Bắc 152074101828
Trường Bạch Sơn Bắc 152189101213
Trường Bạch Sơn Bắc 152523102395
Trường Bạch Sơn Bắc 152638101780
Trường Bạch Sơn Bắc 153060101283
Trường Bạch Sơn Bắc 154103101719
Trường Bạch Sơn Bắc 154219101104
Trường Bạch Sơn Bắc 154676101354
Trường Bạch Sơn Bắc 154792100739
Trường Bạch Sơn Bắc 154990101973
Trường Bạch Sơn Bắc 155311102087
Trường Bạch Sơn Bắc 155426101472
Trường Bạch Sơn Bắc 156115101908
Trường Bạch Sơn Bắc 156473102099
Trường Bạch Sơn Bắc 156589101484
Trường Bạch Sơn Bắc 157014101487
Trường Bạch Sơn Bắc 157068102086
Trường Bạch Sơn Bắc 157130100872
Trường Bạch Sơn Bắc 157661102359
Trường Bạch Sơn Bắc 157777101744
Trường Bạch Sơn Bắc 158088102208
Trường Bạch Sơn Bắc 158204101593
Trường Bạch Sơn Bắc 158823101320
Trường Bạch Sơn Bắc 158939100705
Trường Bạch Sơn Bắc 159922101912
Trường Bạch Sơn Bắc 159958101751
Trường Bạch Sơn Bắc 160074101136
Trường Bạch Sơn Bắc 161188101806
Trường Bạch Sơn Bắc 161701101683
Trường Bạch Sơn Bắc 161817101068
Trường Bạch Sơn Bắc 161983101849
Trường Bạch Sơn Bắc 162224101777
Trường Bạch Sơn Bắc 162339101162
Trường Bạch Sơn Bắc 163053101785
Trường Bạch Sơn Bắc 163168101170
Trường Bạch Sơn Bắc 163571101536
Trường Bạch Sơn Bắc 163597102029
Trường Bạch Sơn Bắc 163687100921
Trường Bạch Sơn Bắc 164305101722
Trường Bạch Sơn Bắc 164420101107
Trường Bạch Sơn Bắc 164786102015
Trường Bạch Sơn Bắc 164902101400
Trường Bạch Sơn Bắc 165431101068
Trường Bạch sơn Bắc51147101398
Trường Bạch sơn Bắc51263100783
Trường Bạch sơn Bắc52074101828
Trường Bạch sơn Bắc52189101213
Trường Bạch sơn Bắc52523102395
Trường Bạch sơn Bắc52638101780
Trường Bạch sơn Bắc53060101283
Trường Bạch sơn Bắc54103101719
Trường Bạch sơn Bắc54219101104
Trường Bạch sơn Bắc54676101354
Trường Bạch sơn Bắc54792100739
Trường Bạch sơn Bắc54990101973
Trường Bạch sơn Bắc55311102087
Trường Bạch sơn Bắc55426101472
Trường Bạch sơn Bắc56115101908
Trường Bạch sơn Bắc56473102099
Trường Bạch sơn Bắc56589101484
Trường Bạch sơn Bắc57014101487
Trường Bạch sơn Bắc57068102086
Trường Bạch sơn Bắc57130100872
Trường Bạch sơn Bắc57661102359
Trường Bạch sơn Bắc57777101744
Trường Bạch sơn Bắc58088102208
Trường Bạch sơn Bắc58204101593
Trường Bạch sơn Bắc58823101320
Trường Bạch sơn Bắc58939100705
Trường Bạch sơn Bắc59922101912
Trường Bạch sơn Bắc59958101751
Trường Bạch sơn Bắc60074101136
Trường Bạch sơn Bắc61188101806
Trường Bạch sơn Bắc61701101683
Trường Bạch sơn Bắc61817101068
Trường Bạch sơn Bắc61983101849
Trường Bạch sơn Bắc62224101777
Trường Bạch sơn Bắc62339101162
Trường Bạch sơn Bắc63053101785
Trường Bạch sơn Bắc63168101170
Trường Bạch sơn Bắc63571101536
Trường Bạch sơn Bắc63597102029
Trường Bạch sơn Bắc63687100921
Trường Bạch sơn Bắc64305101722
Trường Bạch sơn Bắc64420101107
Trường Bạch sơn Bắc64786102015
Trường Bạch sơn Bắc64902101400
Trường Bạch sơn Bắc65431101068
Uyển Phụng Sơn51147101398
