Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Giang Nam sơn tặc đầu lĩnh - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

Giang Nam sơn tặc đầu lĩnh

QuáiCấp 29Hệ Thủy

Tường Vân động tầng 1, Kiến Tính Phong sơn động, Điểm Thương động tầng 2, Dược Vương động tầng 4 và 8 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp29
HệThủy
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI3

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 1 · 1 · 1
Sát thương tối đa (tham số)100 · 1 · 1 · 1

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.6
Băng0|0.5
Lôi0|0
Độc0|0.5
Vật lý0|0.5

Vị trí 262 điểm

Vị trí Giang Nam sơn tặc đầu lĩnh trên bản đồ Tường Vân động tầng 1
73 điểm trên Tường Vân động tầng 1 Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 262
Bản đồXY
Tường Vân động tầng 151008101376
Tường Vân động tầng 151008101568
Tường Vân động tầng 151200101824
Tường Vân động tầng 151424101056
Tường Vân động tầng 151648102496
Tường Vân động tầng 15171299904
Tường Vân động tầng 151904102848
Tường Vân động tầng 151936101248
Tường Vân động tầng 151968100992
Tường Vân động tầng 15209698048
Tường Vân động tầng 15219298336
Tường Vân động tầng 15232097888
Tường Vân động tầng 15244898208
Tường Vân động tầng 152480100384
Tường Vân động tầng 15254498080
Tường Vân động tầng 15264099872
Tường Vân động tầng 15267297568
Tường Vân động tầng 15267297792
Tường Vân động tầng 152704100128
Tường Vân động tầng 15273697344
Tường Vân động tầng 152928102560
Tường Vân động tầng 153216101920
Tường Vân động tầng 15337698048
Tường Vân động tầng 15340898304
Tường Vân động tầng 153696102592
Tường Vân động tầng 153824102368
Tường Vân động tầng 153984102688
Tường Vân động tầng 154400102688
Tường Vân động tầng 15456096384
Tường Vân động tầng 154592102208
Tường Vân động tầng 154624102432
Tường Vân động tầng 154656102048
Tường Vân động tầng 15468896672
Tường Vân động tầng 154688102912
Tường Vân động tầng 154720102304
Tường Vân động tầng 15478499232
Tường Vân động tầng 15484896928
Tường Vân động tầng 15484898784
Tường Vân động tầng 154880102048
Tường Vân động tầng 15494498976
Tường Vân động tầng 15500896672
Tường Vân động tầng 15500898624
Tường Vân động tầng 155232101600
Tường Vân động tầng 15529697152
Tường Vân động tầng 15532897504
Tường Vân động tầng 155328100832
Tường Vân động tầng 15536097664
Tường Vân động tầng 15539296704
Tường Vân động tầng 155392101536
Tường Vân động tầng 155456103424
Tường Vân động tầng 15568096448
Tường Vân động tầng 15568097280
Tường Vân động tầng 155840100384
Tường Vân động tầng 15600099520
Tường Vân động tầng 156000102784
Tường Vân động tầng 156096102624
Tường Vân động tầng 15628898144
Tường Vân động tầng 15632098944
Tường Vân động tầng 15651296384
Tường Vân động tầng 15660898624
Tường Vân động tầng 156928101312
Tường Vân động tầng 15696097088
Tường Vân động tầng 156992101152
Tường Vân động tầng 15708895648
Tường Vân động tầng 157120101312
Tường Vân động tầng 15724895200
Tường Vân động tầng 15724897792
Tường Vân động tầng 157308100529
Tường Vân động tầng 157312100864
Tường Vân động tầng 15740897440
Tường Vân động tầng 157542100765
Tường Vân động tầng 15776097568
Tường Vân động tầng 15804898368
Kiến Tính Phong sơn động4905692704
