Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Mộc nhân - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Mộc nhân

QuáiCấp 19Hệ Kim

Mộc Nhân Hạng, Tần Lăng tầng 3

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp19
HệKim
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 1 · 1 · 1
Sát thương tối đa (tham số)100 · 1 · 1 · 1

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa5|0.6
Băng5|0.6
Lôi5|0.6
Độc5|0.6
Vật lý5|0.6

Vị trí 215 điểm

  • Mộc Nhân Hạng X 48768 · Y 101568X 48896 · Y 101248X 48960 · Y 101792X 49184 · Y 101120+156 điểm
  • Tần Lăng tầng 3 X 45440 · Y 102080X 45664 · Y 101856X 45728 · Y 102208X 45824 · Y 102080+51 điểm
Vị trí Mộc nhân trên bản đồ Mộc Nhân Hạng
160 điểm trên Mộc Nhân Hạng Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 215
Bản đồXY
Mộc Nhân Hạng48768101568
Mộc Nhân Hạng48896101248
Mộc Nhân Hạng48960101792
Mộc Nhân Hạng49184101120
Mộc Nhân Hạng49184101760
Mộc Nhân Hạng49344101600
Mộc Nhân Hạng49344102208
Mộc Nhân Hạng49435101041
Mộc Nhân Hạng49568100512
Mộc Nhân Hạng49568104608
Mộc Nhân Hạng49600101984
Mộc Nhân Hạng49632100928
Mộc Nhân Hạng49696104352
Mộc Nhân Hạng49728101376
Mộc Nhân Hạng49728104512
Mộc Nhân Hạng49792100544
Mộc Nhân Hạng49824101568
Mộc Nhân Hạng49888100448
Mộc Nhân Hạng49952104960
Mộc Nhân Hạng49984101088
Mộc Nhân Hạng49984101760
Mộc Nhân Hạng49984104096
Mộc Nhân Hạng50016104480
Mộc Nhân Hạng50080102368
Mộc Nhân Hạng50112101376
Mộc Nhân Hạng50144101216
Mộc Nhân Hạng50144105056
Mộc Nhân Hạng50208107040
Mộc Nhân Hạng50240107296
Mộc Nhân Hạng50304104736
Mộc Nhân Hạng50304105344
Mộc Nhân Hạng50336104256
Mộc Nhân Hạng50336106912
Mộc Nhân Hạng50368102464
Mộc Nhân Hạng50400106752
Mộc Nhân Hạng50464102368
Mộc Nhân Hạng50464102656
Mộc Nhân Hạng50528104032
Mộc Nhân Hạng50528104768
Mộc Nhân Hạng50656102144
Mộc Nhân Hạng50688104864
Mộc Nhân Hạng50720102784
Mộc Nhân Hạng50752107328
Mộc Nhân Hạng50810108950
Mộc Nhân Hạng50816107680
Mộc Nhân Hạng50848106720
Mộc Nhân Hạng50880105280
Mộc Nhân Hạng50912104096
Mộc Nhân Hạng50944106848
Mộc Nhân Hạng50999108823
Mộc Nhân Hạng51008103488
Mộc Nhân Hạng51008105376
Mộc Nhân Hạng51008105952
Mộc Nhân Hạng51040103200
Mộc Nhân Hạng51040103776
Mộc Nhân Hạng51104103584
Mộc Nhân Hạng51136106592
Mộc Nhân Hạng51168103424
Mộc Nhân Hạng51175109467
Mộc Nhân Hạng51190109024
Mộc Nhân Hạng51360106272
Mộc Nhân Hạng51392108320
Mộc Nhân Hạng51424109408
Mộc Nhân Hạng51488103040
Mộc Nhân Hạng51488105504
Mộc Nhân Hạng51648103584
Mộc Nhân Hạng51680109664
Mộc Nhân Hạng51712105952
Mộc Nhân Hạng51712107840
Mộc Nhân Hạng51744102656
Mộc Nhân Hạng51840110080
Mộc Nhân Hạng51904107680
Mộc Nhân Hạng51936102656
Mộc Nhân Hạng51936110208
Mộc Nhân Hạng51978102296
Mộc Nhân Hạng52032110400
Mộc Nhân Hạng52096106976
Mộc Nhân Hạng52096107200
Mộc Nhân Hạng52128103904
Mộc Nhân Hạng52128109952
Mộc Nhân Hạng52128110304
Mộc Nhân Hạng52256107008
Mộc Nhân Hạng52320102848
Mộc Nhân Hạng52352109664
Mộc Nhân Hạng52384104288
Mộc Nhân Hạng52448102336
Mộc Nhân Hạng52448104736
Mộc Nhân Hạng52480107584
Mộc Nhân Hạng52512104352
Mộc Nhân Hạng52512106784
Mộc Nhân Hạng52512110016
Mộc Nhân Hạng52544104832
Mộc Nhân Hạng52544107104
Mộc Nhân Hạng52608103104
Mộc Nhân Hạng52608103872
Mộc Nhân Hạng52608107808