Uyển Phụng Sơn51263100783
Uyển Phụng Sơn52074101828
Uyển Phụng Sơn52189101213
Uyển Phụng Sơn52523102395
Uyển Phụng Sơn52638101780
Uyển Phụng Sơn53060101283
Uyển Phụng Sơn54103101719
Uyển Phụng Sơn54219101104
Uyển Phụng Sơn54676101354
Uyển Phụng Sơn54792100739
Uyển Phụng Sơn54990101973
Uyển Phụng Sơn55311102087
Uyển Phụng Sơn55426101472
Uyển Phụng Sơn56115101908
Uyển Phụng Sơn56473102099
Uyển Phụng Sơn56589101484
Uyển Phụng Sơn57014101487
Uyển Phụng Sơn57068102086
Uyển Phụng Sơn57130100872
Uyển Phụng Sơn57661102359
Uyển Phụng Sơn57777101744
Uyển Phụng Sơn58088102208
Uyển Phụng Sơn58204101593
Uyển Phụng Sơn58823101320
Uyển Phụng Sơn58939100705
Uyển Phụng Sơn59922101912
Uyển Phụng Sơn59958101751
Uyển Phụng Sơn60074101136
Uyển Phụng Sơn61188101806
Uyển Phụng Sơn61701101683
Uyển Phụng Sơn61817101068
Uyển Phụng Sơn61983101849
Uyển Phụng Sơn62224101777
Uyển Phụng Sơn62339101162
Uyển Phụng Sơn63053101785
Uyển Phụng Sơn63168101170
Uyển Phụng Sơn63571101536
Uyển Phụng Sơn63597102029
Uyển Phụng Sơn63687100921
Uyển Phụng Sơn64305101722
Uyển Phụng Sơn64420101107
Uyển Phụng Sơn64786102015
Uyển Phụng Sơn64902101400
Uyển Phụng Sơn65431101068
Trường Bạch Sơn Bắc 251147101398
Trường Bạch Sơn Bắc 251263100783
Trường Bạch Sơn Bắc 252074101828
Trường Bạch Sơn Bắc 252189101213
Trường Bạch Sơn Bắc 252523102395
Trường Bạch Sơn Bắc 252638101780
Trường Bạch Sơn Bắc 253060101283
Trường Bạch Sơn Bắc 254103101719
Trường Bạch Sơn Bắc 254219101104
Trường Bạch Sơn Bắc 254676101354
Trường Bạch Sơn Bắc 254792100739
Trường Bạch Sơn Bắc 254990101973
Trường Bạch Sơn Bắc 255311102087
Trường Bạch Sơn Bắc 255426101472
Trường Bạch Sơn Bắc 256115101908
Trường Bạch Sơn Bắc 256473102099
Trường Bạch Sơn Bắc 256589101484
Trường Bạch Sơn Bắc 257014101487
Trường Bạch Sơn Bắc 257068102086
Trường Bạch Sơn Bắc 257130100872
Trường Bạch Sơn Bắc 257661102359
Trường Bạch Sơn Bắc 257777101744
Trường Bạch Sơn Bắc 258088102208
Trường Bạch Sơn Bắc 258204101593
Trường Bạch Sơn Bắc 258823101320
Trường Bạch Sơn Bắc 258939100705
Trường Bạch Sơn Bắc 259922101912
Trường Bạch Sơn Bắc 259958101751
Trường Bạch Sơn Bắc 260074101136
Trường Bạch Sơn Bắc 261188101806
Trường Bạch Sơn Bắc 261701101683
Trường Bạch Sơn Bắc 261817101068
Trường Bạch Sơn Bắc 261983101849
Trường Bạch Sơn Bắc 262224101777
Trường Bạch Sơn Bắc 262339101162
Trường Bạch Sơn Bắc 263053101785
Trường Bạch Sơn Bắc 263168101170
Trường Bạch Sơn Bắc 263571101536
Trường Bạch Sơn Bắc 263597102029
Trường Bạch Sơn Bắc 263687100921
Trường Bạch Sơn Bắc 264305101722
Trường Bạch Sơn Bắc 264420101107
Trường Bạch Sơn Bắc 264902101400
Trường Bạch Sơn Bắc 265431101068
Trường Bạch Sơn Bắc 351147101398
Trường Bạch Sơn Bắc 351263100783
Trường Bạch Sơn Bắc 352074101828
Trường Bạch Sơn Bắc 352189101213
Trường Bạch Sơn Bắc 352523102395
Trường Bạch Sơn Bắc 352638101780
Trường Bạch Sơn Bắc 353060101283
Trường Bạch Sơn Bắc 354103101719
