Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Đông Bắc sơn tặc đầu lĩnh - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Đông Bắc sơn tặc đầu lĩnh

QuáiCấp 68Hệ Hỏa

Hưởng Thủy động, Dược Vương động tầng 1, Tường Vân động tầng 3, Tuyết Báo động tầng 7 và 2 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp68
HệHỏa
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI2

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 1 · 1 · 1
Sát thương tối đa (tham số)100 · 1 · 1 · 1

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.5
Băng0|0
Lôi0|0.5
Độc0|0.5
Vật lý0|0.6

Vị trí 87 điểm

Vị trí Đông Bắc sơn tặc đầu lĩnh trên bản đồ Hưởng Thủy động
38 điểm trên Hưởng Thủy động Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 87
Bản đồXY
Hưởng Thủy động51112102216
Hưởng Thủy động54679101450
Hưởng Thủy động54816104509
Hưởng Thủy động55035106218
Hưởng Thủy động55880103561
Hưởng Thủy động5693996200
Hưởng Thủy động57335103630
Hưởng Thủy động5740997163
Hưởng Thủy động58465102558
Hưởng Thủy động5926497504
Hưởng Thủy động59294104771
Hưởng Thủy động59567107689
Hưởng Thủy động60538101496
Hưởng Thủy động60704108768
Hưởng Thủy động61056105312
Hưởng Thủy động61440101120
Hưởng Thủy động61568112288
Hưởng Thủy động61715104487
Hưởng Thủy động62176113271
Hưởng Thủy động6230497408
Hưởng Thủy động62348105516
Hưởng Thủy động62624100768
Hưởng Thủy động6287496329
Hưởng Thủy động63173110589
Hưởng Thủy động63209104490
Hưởng Thủy động6406492896
Hưởng Thủy động64167109827
Hưởng Thủy động64448100896
Hưởng Thủy động64896107616
Hưởng Thủy động65670105257
Hưởng Thủy động6654195443
Hưởng Thủy động66720103328
Hưởng Thủy động6709797318
Hưởng Thủy động67136103712
Hưởng Thủy động6774496512
Hưởng Thủy động67996102883
Hưởng Thủy động68544105216
Hưởng Thủy động70089102172
Dược Vương động tầng 148172103642
Dược Vương động tầng 148425104317
Dược Vương động tầng 148556105354
Dược Vương động tầng 149054102770
Dược Vương động tầng 149074104006
Dược Vương động tầng 149089105256
Dược Vương động tầng 149365106302
Dược Vương động tầng 149579103004
Dược Vương động tầng 149830107178
Dược Vương động tầng 150069105578
Dược Vương động tầng 150097104910
Dược Vương động tầng 150352107847
Dược Vương động tầng 150653104906
Dược Vương động tầng 150899107697
Dược Vương động tầng 151315106041
Dược Vương động tầng 151508102039
Dược Vương động tầng 151626102638
Dược Vương động tầng 151789104689
Dược Vương động tầng 151950102338
Dược Vương động tầng 152183105494
Dược Vương động tầng 152557106890
Dược Vương động tầng 152611102503
Dược Vương động tầng 152659104280
Dược Vương động tầng 152911103033
Dược Vương động tầng 153521106558
Dược Vương động tầng 153705105382
Tường Vân động tầng 34643299456
Tường Vân động tầng 347040100576
Tường Vân động tầng 34825699584
Tường Vân động tầng 34886499616
Tường Vân động tầng 35036894688
Tường Vân động tầng 35046496512
Tường Vân động tầng 350784101440
Tường Vân động tầng 35094499808
Tường Vân động tầng 351072101856
Tường Vân động tầng 351136100576
Tường Vân động tầng 35136099520
Tường Vân động tầng 35296099520
Tường Vân động tầng 35318496000
Tường Vân động tầng 35331295648
Tường Vân động tầng 35337698976
Tường Vân động tầng 35424097728
Tuyết Báo động tầng 750455103493
Tuyết Báo động tầng 750926102986
Tuyết Báo động tầng 751069102928
Ngọc Hoa động5000890186
Ngọc Hoa động58811103108
Tường Vân động tầng 151103101263
Tường Vân động tầng 15477296486

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 3

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.