Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
sơn tặc 01 - quái Võ Lâm Truyền Kỳ
Hình ảnh trong game

sơn tặc 01

QuáiCấp 22Hệ Hỏa

Kiến Tính Phong sơn động, Tường Vân động tầng 5, Bạch Thủy động, ác bá địa đạo và 1 khu vực khác

Thông tin cơ bản ⓘ

Cấp22
HệHỏa
Tốc độ đi6
Tốc độ chạy6
Tốc độ đánh18
Tầm nhìn400
Bán kính hoạt động700
Kiểu AI3

Thông số gốc theo cấp

Tham sốGiá trị gốc
Kinh nghiệm (tham số)100 · 0 · 10 · 50
Sinh lực (tham số)100 · 0.5 · 20 · 50
Chính xác (tham số)100 · 0.07 · 2.5 · 10
Phòng ngự (tham số)100 · 0.1 · 2.5 · 10
Sát thương tối thiểu (tham số)100 · 1 · 1 · 1
Sát thương tối đa (tham số)100 · 1 · 1 · 1

Thông số gốc theo cấp lấy từ dữ liệu game (tham số công thức), không phải chỉ số cuối cùng của quái. Cấp hiển thị lấy từ điểm xuất hiện trên bản đồ.

Kháng (tham số gốc)

Hỏa0|0.5
Băng0|0
Lôi0|0.5
Độc0|0.5
Vật lý0|0.6

Vị trí 161 điểm

Vị trí sơn tặc 01 trên bản đồ Kiến Tính Phong sơn động
87 điểm trên Kiến Tính Phong sơn động Mở bản đồ tương tác →
Bảng tọa độ xuất hiện 161
Bản đồXY
Kiến Tính Phong sơn động4835293632
Kiến Tính Phong sơn động4851294464
Kiến Tính Phong sơn động4860894592
Kiến Tính Phong sơn động4870493952
Kiến Tính Phong sơn động4873693760
Kiến Tính Phong sơn động4886492096
Kiến Tính Phong sơn động4896092800
Kiến Tính Phong sơn động4902492928
Kiến Tính Phong sơn động4913789951
Kiến Tính Phong sơn động4915292384
Kiến Tính Phong sơn động4992092224
Kiến Tính Phong sơn động5027290656
Kiến Tính Phong sơn động5033690848
Kiến Tính Phong sơn động5072090816
Kiến Tính Phong sơn động5078499808
Kiến Tính Phong sơn động5088092032
Kiến Tính Phong sơn động5097691136
Kiến Tính Phong sơn động5097697760
Kiến Tính Phong sơn động50976102976
Kiến Tính Phong sơn động51040102816
Kiến Tính Phong sơn động5110497056
Kiến Tính Phong sơn động5116891808
Kiến Tính Phong sơn động5129691616
Kiến Tính Phong sơn động5129693760
Kiến Tính Phong sơn động5129698976
Kiến Tính Phong sơn động5136099424
Kiến Tính Phong sơn động5142499584
Kiến Tính Phong sơn động5145691584
Kiến Tính Phong sơn động51488103168
Kiến Tính Phong sơn động51520102624
Kiến Tính Phong sơn động51712102496
Kiến Tính Phong sơn động5206497440
Kiến Tính Phong sơn động52128102656
Kiến Tính Phong sơn động5251297664
Kiến Tính Phong sơn động52512102144
Kiến Tính Phong sơn động5257698432
Kiến Tính Phong sơn động5260897984
Kiến Tính Phong sơn động5276898592
Kiến Tính Phong sơn động52768102048
Kiến Tính Phong sơn động5280093152
Kiến Tính Phong sơn động5283296992
Kiến Tính Phong sơn động52832101760
Kiến Tính Phong sơn động5292894144
Kiến Tính Phong sơn động5299298656
Kiến Tính Phong sơn động5305692640
Kiến Tính Phong sơn động5308888352
Kiến Tính Phong sơn động5308890720
Kiến Tính Phong sơn động5312094368
Kiến Tính Phong sơn động5315290496
Kiến Tính Phong sơn động5321699104
Kiến Tính Phong sơn động5328093920
Kiến Tính Phong sơn động5334489664
Kiến Tính Phong sơn động5337689472
Kiến Tính Phong sơn động5337690912
Kiến Tính Phong sơn động5337691968
Kiến Tính Phong sơn động5340894176
Kiến Tính Phong sơn động5347289184
Kiến Tính Phong sơn động5356891488
Kiến Tính Phong sơn động5356899488
Kiến Tính Phong sơn động5360097152
Kiến Tính Phong sơn động5366491616
Kiến Tính Phong sơn động5379287616
Kiến Tính Phong sơn động5385694976
Kiến Tính Phong sơn động54176100256
Kiến Tính Phong sơn động5420895584
Kiến Tính Phong sơn động5462497504
Kiến Tính Phong sơn động5484895456
Kiến Tính Phong sơn động5491299392
Kiến Tính Phong sơn động54912100320
Kiến Tính Phong sơn động5513695296
Kiến Tính Phong sơn động5513697376
Kiến Tính Phong sơn động5552099904
Kiến Tính Phong sơn động5555297824
Kiến Tính Phong sơn động5584095488
Kiến Tính Phong sơn động55840100672
Kiến Tính Phong sơn động55872100448
Kiến Tính Phong sơn động56036102663
Kiến Tính Phong sơn động5609695264
Kiến Tính Phong sơn động5616095040
Kiến Tính Phong sơn động56480101856
Kiến Tính Phong sơn động5651297408
Kiến Tính Phong sơn động56608102144
Kiến Tính Phong sơn động5680097216
Kiến Tính Phong sơn động5712097440
Kiến Tính Phong sơn động5763297152
Kiến Tính Phong sơn động5769697024
Kiến Tính Phong sơn động5811298368
Tường Vân động tầng 551328102304
Tường Vân động tầng 551360102016
Tường Vân động tầng 552032102848
Tường Vân động tầng 552096101120
Tường Vân động tầng 552160102656
Tường Vân động tầng 552224100864
Tường Vân động tầng 552384101184
Tường Vân động tầng 552480103136
Tường Vân động tầng 552704102400
Tường Vân động tầng 552896100288
Tường Vân động tầng 552928102624
Tường Vân động tầng 553024101952
Tường Vân động tầng 553152102048
Tường Vân động tầng 553536100928
Tường Vân động tầng 553920101120
Tường Vân động tầng 554176103264
Tường Vân động tầng 55430498048
Tường Vân động tầng 554720105152
Tường Vân động tầng 554848105312
Tường Vân động tầng 554944101664
Tường Vân động tầng 555040103712
Tường Vân động tầng 555104105664
Tường Vân động tầng 555136101120
Tường Vân động tầng 555296100896
Tường Vân động tầng 55539298912
Tường Vân động tầng 55552099296
Tường Vân động tầng 555616105248
Tường Vân động tầng 555648104896
Tường Vân động tầng 555744100256
Tường Vân động tầng 555904100128
Tường Vân động tầng 556032100288
Tường Vân động tầng 556096103456
Tường Vân động tầng 556224103296
Tường Vân động tầng 55639097683
Tường Vân động tầng 556672102464
Tường Vân động tầng 55734498112
Tường Vân động tầng 55763298592
Tường Vân động tầng 557632101856
Tường Vân động tầng 557728100544
Tường Vân động tầng 558016100064
Tường Vân động tầng 55824099488
Tường Vân động tầng 55852899232
Tường Vân động tầng 55875299168
Bạch Thủy động49434100730
Bạch Thủy động5010899956
Bạch Thủy động50415102049
Bạch Thủy động50628102192
Bạch Thủy động50900103711
Bạch Thủy động50944105370
Bạch Thủy động5104798782
Bạch Thủy động51088105221
Bạch Thủy động51099103602
Bạch Thủy động5113899014
Bạch Thủy động51290104546
Bạch Thủy động51392104843
Bạch Thủy động51502101111
Bạch Thủy động51540106228
Bạch Thủy động51674106115
Bạch Thủy động5192899250
Bạch Thủy động5211298152
Bạch Thủy động52262106849
Bạch Thủy động5256398051
Bạch Thủy động52626102468
Bạch Thủy động5272799822
Bạch Thủy động53645102610
Bạch Thủy động5368896422
Bạch Thủy động53762100510
Bạch Thủy động53825102677
Bạch Thủy động54104100743
Bạch Thủy động54624103008
ác bá địa đạo5043699720
ác bá địa đạo51459104480
ác bá địa đạo57280102209
Thất Sát động49928102022