Trường Bạch Sơn Bắc 354219101104
Trường Bạch Sơn Bắc 354676101354
Trường Bạch Sơn Bắc 354792100739
Trường Bạch Sơn Bắc 354990101973
Trường Bạch Sơn Bắc 355311102087
Trường Bạch Sơn Bắc 355426101472
Trường Bạch Sơn Bắc 356115101908
Trường Bạch Sơn Bắc 356473102099
Trường Bạch Sơn Bắc 356589101484
Trường Bạch Sơn Bắc 357014101487
Trường Bạch Sơn Bắc 357068102086
Trường Bạch Sơn Bắc 357130100872
Trường Bạch Sơn Bắc 357661102359
Trường Bạch Sơn Bắc 357777101744
Trường Bạch Sơn Bắc 358088102208
Trường Bạch Sơn Bắc 358204101593
Trường Bạch Sơn Bắc 358823101320
Trường Bạch Sơn Bắc 358939100705
Trường Bạch Sơn Bắc 359922101912
Trường Bạch Sơn Bắc 359958101751
Trường Bạch Sơn Bắc 360074101136
Trường Bạch Sơn Bắc 361188101806
Trường Bạch Sơn Bắc 361701101683
Trường Bạch Sơn Bắc 361817101068
Trường Bạch Sơn Bắc 361983101849
Trường Bạch Sơn Bắc 362224101777
Trường Bạch Sơn Bắc 362339101162
Trường Bạch Sơn Bắc 363053101785
Trường Bạch Sơn Bắc 363168101170
Trường Bạch Sơn Bắc 363571101536
Trường Bạch Sơn Bắc 363597102029
Trường Bạch Sơn Bắc 363687100921
Trường Bạch Sơn Bắc 364305101722
Trường Bạch Sơn Bắc 364420101107
Trường Bạch Sơn Bắc 364902101400
Trường Bạch Sơn Bắc 365431101068
Trường Bạch Sơn Bắc 451147101398
Trường Bạch Sơn Bắc 451263100783
Trường Bạch Sơn Bắc 452074101828
Trường Bạch Sơn Bắc 452189101213
Trường Bạch Sơn Bắc 452523102395
Trường Bạch Sơn Bắc 452638101780
Trường Bạch Sơn Bắc 453060101283
Trường Bạch Sơn Bắc 454103101719
Trường Bạch Sơn Bắc 454219101104
Trường Bạch Sơn Bắc 454676101354
Trường Bạch Sơn Bắc 454792100739
Trường Bạch Sơn Bắc 454990101973
Trường Bạch Sơn Bắc 455311102087
Trường Bạch Sơn Bắc 455426101472
Trường Bạch Sơn Bắc 456115101908
Trường Bạch Sơn Bắc 456473102099
Trường Bạch Sơn Bắc 456589101484
Trường Bạch Sơn Bắc 457014101487
Trường Bạch Sơn Bắc 457068102086
Trường Bạch Sơn Bắc 457130100872
Trường Bạch Sơn Bắc 457661102359
Trường Bạch Sơn Bắc 457777101744
Trường Bạch Sơn Bắc 458088102208
Trường Bạch Sơn Bắc 458204101593
Trường Bạch Sơn Bắc 458823101320
Trường Bạch Sơn Bắc 458939100705
Trường Bạch Sơn Bắc 459922101912
Trường Bạch Sơn Bắc 459958101751
Trường Bạch Sơn Bắc 460074101136
Trường Bạch Sơn Bắc 461188101806
Trường Bạch Sơn Bắc 461701101683
Trường Bạch Sơn Bắc 461817101068
Trường Bạch Sơn Bắc 461983101849
Trường Bạch Sơn Bắc 462224101777
Trường Bạch Sơn Bắc 462339101162
Trường Bạch Sơn Bắc 463053101785
Trường Bạch Sơn Bắc 463168101170
Trường Bạch Sơn Bắc 463571101536
Trường Bạch Sơn Bắc 463597102029
Trường Bạch Sơn Bắc 463687100921
Trường Bạch Sơn Bắc 464305101722
Trường Bạch Sơn Bắc 464420101107
Trường Bạch Sơn Bắc 464902101400
Trường Bạch Sơn Bắc 465431101068
Trường Bạch Sơn Bắc 551147101398
Trường Bạch Sơn Bắc 551263100783
Trường Bạch Sơn Bắc 552074101828
Trường Bạch Sơn Bắc 552189101213
Trường Bạch Sơn Bắc 552523102395