Mộc Nhân Hạng52640107488
Mộc Nhân Hạng52672106400
Mộc Nhân Hạng52672109792
Mộc Nhân Hạng52768107712
Mộc Nhân Hạng52800103008
Mộc Nhân Hạng52800109536
Mộc Nhân Hạng52864102816
Mộc Nhân Hạng52896109376
Mộc Nhân Hạng52928107072
Mộc Nhân Hạng52992104864
Mộc Nhân Hạng53024105216
Mộc Nhân Hạng53056106912
Mộc Nhân Hạng53056107904
Mộc Nhân Hạng53088103744
Mộc Nhân Hạng53088105440
Mộc Nhân Hạng53120107328
Mộc Nhân Hạng53216105312
Mộc Nhân Hạng53248107744
Mộc Nhân Hạng53280108832
Mộc Nhân Hạng53376104064
Mộc Nhân Hạng53376107232
Mộc Nhân Hạng53440108928
Mộc Nhân Hạng53472107872
Mộc Nhân Hạng53536105024
Mộc Nhân Hạng53568104224
Mộc Nhân Hạng53632105888
Mộc Nhân Hạng53664105408
Mộc Nhân Hạng53696108864
Mộc Nhân Hạng53760108544
Mộc Nhân Hạng53792105120
Mộc Nhân Hạng53792105312
Mộc Nhân Hạng53824104352
Mộc Nhân Hạng53888104512
Mộc Nhân Hạng53952108032
Mộc Nhân Hạng54016108352
Mộc Nhân Hạng54208107648
Mộc Nhân Hạng54272104416
Mộc Nhân Hạng54272104704
Mộc Nhân Hạng54304108096
Mộc Nhân Hạng54368103008
Mộc Nhân Hạng54400104224
Mộc Nhân Hạng54400106048
Mộc Nhân Hạng54432107552
Mộc Nhân Hạng54528104032
Mộc Nhân Hạng54528106752
Mộc Nhân Hạng54560102720
Mộc Nhân Hạng54592107744
Mộc Nhân Hạng54688106880
Mộc Nhân Hạng54752103936
Mộc Nhân Hạng54784103296
Mộc Nhân Hạng54784106688
Mộc Nhân Hạng54944106560
Mộc Nhân Hạng54944107424
Mộc Nhân Hạng55040106656
Mộc Nhân Hạng55104106784
Mộc Nhân Hạng55136104096
Mộc Nhân Hạng55168106560
Mộc Nhân Hạng55264107008
Mộc Nhân Hạng55296106656
Mộc Nhân Hạng55328104000
Mộc Nhân Hạng55392103648
Mộc Nhân Hạng55424104160
Mộc Nhân Hạng55431102992
Mộc Nhân Hạng55552107040
Tần Lăng tầng 345440102080
Tần Lăng tầng 345664101856
Tần Lăng tầng 345728102208
Tần Lăng tầng 345824102080
Tần Lăng tầng 345888102432
Tần Lăng tầng 346080101536
Tần Lăng tầng 346912103520
Tần Lăng tầng 347040101728
Tần Lăng tầng 347168102912
Tần Lăng tầng 347168103520
Tần Lăng tầng 347200101664
Tần Lăng tầng 347360101536
Tần Lăng tầng 347392102784
Tần Lăng tầng 347552103648
Tần Lăng tầng 347584101216
Tần Lăng tầng 347712103552
Tần Lăng tầng 347744101344
Tần Lăng tầng 347744103712
Tần Lăng tầng 347744103968
Tần Lăng tầng 347776102848
Tần Lăng tầng 347904100320
Tần Lăng tầng 348032102560
Tần Lăng tầng 348032103232
Tần Lăng tầng 348096103680
Tần Lăng tầng 348128102784
Tần Lăng tầng 348224100768
Tần Lăng tầng 34825699904
Tần Lăng tầng 34841699936
Tần Lăng tầng 348448100800
Tần Lăng tầng 348512101632
Tần Lăng tầng 348544100480
Tần Lăng tầng 348544101280
Tần Lăng tầng 348640101568
Tần Lăng tầng 348672101088
Tần Lăng tầng 348704100576
Tần Lăng tầng 348896101664
Tần Lăng tầng 349440102656
Tần Lăng tầng 349696102368
Tần Lăng tầng 349856101856
Tần Lăng tầng 350112101696
Tần Lăng tầng 350144102976
Tần Lăng tầng 350304102816
Tần Lăng tầng 350336101760
Tần Lăng tầng 35049699936
Tần Lăng tầng 350528101472
Tần Lăng tầng 350624100160
Tần Lăng tầng 350624102624
Tần Lăng tầng 350752102464
Tần Lăng tầng 350880103104
Tần Lăng tầng 351008100544
Tần Lăng tầng 351040101376
Tần Lăng tầng 351104101024
Tần Lăng tầng 351168101696
Tần Lăng tầng 351232100928
Tần Lăng tầng 351361102613

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 2

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.