Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tuyết Quái - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Tuyết Quái

QuáiCấp 56Hệ Kim

Băng Huyệt động

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp56
HệKim
Tốc độ đi5
Tốc độ chạy5
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI3

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 0 · 0 · 0
Sát thương tối đa (tham số)100 · 0 · 0 · 0

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0
Băng0|0.5
Lôi0|0.5
Độc0|0.6
Vật lý0|0.5

Vị trí 149 điểm

  • Băng Huyệt động X 46880 · Y 102976X 46976 · Y 103072X 47008 · Y 103776X 47040 · Y 102912+145 điểm
Vị trí Tuyết Quái trên bản đồ Băng Huyệt động
149 điểm trên Băng Huyệt động Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 149
Bản đồXY
Băng Huyệt động46880102976
Băng Huyệt động46976103072
Băng Huyệt động47008103776
Băng Huyệt động47040102912
Băng Huyệt động47072104032
Băng Huyệt động47168104736
Băng Huyệt động47200103008
Băng Huyệt động47200104512
Băng Huyệt động47328104160
Băng Huyệt động47360102592
Băng Huyệt động47360102880
Băng Huyệt động47456104512
Băng Huyệt động47552105696
Băng Huyệt động47648105824
Băng Huyệt động47680101792
Băng Huyệt động47808101952
Băng Huyệt động47904106208
Băng Huyệt động47936105184
Băng Huyệt động48064101504
Băng Huyệt động48096106240
Băng Huyệt động48192101216
Băng Huyệt động48224105536
Băng Huyệt động48256106304
Băng Huyệt động48288101536
Băng Huyệt động48576106496
Băng Huyệt động48640104128
Băng Huyệt động48672106240
Băng Huyệt động48672106656
Băng Huyệt động48736103584
Băng Huyệt động48800100928
Băng Huyệt động48800103072
Băng Huyệt động48800105440
Băng Huyệt động48960103392
Băng Huyệt động48992104480
Băng Huyệt động49056100544
Băng Huyệt động49056102688
Băng Huyệt động49120103680
Băng Huyệt động49184102752
Băng Huyệt động49184104096
Băng Huyệt động49248107648
Băng Huyệt động49280105696
Băng Huyệt động49344100000
Băng Huyệt động49344100480
Băng Huyệt động49376104416
Băng Huyệt động49376105088
Băng Huyệt động49472100160
Băng Huyệt động49664100000
Băng Huyệt động49792101568
Băng Huyệt động49792107808
Băng Huyệt động49824101792
Băng Huyệt động4992099648
Băng Huyệt động49952105408
Băng Huyệt động50048101344
Băng Huyệt động50112103648
Băng Huyệt động50144102368
Băng Huyệt động50176105216
Băng Huyệt động50240100832
Băng Huyệt động50304107648
Băng Huyệt động50336101088
Băng Huyệt động50336103424
Băng Huyệt động50368103136
Băng Huyệt động50400102688
Băng Huyệt động50464105440
Băng Huyệt động5052899328
Băng Huyệt động50549104107
Băng Huyệt động50560100768
Băng Huyệt động50656100864
Băng Huyệt động50656107456
Băng Huyệt động50784102624
Băng Huyệt động50794103951
Băng Huyệt động50976104320
Băng Huyệt động50976105632
Băng Huyệt động51040107456
Băng Huyệt động5113699552
Băng Huyệt động51136107840
Băng Huyệt động51264105344
Băng Huyệt động51360100672
Băng Huyệt động51424101344
Băng Huyệt động51520100832
Băng Huyệt động51520104544
Băng Huyệt động51552102976
Băng Huyệt động51584105376
Băng Huyệt động51616101536
Băng Huyệt động51616105152
Băng Huyệt động5171299520
Băng Huyệt động5180899424
Băng Huyệt động51808104608
Băng Huyệt động51840101280
Băng Huyệt động51872101632
Băng Huyệt động51904104992
Băng Huyệt động51968102080
Băng Huyệt động5206499552
Băng Huyệt động52128101600
Băng Huyệt động52128104832
Băng Huyệt động52160106976
Băng Huyệt động52192100128
Băng Huyệt động52224108832
Băng Huyệt động52288102272
Băng Huyệt động52352100448
Băng Huyệt động52352102848
Băng Huyệt động5238499936
Băng Huyệt động52416104576
Băng Huyệt động52448102432
Băng Huyệt động52512104192
Băng Huyệt động52576100512
Băng Huyệt động52576103136
Băng Huyệt động52608103328
Băng Huyệt động52608104416
Băng Huyệt động52640108544
Băng Huyệt động52672100640
Băng Huyệt động52736102848
Băng Huyệt động52768100064
Băng Huyệt động52800103072
Băng Huyệt động52832100832
Băng Huyệt động52864101216
Băng Huyệt động52864104256
Băng Huyệt động52928102272
Băng Huyệt động52928105888
Băng Huyệt động52960100896
Băng Huyệt động52992102688
Băng Huyệt động53024108704
Băng Huyệt động53088102240
Băng Huyệt động53184105792
Băng Huyệt động53248102528
Băng Huyệt động53344108992
Băng Huyệt động53504108800
Băng Huyệt động53547108380
Băng Huyệt động53574107990
Băng Huyệt động53600102400
Băng Huyệt động53632102016
Băng Huyệt động53728106144
Băng Huyệt động53826107721
Băng Huyệt động53888106176
Băng Huyệt động53888108864
Băng Huyệt động53920105344
Băng Huyệt động54016104160
Băng Huyệt động54016104576
Băng Huyệt động54016106848
Băng Huyệt động54016108041
Băng Huyệt động54048104768
Băng Huyệt động54048107360
Băng Huyệt động54112106432
Băng Huyệt động54144107040
Băng Huyệt động54176104512
Băng Huyệt động54176105088
Băng Huyệt động54208104320
Băng Huyệt động54208104736
Băng Huyệt động54208105280
Băng Huyệt động54208106880

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 2

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.