Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Nam bộ sơn tặc đầu lĩnh - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Nam bộ sơn tặc đầu lĩnh

QuáiCấp 29Hệ Kim

Điểm Thương động tầng 3, Thiên Tầm tháp tầng 3, Tỏa Vân động, Long Cung động và 3 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp29
HệKim
Tốc độ đi5
Tốc độ chạy5
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI2

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 1 · 1 · 1
Sát thương tối đa (tham số)100 · 1 · 1 · 1

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0
Băng0|0.5
Lôi0|0.5
Độc0|0.6
Vật lý0|0.5

Vị trí 176 điểm

Vị trí Nam bộ sơn tặc đầu lĩnh trên bản đồ Điểm Thương động tầng 3
51 điểm trên Điểm Thương động tầng 3 Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 176
Bản đồXY
Điểm Thương động tầng 34428899488
Điểm Thương động tầng 34464096960
Điểm Thương động tầng 344992100064
Điểm Thương động tầng 34515296288
Điểm Thương động tầng 34531296704
Điểm Thương động tầng 34544096160
Điểm Thương động tầng 345600100384
Điểm Thương động tầng 34572895840
Điểm Thương động tầng 34617695328
Điểm Thương động tầng 346656101248
Điểm Thương động tầng 34681697504
Điểm Thương động tầng 34700897728
Điểm Thương động tầng 34726498240
Điểm Thương động tầng 347296102144
Điểm Thương động tầng 347296102816
Điểm Thương động tầng 34739298528
Điểm Thương động tầng 34768096768
Điểm Thương động tầng 347776100928
Điểm Thương động tầng 34780898688
Điểm Thương động tầng 347808101248
Điểm Thương động tầng 34816098976
Điểm Thương động tầng 348288101536
Điểm Thương động tầng 34844896448
Điểm Thương động tầng 34844899840
Điểm Thương động tầng 34851299616
Điểm Thương động tầng 34854496160
Điểm Thương động tầng 348544102048
Điểm Thương động tầng 34896096896
Điểm Thương động tầng 34899299776
Điểm Thương động tầng 349216102080
Điểm Thương động tầng 349376104000
Điểm Thương động tầng 34951797796
Điểm Thương động tầng 349696101248
Điểm Thương động tầng 349792100864
Điểm Thương động tầng 349792101088
Điểm Thương động tầng 34985697696
Điểm Thương động tầng 349952102688
Điểm Thương động tầng 35004897504
Điểm Thương động tầng 350080100672
Điểm Thương động tầng 350080101056
Điểm Thương động tầng 35020897376
Điểm Thương động tầng 35033696928
Điểm Thương động tầng 350336100608
Điểm Thương động tầng 35040099136
Điểm Thương động tầng 35061795628
Điểm Thương động tầng 35075299040
Điểm Thương động tầng 35079295601
Điểm Thương động tầng 35089795345
Điểm Thương động tầng 35113699456
Điểm Thương động tầng 351296102880
Điểm Thương động tầng 35152099456
Thiên Tầm tháp tầng 347904102112
Thiên Tầm tháp tầng 348256100576
Thiên Tầm tháp tầng 348448103296
Thiên Tầm tháp tầng 348608100256
Thiên Tầm tháp tầng 348608101920
Thiên Tầm tháp tầng 348736101088
Thiên Tầm tháp tầng 34896099744
Thiên Tầm tháp tầng 349120100768
Thiên Tầm tháp tầng 349344102432
Thiên Tầm tháp tầng 34963299712
Thiên Tầm tháp tầng 34966499424
Thiên Tầm tháp tầng 349664101984
Thiên Tầm tháp tầng 349824101120
Thiên Tầm tháp tầng 349856103072
Thiên Tầm tháp tầng 349984101888
