Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thần Tý Phong Lăng Độ - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Thần Tý Phong Lăng Độ

QuáiCấp 85Hệ Kim

Phong Lăng độ

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp85
HệKim
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn500
Bán kính hoạt động800
Kiểu AI1

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 1400 · 0 · 0
Sinh lực (tham số)100 · 32000 · 0 · 0
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa75|0
Băng45|0
Lôi15|0
Độc60|0
Vật lý45|0

Vị trí 256 điểm

  • Phong Lăng độ X 35460 · Y 99381X 35609 · Y 99693X 35616 · Y 100077X 35765 · Y 100389+252 điểm
Vị trí Thần Tý Phong Lăng Độ trên bản đồ Phong Lăng độ
200 điểm trên Phong Lăng độ Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 256
Bản đồXY
Phong Lăng độ3546099381
Phong Lăng độ3560999693
Phong Lăng độ35616100077
Phong Lăng độ35765100389
Phong Lăng độ3593998969
Phong Lăng độ3608899280
Phong Lăng độ36106100099
Phong Lăng độ36255100410
Phong Lăng độ36425101236
Phong Lăng độ36574101547
Phong Lăng độ3658898582
Phong Lăng độ3673798894
Phong Lăng độ37001101265
Phong Lăng độ3701399423
Phong Lăng độ37151101576
Phong Lăng độ3716299734
Phong Lăng độ3739698706
Phong Lăng độ3754599018
Phong Lăng độ37970101314
Phong Lăng độ3797797272
Phong Lăng độ38119101625
Phong Lăng độ3812697583
Phong Lăng độ3834398181
Phong Lăng độ3849298492
Phong Lăng độ3869096516
Phong Lăng độ38832100225
Phong Lăng độ3883996828
Phong Lăng độ3897798094
Phong Lăng độ38981100537
Phong Lăng độ38989101362
Phong Lăng độ3905399518
Phong Lăng độ3912698406
Phong Lăng độ39138101674
Phong Lăng độ3920299829
Phong Lăng độ3931395042
Phong Lăng độ3946295353
Phong Lăng độ3946496158
Phong Lăng độ3948098245
Phong Lăng độ3955297271
Phong Lăng độ3961396470
Phong Lăng độ3962998557
Phong Lăng độ3970197582
Phong Lăng độ3982799310
Phong Lăng độ3997699622
Phong Lăng độ3998396608
Phong Lăng độ39997101184
Phong Lăng độ4004495194
Phong Lăng độ4013296919
Phong Lăng độ4014194294
Phong Lăng độ40146101495
Phong Lăng độ4019395506
Phong Lăng độ4029194605
Phong Lăng độ4029597099
Phong Lăng độ4044497411
Phong Lăng độ4049299424
Phong Lăng độ4064199735
Phong Lăng độ4066496006
Phong Lăng độ4080898837
Phong Lăng độ4081396318
Phong Lăng độ40857100101
Phong Lăng độ40897101607
Phong Lăng độ4095799149
Phong Lăng độ41007100412
Phong Lăng độ41046101919
Phong Lăng độ4137399997
Phong Lăng độ41522100309
Phong Lăng độ41522101620
Phong Lăng độ4156398458
Phong Lăng độ4166295629
Phong Lăng độ41671101931
Phong Lăng độ4167794634
Phong Lăng độ4171298769
Phong Lăng độ4172397540
Phong Lăng độ4179899474
Phong Lăng độ4181195941
Phong Lăng độ4182794945
Phong Lăng độ4187297851
Phong Lăng độ4194799786
Phong Lăng độ42141101340
Phong Lăng độ4217498295
Phong Lăng độ42290101652
Phong Lăng độ4230696621
Phong Lăng độ4232398607
Phong Lăng độ4233094694
Phong Lăng độ4245696933
Phong Lăng độ4247995005
Phong Lăng độ42527100195
Phong Lăng độ4255395543
Phong Lăng độ4261398780
Phong Lăng độ42676100507
Phong Lăng độ4270295854
Phong Lăng độ4276299092
Phong Lăng độ42974101623
Phong Lăng độ4298694229
Phong Lăng độ4300796189
Phong Lăng độ4309298581
Phong Lăng độ43123101934
Phong Lăng độ4313594541
Phong Lăng độ4315696500
Phong Lăng độ4324198893
Phong Lăng độ43325100108
Phong Lăng độ4347196966
Phong Lăng độ43474100420
Phong Lăng độ4351298245
Phong Lăng độ4362097278
Phong Lăng độ4363595938
Phong Lăng độ4365799252
Phong Lăng độ4366198557
Phong Lăng độ4378496249
Phong Lăng độ4380794361
Phong Lăng độ4380799564
Phong Lăng độ43872101804
Phong Lăng độ4395694673