Kiến Tính Phong sơn động4908290233
Kiến Tính Phong sơn động4926990152
Kiến Tính Phong sơn động4927089825
Kiến Tính Phong sơn động5011292704
Kiến Tính Phong sơn động5014490368
Kiến Tính Phong sơn động5068891520
Kiến Tính Phong sơn động5072092160
Kiến Tính Phong sơn động50720101024
Kiến Tính Phong sơn động50848100448
Kiến Tính Phong sơn động50880100608
Kiến Tính Phong sơn động5116897408
Kiến Tính Phong sơn động5123291392
Kiến Tính Phong sơn động5148898336
Kiến Tính Phong sơn động5152093536
Kiến Tính Phong sơn động5155297088
Kiến Tính Phong sơn động5158493984
Kiến Tính Phong sơn động5168099200
Kiến Tính Phong sơn động51808101664
Kiến Tính Phong sơn động5219297312
Kiến Tính Phong sơn động5241693952
Kiến Tính Phong sơn động5260892928
Kiến Tính Phong sơn động52736101536
Kiến Tính Phong sơn động5286493376
Kiến Tính Phong sơn động5305693856
Kiến Tính Phong sơn động5328096768
Kiến Tính Phong sơn động5331292352
Kiến Tính Phong sơn động5347296768
Kiến Tính Phong sơn động5350492096
Kiến Tính Phong sơn động5350492288
Kiến Tính Phong sơn động5356894400
Kiến Tính Phong sơn động5366488096
Kiến Tính Phong sơn động5369694592
Kiến Tính Phong sơn động5372899680
Kiến Tính Phong sơn động5385687776
Kiến Tính Phong sơn động5398491616
Kiến Tính Phong sơn động5408094880
Kiến Tính Phong sơn động54496100832
Kiến Tính Phong sơn động5463099805
Kiến Tính Phong sơn động5488094752
Kiến Tính Phong sơn động5523299488
Kiến Tính Phong sơn động5587295200
Kiến Tính Phong sơn động56000101024
Kiến Tính Phong sơn động56096101728
Kiến Tính Phong sơn động56352101088
Kiến Tính Phong sơn động5638496960
Kiến Tính Phong sơn động56384101760
Kiến Tính Phong sơn động5724897728
Kiến Tính Phong sơn động5782497568
Kiến Tính Phong sơn động5827297248
Điểm Thương động tầng 24444897440
Điểm Thương động tầng 24486497664
Điểm Thương động tầng 24489696704
Điểm Thương động tầng 24512094176
Điểm Thương động tầng 24515294656
Điểm Thương động tầng 24534498048
Điểm Thương động tầng 24544095936
Điểm Thương động tầng 24678494272
Điểm Thương động tầng 24678498048
Điểm Thương động tầng 24700898208
Điểm Thương động tầng 24757599994
Điểm Thương động tầng 24790494528
Điểm Thương động tầng 24790498656
Điểm Thương động tầng 24792899574
Điểm Thương động tầng 24796894176
Điểm Thương động tầng 24802699848
Điểm Thương động tầng 24806498880
Điểm Thương động tầng 24838492896
Điểm Thương động tầng 24897390719
Điểm Thương động tầng 24899292192
Điểm Thương động tầng 249536100160
Điểm Thương động tầng 24958397495
Điểm Thương động tầng 24960094560
Điểm Thương động tầng 25001691584
Điểm Thương động tầng 25017695616
Điểm Thương động tầng 25027295872
Điểm Thương động tầng 25036891360
Điểm Thương động tầng 250368102848
Điểm Thương động tầng 250403103032
Điểm Thương động tầng 250560100864
Điểm Thương động tầng 250624103264
Điểm Thương động tầng 25072093056
Điểm Thương động tầng 25088099936
Điểm Thương động tầng 25161689952
Điểm Thương động tầng 25168094336
Điểm Thương động tầng 25228894944
Điểm Thương động tầng 25244893984
Điểm Thương động tầng 25251296352
Điểm Thương động tầng 25264091424
Điểm Thương động tầng 25270491136
Điểm Thương động tầng 25283288768
Điểm Thương động tầng 25286492832
Điểm Thương động tầng 25286493344
Điểm Thương động tầng 25296091904