Thiên Tầm tháp tầng 350016104096
Thiên Tầm tháp tầng 350016104992
Thiên Tầm tháp tầng 350080103072
Thiên Tầm tháp tầng 350336103456
Thiên Tầm tháp tầng 350469102363
Thiên Tầm tháp tầng 350656104352
Thiên Tầm tháp tầng 350848100896
Thiên Tầm tháp tầng 350976100704
Thiên Tầm tháp tầng 35104099296
Thiên Tầm tháp tầng 351040104000
Thiên Tầm tháp tầng 351328100256
Thiên Tầm tháp tầng 351420102362
Thiên Tầm tháp tầng 351552101536
Thiên Tầm tháp tầng 351616100352
Thiên Tầm tháp tầng 351616100672
Thiên Tầm tháp tầng 351680103776
Thiên Tầm tháp tầng 351776104608
Thiên Tầm tháp tầng 351808101632
Thiên Tầm tháp tầng 351840103968
Thiên Tầm tháp tầng 352000103840
Thiên Tầm tháp tầng 352480102304
Thiên Tầm tháp tầng 353120103200
Thiên Tầm tháp tầng 353280102240
Thiên Tầm tháp tầng 353568101312
Tỏa Vân động42080103872
Tỏa Vân động43104105632
Tỏa Vân động43824102325
Tỏa Vân động44000108128
Tỏa Vân động44744109734
Tỏa Vân động44890101338
Tỏa Vân động45156107237
Tỏa Vân động45312110368
Tỏa Vân động45600106112
Tỏa Vân động45970104264
Tỏa Vân động46060111612
Tỏa Vân động46544108120
Tỏa Vân động47506102085
Tỏa Vân động47785106771
Tỏa Vân động48177110172
Tỏa Vân động48721100448
Tỏa Vân động48896104480
Tỏa Vân động49337109359
Tỏa Vân động49365112202
Tỏa Vân động49374111696
Tỏa Vân động4965198227
Tỏa Vân động49747103364
Tỏa Vân động49763105588
Tỏa Vân động50023100526
Tỏa Vân động5007998281
Tỏa Vân động50112103424
Tỏa Vân động50541107721
Tỏa Vân động50688104224
Tỏa Vân động5072098592
Tỏa Vân động5094498698
Tỏa Vân động50963100991
Tỏa Vân động51232110016
Tỏa Vân động51375108901
Tỏa Vân động52096109632
Tỏa Vân động52143100173
Tỏa Vân động52320104544
Tỏa Vân động52998103950
Tỏa Vân động54048104768
Long Cung động46656100704
Long Cung động47104100832
Long Cung động4758498464
Long Cung động4764892864
Long Cung động4771292992
Long Cung động4796892704
Long Cung động4838494880
Long Cung động4860896000
Long Cung động4867298528
Long Cung động4960098816
Long Cung động49888102112
Long Cung động51008102432
Long Cung động5107296416
Long Cung động52480100640
Long Cung động5260898304
Long Cung động5372899168
Long Cung động53792101568
Long Cung động54176101824
Long Cung động5424097280
Long Cung động5523294496
Long Cung động5529698016
Long Cung động5616097824
Long Cung động5750493760
Long Cung động5766495968
Long Cung động5801695776
Bạch Vân động50817102401
Bạch Vân động51296103168
Bạch Vân động52480102656
Bạch Vân động5340499580
Bạch Vân động53659105611
Bạch Vân động5575297340
Bạch Vân động55885102760
Bạch Vân động5596899424
Bạch Vân động56133100238
Bạch Vân động56281106078
Bạch Vân động5638498358
Bạch Vân động5658399616
Bạch Vân động57408103616
Bạch Vân động5753097577
Bạch Vân động58835100649
Bạch Vân động59200105504
Bạch Vân động61305103579
Tuyết Báo động tầng 550429102289
Tuyết Báo động tầng 551162102545
Tuyết Báo động tầng 551308102772
Tuyết Báo động tầng 551491102460
Tuyết Báo động tầng 551495103857
Thất Sát động50360104311

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 3

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.