Trường Bạch Sơn Bắc 552638101780
Trường Bạch Sơn Bắc 553060101283
Trường Bạch Sơn Bắc 554103101719
Trường Bạch Sơn Bắc 554219101104
Trường Bạch Sơn Bắc 554676101354
Trường Bạch Sơn Bắc 554792100739
Trường Bạch Sơn Bắc 554990101973
Trường Bạch Sơn Bắc 555311102087
Trường Bạch Sơn Bắc 555426101472
Trường Bạch Sơn Bắc 556115101908
Trường Bạch Sơn Bắc 556473102099
Trường Bạch Sơn Bắc 556589101484
Trường Bạch Sơn Bắc 557014101487
Trường Bạch Sơn Bắc 557068102086
Trường Bạch Sơn Bắc 557130100872
Trường Bạch Sơn Bắc 557661102359
Trường Bạch Sơn Bắc 557777101744
Trường Bạch Sơn Bắc 558088102208
Trường Bạch Sơn Bắc 558204101593
Trường Bạch Sơn Bắc 558823101320
Trường Bạch Sơn Bắc 558939100705
Trường Bạch Sơn Bắc 559922101912
Trường Bạch Sơn Bắc 559958101751
Trường Bạch Sơn Bắc 560074101136
Trường Bạch Sơn Bắc 561188101806
Trường Bạch Sơn Bắc 561701101683
Trường Bạch Sơn Bắc 561817101068
Trường Bạch Sơn Bắc 561983101849
Trường Bạch Sơn Bắc 562224101777
Trường Bạch Sơn Bắc 562339101162
Trường Bạch Sơn Bắc 563053101785
Trường Bạch Sơn Bắc 563168101170
Trường Bạch Sơn Bắc 563571101536
Trường Bạch Sơn Bắc 563597102029
Trường Bạch Sơn Bắc 563687100921
Trường Bạch Sơn Bắc 564305101722
Trường Bạch Sơn Bắc 564420101107
Trường Bạch Sơn Bắc 564902101400
Trường Bạch Sơn Bắc 565431101068
Trường Bạch Sơn Bắc 551147101398
Trường Bạch Sơn Bắc 551263100783
Trường Bạch Sơn Bắc 552074101828
Trường Bạch Sơn Bắc 552189101213
Trường Bạch Sơn Bắc 552523102395
Trường Bạch Sơn Bắc 552638101780
Trường Bạch Sơn Bắc 553060101283
Trường Bạch Sơn Bắc 554103101719
Trường Bạch Sơn Bắc 554219101104
Trường Bạch Sơn Bắc 554676101354
Trường Bạch Sơn Bắc 554792100739
Trường Bạch Sơn Bắc 554990101973
Trường Bạch Sơn Bắc 555311102087
Trường Bạch Sơn Bắc 555426101472
Trường Bạch Sơn Bắc 556115101908
Trường Bạch Sơn Bắc 556473102099
Trường Bạch Sơn Bắc 556589101484
Trường Bạch Sơn Bắc 557014101487
Trường Bạch Sơn Bắc 557068102086
Trường Bạch Sơn Bắc 557130100872
Trường Bạch Sơn Bắc 557661102359
Trường Bạch Sơn Bắc 557777101744
Trường Bạch Sơn Bắc 558088102208
Trường Bạch Sơn Bắc 558204101593
Trường Bạch Sơn Bắc 558823101320
Trường Bạch Sơn Bắc 558939100705
Trường Bạch Sơn Bắc 559922101912
Trường Bạch Sơn Bắc 559958101751
Trường Bạch Sơn Bắc 560074101136
Trường Bạch Sơn Bắc 561188101806
Trường Bạch Sơn Bắc 561701101683
Trường Bạch Sơn Bắc 561817101068
Trường Bạch Sơn Bắc 561983101849
Trường Bạch Sơn Bắc 562224101777
Trường Bạch Sơn Bắc 562339101162
Trường Bạch Sơn Bắc 563053101785
Trường Bạch Sơn Bắc 563168101170
Trường Bạch Sơn Bắc 563571101536
Trường Bạch Sơn Bắc 563597102029
Trường Bạch Sơn Bắc 563687100921
Trường Bạch Sơn Bắc 564305101722
Trường Bạch Sơn Bắc 564420101107
Trường Bạch Sơn Bắc 564902101400
Trường Bạch Sơn Bắc 565431101068

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 1

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.