Điểm Thương động tầng 25484895392
Điểm Thương động tầng 25491295104
Dược Vương động tầng 451045101204
Dược Vương động tầng 45108999942
Dược Vương động tầng 451346101421
Dược Vương động tầng 451406102271
Dược Vương động tầng 451527101533
Dược Vương động tầng 45153098693
Dược Vương động tầng 451630100261
Dược Vương động tầng 451637102230
Dược Vương động tầng 45182697978
Dược Vương động tầng 45198998459
Dược Vương động tầng 452350102829
Dược Vương động tầng 45240497216
Dược Vương động tầng 452465100970
Dược Vương động tầng 45252098233
Dược Vương động tầng 45269999728
Dược Vương động tầng 45270497420
Dược Vương động tầng 45298099326
Dược Vương động tầng 453023102701
Dược Vương động tầng 45324997092
Dược Vương động tầng 45330599978
Dược Vương động tầng 45331799514
Dược Vương động tầng 45351398904
Dược Vương động tầng 453819102791
Dược Vương động tầng 45394399478
Dược Vương động tầng 454265100164
Dược Vương động tầng 45432797787
Dược Vương động tầng 45454697879
Dược Vương động tầng 454556102736
Dược Vương động tầng 454663100287
Dược Vương động tầng 454861100409
Dược Vương động tầng 45499599095
Dược Vương động tầng 455028100496
Dược Vương động tầng 455331102116
Dược Vương động tầng 455500102277
Dược Vương động tầng 45555897557
Dược Vương động tầng 455754101486
Dược Vương động tầng 45588799885
Dược Vương động tầng 45589598255
Dược Vương động tầng 456115101475
Dược Vương động tầng 45620098571
Dược Vương động tầng 456377100274
Dược Vương động tầng 45655598637
Dược Vương động tầng 456653100273
Dược Vương động tầng 45690199561
Lưu Tiên động tầng 351136102944
Lưu Tiên động tầng 351373103286
Lưu Tiên động tầng 35198498465
Lưu Tiên động tầng 35248098336
Lưu Tiên động tầng 35264098048
Lưu Tiên động tầng 352672100896
Lưu Tiên động tầng 35296098496
Lưu Tiên động tầng 353216100064
Lưu Tiên động tầng 353248102240
Lưu Tiên động tầng 35334498880
Lưu Tiên động tầng 353824103552
Lưu Tiên động tầng 353856100160
Lưu Tiên động tầng 35396196181
Lưu Tiên động tầng 353963103326
Lưu Tiên động tầng 354144100160
Lưu Tiên động tầng 355584102496
Lưu Tiên động tầng 355808102432
Lưu Tiên động tầng 35612899552
Lưu Tiên động tầng 356384103392
Thiên Tầm tháp tầng 246048103296
Thiên Tầm tháp tầng 246144103104
Thiên Tầm tháp tầng 246912102592
Thiên Tầm tháp tầng 247328104480
Thiên Tầm tháp tầng 247552102400
Thiên Tầm tháp tầng 247712101120
Thiên Tầm tháp tầng 247840103936
Thiên Tầm tháp tầng 248064105248
Thiên Tầm tháp tầng 249056105344
Thiên Tầm tháp tầng 249120105056
Thiên Tầm tháp tầng 249152104352
Thiên Tầm tháp tầng 249280102240
Thiên Tầm tháp tầng 249280104800
Thiên Tầm tháp tầng 250473103690
Thiên Tầm tháp tầng 250816101888
Thiên Tầm tháp tầng 251328103200
Thiên Tầm tháp tầng 251648104288
Thiên Tầm tháp tầng 251776104672
Lưu Tiên động tầng 648384106336
Lưu Tiên động tầng 648803101000
Lưu Tiên động tầng 649856103904
Lưu Tiên động tầng 649920103648
Lưu Tiên động tầng 650560106688
Lưu Tiên động tầng 651232104800
Lưu Tiên động tầng 651360106656
Bạch Thủy động52882102938
Bạch Vân động58824102387
Nghiệt Long động60594110722
Thất Sát động48670100732
Vũ Di sơn3733893758

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 2

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.