Phong Lăng độ44021102115
Phong Lăng độ4403596846
Phong Lăng độ44069100538
Phong Lăng độ4418293956
Phong Lăng độ4418497157
Phong Lăng độ44218100849
Phong Lăng độ4422195421
Phong Lăng độ4432898992
Phong Lăng độ4433194267
Phong Lăng độ4437095733
Phong Lăng độ4447799304
Phong Lăng độ44641101605
Phong Lăng độ4478396777
Phong Lăng độ4478793385
Phong Lăng độ44791101917
Phong Lăng độ44853100097
Phong Lăng độ4493297088
Phong Lăng độ4493693697
Phong Lăng độ4497894892
Phong Lăng độ45002100408
Phong Lăng độ4506099036
Phong Lăng độ4512795203
Phong Lăng độ4521099348
Phong Lăng độ4535199651
Phong Lăng độ4537098462
Phong Lăng độ45386101666
Phong Lăng độ45409100566
Phong Lăng độ4542293726
Phong Lăng độ4550099962
Phong Lăng độ4552098774
Phong Lăng độ45535101978
Phong Lăng độ45559100878
Phong Lăng độ4557294037
Phong Lăng độ4577799990
Phong Lăng độ45926100302
Phong Lăng độ4600098842
Phong Lăng độ4603992667
Phong Lăng độ4608193857
Phong Lăng độ4610697519
Phong Lăng độ46133101499
Phong Lăng độ4614999154
Phong Lăng độ4618892978
Phong Lăng độ4623094169
Phong Lăng độ4625597830
Phong Lăng độ46282101810
Phong Lăng độ4650492991
Phong Lăng độ4657696710
Phong Lăng độ4665393302
Phong Lăng độ4667094010
Phong Lăng độ4672597022
Phong Lăng độ4676797908
Phong Lăng độ4681994322
Phong Lăng độ4689099391
Phong Lăng độ46914101393
Phong Lăng độ4691698220
Phong Lăng độ4703999702
Phong Lăng độ47063101704
Phong Lăng độ4710594812
Phong Lăng độ4711193454
Phong Lăng độ4721991756
Phong Lăng độ4725495123
Phong Lăng độ4726093766
Phong Lăng độ4736892068
Phong Lăng độ4749998862
Phong Lăng độ4757595498
Phong Lăng độ4764999174
Phong Lăng độ4772495809
Phong Lăng độ4773592129
Phong Lăng độ4777793743
Phong Lăng độ4788492440
Phong Lăng độ4792694055
Phong Lăng độ4793496008
Phong Lăng độ4800698029
Phong Lăng độ4804692870
Phong Lăng độ4808396320
Phong Lăng độ4815598340
Phong Lăng độ4819593182
Phong Lăng độ4838694101
Phong Lăng độ4838697326
Phong Lăng độ4840191686
Phong Lăng độ4849999514
Phong Lăng độ4853594413
Phong Lăng độ4853597638
Phong Lăng độ4855091997
Phong Lăng độ4855995110
Phong Lăng độ4858198322
Phong Lăng độ4864899825
Phong Lăng độ4870895421
Phong Lăng độ4872496352
Phong Lăng độ4873098634
Phong Lăng độ4874992905
Phong Lăng độ48856100466
Phong Lăng độ4887396664
Phong Lăng độ4889893217
Phong Lăng độ4890791285
Phong Lăng độ49005100777
Phong Lăng độ4905691597
Phong Lăng độ4918997336
Phong Lăng độ4931192702
Phong Lăng độ4933897647
Phong Lăng độ4939194506
Phong Lăng độ49425100724
Phong Lăng độ4945499392
Phong Lăng độ4946093014
Phong Lăng độ4954094818
Phong Lăng độ49575101036
Phong Lăng độ4960399703
Phong Lăng độ4968296451
Phong Lăng độ4983196763
Phong Lăng độ5005491786
Phong Lăng độ50092100811
Phong Lăng độ5013393227
Phong Lăng độ5013598139
Phong Lăng độ5016294468
Phong Lăng độ5020392097
Phong Lăng độ50241101122
Phong Lăng độ5028293538
Phong Lăng độ5028498451
Phong Lăng độ5029195843
Phong Lăng độ5030997187
Phong Lăng độ5031194779
Phong Lăng độ5035399640
Phong Lăng độ5044096155
Phong Lăng độ5045897498
Phong Lăng độ5050399951
Phong Lăng độ5058992942
Phong Lăng độ5064398323
Phong Lăng độ5066295118
Phong Lăng độ5072691886
Phong Lăng độ5073893254
Phong Lăng độ5076199464
Phong Lăng độ5077096782
Phong Lăng độ5077895958
Phong Lăng độ5079298634
Phong Lăng độ5081195430
Phong Lăng độ50820100910
Phong Lăng độ5085194213
Phong Lăng độ5087592197
Phong Lăng độ5091099775
Phong Lăng độ5091997093
Phong Lăng độ5092796270
Phong Lăng độ50969101221
Phong Lăng độ5100094524

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 2

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.