Tọa độ theo hệ toạ độ thế giới của game (dữ liệu vùng xuất hiện). Bản đồ tương tác: đang cập nhật.

Kỹ năng 2

Vật phẩm rơi 40

Vật phẩmLoạiGhi chú
Thiết Trủy thủVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Yêu ĐaoVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiêu Hỏa CônVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Thiết ThươngVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Toán Đầu chùyVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Nga Mi ThíchVũ Khí Cận Chiến · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Kim Tiền tiêuÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Phi ĐaoÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tụ TiễnÁm Khí · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đạo sĩ võ bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cổn yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thô Bố trường bàoY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Tỏa Tử giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Lan Bố yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
áo vải thôY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Sa Ni phụcY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nữ thức đạo yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thục Cẩm yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Cẩm SamY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Khảm Thiết nữ giápY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Ma yY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bạch Điệp quầnY Phục · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Hoàng Ngọc Giới ChỉNhẫn · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Đồng Hạng LiênDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Lục Tùng Thạch Hộ Thân phùDây Chuyền · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0001
Thảo NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Tú NgoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Lộc Bì ngoaGiày · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0004
Ngưu Bì Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Tinh Đồng Yêu ĐáiĐai Lưng · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0003
Sa Di Giới CôNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Mộc TrâmNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Trúc LạpNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Nho CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Đồng KhôiNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Phá Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Bố CânNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005
Thích Ni MãoNón · Cấp 1trọng số bảng rơi 0.0005

Danh sách lấy từ bảng rơi của game; "trọng số bảng rơi" là trọng số tương đối trong bảng, không phải tỉ lệ rơi.

Bảng rơi theo loại

  • default

Rơi ngẫu nhiên theo loại — vật phẩm cụ thể được chọn lúc rơi, không có tỉ lệ cố định.